UMBVòng loại·Trận 40
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Heo Jung-han | 40 18 · 7 | 40 | 2.222 | 7 |
Song Yun-do | 23 18 · 11 | 23 | 1.278 | 11 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmHeo Jung-hanSong Yun-do
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Heo Jung-han | 0 | 5 | 3 | 4 | 0 | 1 | 4 | 0 | 4 | 1 | 0 | 6 | 3 | 0 | 7 | 1 | 0 | 1 | 40 |
| Song Yun-do | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0 | 5 | 0 | 23 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Heo Jung-hanSong Yun-do
40Điểm23
2.222AVG1.278
7Lượt cao nhất11
18Lượt18