3C
UMBUMB World Cup 3 băng · 2025Đã kết thúc

World Cup Gwangju 2025

UMB World Cup Gwangju 2025

Gwangju, Hàn Quốc·03/11/2025 – 09/11/2025

Bảng Elo-3C

World Cup Gwangju 2025

135/148 đủ tin cậy|đến trận 27/09/2026

  1. 1Cho Myung-woo2050▼20
    • Form68▼
    • Ổn định83%
    • AVG1,831
    • Tại giải7 trận · 6–1+39
    • BXH#1
  2. 2Eddy Merckx1981▲25
    • Form68▲
    • Ổn định84%
    • AVG1,811
    • Tại giải6 trận · 5–1+26
    • BXH#2▲1
  3. 3Dick Jaspers1936▼18
    • Form53▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,921
    • Tại giải3 trận · 1–1−18
    • BXH#11▼3
    • Form68▬
    • Ổn định81%
    • AVG1,744
    • Tại giải2 trận · 1–1−5
    • BXH#5▲6
    • Form61▼
    • Ổn định89%
    • AVG1,865
    • Tại giải5 trận · 3–2−3
    • BXH#7▼5
  4. 6Marco Zanetti1895▼25
    • Form65▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,856
    • Tại giải7 trận · 5–2+28
    • BXH#9▼2
  5. 7Martin Horn1891▼7
    • Form64▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,617
    • Tại giải5 trận · 4–1+23
    • BXH#4
  6. 8Sameh Sidhom1885▼10
    • Form65▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,617
    • Tại giải4 trận · 2–10
    • BXH#3▲3
  7. 9Heo Jung-han1877▲20
    • Form62▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,650
    • Tại giải4 trận · 2–2−1
    • BXH#12
  8. 10Berkay Karakurt1851▼21
    • Form76▲
    • Ổn định85%
    • AVG1,695
    • Tại giải3 trận · 1–2−16
    • BXH#8▼3
  9. 11Peter Ceulemans1827▼11
    • Form69▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,531
    • Tại giải5 trận · 2–2−3
    • BXH#10
  10. 12Tayfun Taşdemir1824▼9
    • Form55▼
    • Ổn định84%
    • AVG1,765
    • Tại giải5 trận · 3–2+8
    • BXH#6▲3
  11. 13Rubén Legazpi1805▼12
    • Form60▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,579
    • Tại giải5 trận · 1–3−29
    • BXH#16▲1
  12. 14Glenn Hofman1803▼12
    • Form56▼
    • Ổn định88%
    • AVG1,588
    • Tại giải8 trận · 6–2+35
    • BXH#13▲2
    • Form56▼
    • Ổn định84%
    • AVG1,568
    • Tại giải3 trận · 0–3−38
    • BXH#14▼1
    • Form52▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,680
    • Tại giải3 trận · 0–3−49
    • BXH#18▲1
    • Form62▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,514
    • Tại giải5 trận · 1–2−13
    • BXH#17▼1
    • Form53▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,509
    • Tại giải6 trận · 4–2+23
    • BXH#150▲4
  13. 19Tolgahan Kiraz1772▲10
    • Form62▼
    • Ổn định83%
    • AVG1,421
    • Tại giải3 trận · 1–2−8
    • BXH#22▼1
    • Form63▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,465
    • Tại giải5 trận · 3–2+28
    • BXH#29▲1
    • Form52▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,575
    • Tại giải3 trận · 1–1−4
    • BXH#19▼1
    • Form70▲
    • Ổn định86%
    • AVG1,431
    • Tại giải2 trận · 0–2−24
    • BXH#30▲1
    • Form47▲
    • Ổn định86%
    • AVG1,362
    • Tại giải8 trận · 6–2+20
    • BXH#58
    • Form52▲
    • Ổn định83%
    • AVG1,623
    • Tại giải5 trận · 3–2+11
    • BXH#26▼6
  14. 25Torbjörn Blomdahl1742▼17
    • Form49▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,629
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
    • BXH#21▲1
  15. 26Kim Haeng-jik1740▼9
    • Form53▲
    • Ổn định87%
    • AVG1,700
    • Tại giải4 trận · 3–1+19
    • BXH#15▼1
    • Form64▲
    • Ổn định80%
    • AVG1,424
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
    • BXH#24▲2
  16. 28Catano Huberney1739▼4
    • Form59▲
    • Ổn định86%
    • AVG1,340
    • Tại giải6 trận · 5–1+7
    • BXH#20▲3
    • Form56▲
    • Ổn định83%
    • AVG1,390
    • Tại giải2 trận · 1–1−15
    • BXH#54
  17. 30Morales Daniel1719▼2
    • Form52▼
    • Ổn định75%
    • AVG1,394
    • Tại giải4 trận · 1–2+3
    • BXH#44▲6
    • Form75▲
    • Ổn định81%
    • AVG1,471
    • Tại giải5 trận · 3–2+20
    • BXH#45▼7
    • Form49▲
    • Ổn định87%
    • AVG1,403
    • Tại giải5 trận · 1–4−29
    • BXH#49▼4
    • Form66▲
    • Ổn định85%
    • AVG1,360
    • Tại giải2 trận · 0–2−26
    • Form63▲
    • Ổn định84%
    • AVG1,281
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#47▼4
    • Form57▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,372
    • Tại giải5 trận · 3–2+20
    • BXH#37
    • Form55▲
    • Ổn định86%
    • AVG1,412
    • Tại giải4 trận · 2–1+11
  18. 37Roland Forthomme1693▼8
    • Form60▲
    • Ổn định85%
    • AVG1,482
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
    • BXH#28▲1
    • Form56▲
    • Ổn định84%
    • AVG1,428
    • Tại giải6 trận · 4–2+19
    • BXH#38▲1
    • Form63▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,410
    • Tại giải2 trận · 0–2−21
    • BXH#52▼4
    • Form47▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,263
    • Tại giải2 trận · 1–1−11
    • BXH#36▲6
    • Form56▼
    • Ổn định84%
    • AVG1,224
    • Tại giải4 trận · 2–1−5
    • BXH#53▼1
  19. 42Devogelaere Mikael1676▼14
    • Form62▬
    • Ổn định84%
    • AVG1,333
    • Tại giải2 trận · 1–1−4
    • BXH#25▲2
  20. 43Lowe Tom1675▼10
    • Form61▼
    • Ổn định80%
    • AVG1,128
    • Tại giải2 trận · 0–1−12
    • BXH#33▲11
    • Form53▬
    • Ổn định88%
    • AVG1,246
    • Tại giải4 trận · 2–2−7
    • BXH#114▲1
    • Form49▲
    • Ổn định82%
    • AVG1,436
    • Tại giải6 trận · 3–3−1
    • BXH#27▲1
    • Form48▼
    • Ổn định79%
    • AVG1,453
    • Tại giải7 trận · 3–3+11
    • BXH#92▼3
    • Form66▼
    • Ổn định83%
    • AVG1,210
    • Tại giải6 trận · 5–1+44
    • BXH#185▲3
  21. 48Son Jun-hyuk1662▲21
    • Form79▲
    • Ổn định80%
    • AVG1,418
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#31▲33
    • Form68▬
    • Ổn định91%
    • AVG1,539
    • Tại giải2 trận · 1–10
    • BXH#93▼3
    • Form53▼
    • Ổn định82%
    • AVG1,153
    • Tại giải2 trận · 0–2−25
    • BXH#87▼3
    • Form43▼
    • Ổn định82%
    • AVG1,389
    • Tại giải6 trận · 5–1+38
    • BXH#149▲4
    • Form59▼
    • Ổn định81%
    • AVG1,193
    • Tại giải4 trận · 3–1+22
    • BXH#183▲3
  22. 53Panaia Maxime1648▼6
    • Form63▲
    • Ổn định83%
    • AVG1,157
    • Tại giải2 trận · 0–1−10
    • BXH#48▲5
    • Form62▲
    • Ổn định83%
    • AVG1,213
    • Tại giải4 trận · 2–2+3
    • BXH#64▼1
    • Form53▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,247
    • Tại giải4 trận · 3–1+16
    • BXH#90▼29
    • Form44▬
    • Ổn định83%
    • AVG1,277
    • Tại giải4 trận · 2–1+12
    • BXH#70▼2
    • Form69▼
    • Ổn định78%
    • AVG1,157
    • Tại giải2 trận · 1–0+15
    • Form51▼
    • AVG1,492
    • Tại giải4 trận · 2–1+10
    • Form33▲
    • Ổn định84%
    • AVG1,283
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#51▼19
  23. 60Kang Ja-in1640
    • Form56▲
    • Ổn định80%
    • AVG1,319
    • Tại giải2 trận · 0–2−21
    • BXH#42▼1
  24. 61Alp Ahmet1640
    • Form50▼
    • Ổn định83%
    • AVG1,277
    • Tại giải4 trận · 1–3−20
    • BXH#78▼2
  25. 62Arnim Kahofer1635▼5
    • Form55▲
    • Ổn định87%
    • AVG1,169
    • Tại giải2 trận · 1–10
    • BXH#43▼18
    • Form67▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,300
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
    • BXH#112▲1
    • Form62▼
    • Ổn định79%
    • AVG1,307
    • Tại giải8 trận · 6–2+44