UMBVòng 32·Trận 19
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Frédéric Caudron | 50 30 · 9 | 50 | 1.667 | 9 |
Kim Haeng-jik | 47 29 · 10 | 47 | 1.621 | 10 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmFrédéric CaudronKim Haeng-jik
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Frédéric Caudron | 1 | 0 | 3 | 3 | 7 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 50 |
| Kim Haeng-jik | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 1 | 1 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 10 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | · | 47 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
2–1
Thắng đối đầu- 25/09/2026Trận nàyGiải vô địch thế giới 3 băng 202650:47
- 16/10/2025Giải vô địch thế giới 3 băng 202525:40
- 03/07/2025World Cup Porto 202540:14
3 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Frédéric CaudronKim Haeng-jik
50Điểm47
1.667AVG1.621
9Lượt cao nhất10
30Lượt29