3C

Diễn biến các séc

S1Điểm
Devogelaere Mikael
40
21 · 6
40
Cetin Behzat
10
21 · 2
10

Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc

Từng lượt cơ

Tiến trình điểmDevogelaere MikaelCetin Behzat
013274015101520
Lượt123456789101112131415161718192021Tổng
Devogelaere Mikael36404600123000102060240
Cetin Behzat01100200101001000111010

Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.

Phong độ 5 trận gần nhất

So sánh chỉ số

Devogelaere MikaelCetin Behzat
40Điểm10
1.905AVG0.476
6Lượt cao nhất2
21Lượt21
Nguồn: Five&Six (Cuesco) · umb.cuesco.net · tỉ số chính thức do ban tổ chức công bố.Cập nhật 13:46:10 (GMT+7)