Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Sameh Sidhom | 50 38 · 5 | 50 | 1.316 | 5 |
Glenn Hofman | 32 37 · 4 | 32 | 0.865 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmSameh SidhomGlenn Hofman
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 | 36 | 37 | 38 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sameh Sidhom | 5 | 5 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 50 |
| Glenn Hofman | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | · | 32 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
2–0
Thắng đối đầu2 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Sameh SidhomGlenn Hofman
50Điểm32
1.316AVG0.865
5Lượt cao nhất4
38Lượt37