UMBVòng loại·Trận 5
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Kim Haeng-jik | 30 23 · 5 | 30 | 1.304 | 5 |
Alexander Salazar | 40 23 · 6 | 40 | 1.739 | 6 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmKim Haeng-jikAlexander Salazar
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kim Haeng-jik | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 5 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 30 |
| Alexander Salazar | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 4 | 0 | 5 | 5 | 0 | 6 | 40 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Kim Haeng-jikAlexander Salazar
30Điểm40
1.304AVG1.739
5Lượt cao nhất6
23Lượt23