UMBVòng loại·Trận 11
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Eddy Merckx | 40 17 · 9 | 40 | 2.353 | 9 |
Soumagne Pierre | 13 17 · 4 | 13 | 0.765 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmEddy MerckxSoumagne Pierre
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eddy Merckx | 9 | 7 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 40 |
| Soumagne Pierre | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 13 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
1–1
Thắng đối đầuSPSoumagne Pierre
- 24/09/2026Trận nàyGiải vô địch thế giới 3 băng 202640:13
- 08/12/2022World Cup Sharm El Sheikh 202234:40
2 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Eddy MerckxSoumagne Pierre
40Điểm13
2.353AVG0.765
9Lượt cao nhất4
17Lượt17