UMBTứ kết·Trận 13
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Frédéric Caudron | 47 37 · 6 | 47 | 1.270 | 6 |
Sameh Sidhom | 50 37 · 6 | 50 | 1.351 | 6 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmFrédéric CaudronSameh Sidhom
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 | 36 | 37 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Frédéric Caudron | 1 | 3 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | 6 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 5 | 3 | 3 | 47 |
| Sameh Sidhom | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 6 | 1 | 4 | 0 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 0 | 1 | 4 | 50 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
0–2
Thắng đối đầu2 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Frédéric CaudronSameh Sidhom
47Điểm50
1.270AVG1.351
6Lượt cao nhất6
37Lượt37