UMBVòng loại·Trận 1
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Bao Phương Vinh | 40 17 · 8 | 40 | 2.353 | 8 |
Devogelaere Mikael | 26 17 · 7 | 26 | 1.529 | 7 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmBao Phương VinhDevogelaere Mikael
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bao Phương Vinh | 3 | 2 | 8 | 4 | 8 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 5 | 1 | 40 |
| Devogelaere Mikael | 1 | 5 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 1 | 26 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Bao Phương VinhDevogelaere Mikael
40Điểm26
2.353AVG1.529
8Lượt cao nhất7
17Lượt17