UMBVòng loại·Trận 9
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Frédéric Caudron | 40 16 · 8 | 40 | 2.500 | 8 |
Romero Merlin | 14 16 · 3 | 14 | 0.875 | 3 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmFrédéric CaudronRomero Merlin
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Frédéric Caudron | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | 3 | 0 | 2 | 6 | 6 | 1 | 4 | 8 | 1 | 40 |
| Romero Merlin | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 0 | 14 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Frédéric CaudronRomero Merlin
40Điểm14
2.500AVG0.875
8Lượt cao nhất3
16Lượt16