UMBVòng loại·Trận 21
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Kim Haeng-jik | 40 24 · 5 | 40 | 1.667 | 8 |
Piedrabuena Pedro | 40 24 · 8 | 40 | 1.667 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmKim Haeng-jikPiedrabuena Pedro
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kim Haeng-jik | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 | 3 | 4 | 0 | 2 | 2 | 40 |
| Piedrabuena Pedro | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 3 | 0 | 8 | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 40 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
0–1
Thắng đối đầu- 25/09/2026Trận nàyGiải vô địch thế giới 3 băng 202640:40
- 09/09/2023Giải vô địch thế giới 3 băng 202333:50
2 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Kim Haeng-jikPiedrabuena Pedro
40Điểm40
1.667AVG1.667
8Lượt cao nhất5
24Lượt24