3C

Diễn biến các séc

S1Điểm
Abdin Mohamed
40
41 · 9
40
Novak Radek
39
41 · 7
39

Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc

Từng lượt cơ

Tiến trình điểmAbdin MohamedNovak Radek
01327401510152025303540
Lượt1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435363738394041Tổng
Abdin Mohamed0100000020710001101001000000000029072400140
Novak Radek0006000001070100000320102002101021002500239

Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.

Phong độ 5 trận gần nhất

So sánh chỉ số

Abdin MohamedNovak Radek
40Điểm39
0.976AVG0.951
9Lượt cao nhất7
41Lượt41
Nguồn: Five&Six (Cuesco) · umb.cuesco.net · tỉ số chính thức do ban tổ chức công bố.Cập nhật 13:46:10 (GMT+7)