UMBVòng loại·Trận 33
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Devogelaere Mikael | 40 21 · 6 | 40 | 1.905 | 6 |
Cetin Behzat | 10 21 · 2 | 10 | 0.476 | 2 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmDevogelaere MikaelCetin Behzat
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Devogelaere Mikael | 3 | 6 | 4 | 0 | 4 | 6 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 6 | 0 | 2 | 40 |
| Cetin Behzat | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 10 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Devogelaere MikaelCetin Behzat
40Điểm10
1.905AVG0.476
6Lượt cao nhất2
21Lượt21