UMBVòng loại·Trận 44
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Sameh Sidhom | 40 23 · 7 | 40 | 1.739 | 7 |
Son Jun-hyuk | 33 23 · 9 | 33 | 1.435 | 9 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmSameh SidhomSon Jun-hyuk
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sameh Sidhom | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 4 | 3 | 7 | 2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 40 |
| Son Jun-hyuk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4 | 9 | 0 | 5 | 3 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 33 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
2–0
Thắng đối đầu- 24/09/2026Trận nàyGiải vô địch thế giới 3 băng 202640:33
- 06/12/2024World Cup Sharm El Sheikh 202440:14
2 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Sameh SidhomSon Jun-hyuk
40Điểm33
1.739AVG1.435
7Lượt cao nhất9
23Lượt23