UMBVòng 32·Trận 26
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Lowe Tom | 50 36 · 6 | 50 | 1.389 | 6 |
Devogelaere Mikael | 43 35 · 6 | 43 | 1.229 | 6 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmLowe TomDevogelaere Mikael
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 | 36 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lowe Tom | 4 | 0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50 |
| Devogelaere Mikael | 4 | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 6 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | · | 43 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
2–0
Thắng đối đầu- 25/09/2026Trận nàyGiải vô địch thế giới 3 băng 202650:43
- 02/12/2024World Cup Sharm El Sheikh 202430:20
2 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Lowe TomDevogelaere Mikael
50Điểm43
1.389AVG1.229
6Lượt cao nhất6
36Lượt35