World Cup Bogotá 2025
UMB World Cup Bogotá 2025
Bogotá, Colombia·24/02/2025 – 02/03/2025
Bảng Elo-3C
World Cup Bogotá 2025134/146 đủ tin cậy|đến trận 27/09/2026
- Form68▼
- Ổn định83%
- AVG1,831
- Tại giải3 trận · 1–2−25
- BXH#1
- HR21
- Đỉnh2070
- Gần nhất26/09 B 26–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh+0,194
- Form68▲
- Ổn định84%
- AVG1,811
- Tại giải5 trận · 2–3−29
- BXH#2▲1
- HR21
- Chuỗi6 thắng
- Gần nhất27/09 T 50–39 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh+0,096
- Form53▼
- Ổn định87%
- AVG1,921
- Tại giải6 trận · 5–1+4
- BXH#11▼3
- HR24
- Đỉnh2030
- Gần nhất26/09 B 38–50 Heo Jung-han
- Bản lĩnh+0,051
- Form68▬
- Ổn định81%
- AVG1,744
- Tại giải3 trận · 0–3−38
- BXH#5▲6
- HR25
- Đỉnh1921
- Gần nhất27/09 B 39–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh+0,109
- Form65▼
- Ổn định86%
- AVG1,856
- Tại giải3 trận · 0–2−34
- BXH#9▼2
- HR19
- Đỉnh1932
- Gần nhất26/09 B 34–50 Son Jun-hyuk
- Bản lĩnh−0,028
- Form64▼
- Ổn định85%
- AVG1,617
- Tại giải3 trận · 1–2−18
- BXH#4
- HR20
- Đỉnh1925
- Gần nhất26/09 B 23–50 Tayfun Taşdemir
- Bản lĩnh+0,085
- Form65▬
- Ổn định86%
- AVG1,617
- Tại giải4 trận · 3–1+11
- BXH#3▲3
- HR19
- Đỉnh1911
- Gần nhất27/09 B 47–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh−0,124
- Form62▬
- Ổn định85%
- AVG1,650
- Tại giải3 trận · 1–2−18
- BXH#12
- HR22
- Đỉnh1891
- Gần nhất26/09 B 47–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh+0,036
- Form76▲
- Ổn định85%
- AVG1,695
- Tại giải7 trận · 5–1+48
- BXH#8▼3
- HR13
- Đỉnh1893
- Gần nhất26/09 B 36–50 Alexander Salazar
- Bản lĩnh+0,108
- Form69▼
- Ổn định87%
- AVG1,531
- Tại giải6 trận · 4–2−2
- BXH#10
- HR19
- Đỉnh1846
- Gần nhất26/09 B 31–50 Heo Jung-han
- Bản lĩnh−0,057
- Form55▼
- Ổn định84%
- AVG1,765
- Tại giải7 trận · 6–1+41
- BXH#6▲3
- HR20
- Đỉnh1914
- Gần nhất27/09 B 48–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh−0,004
- Form60▼
- Ổn định85%
- AVG1,579
- Tại giải5 trận · 2–2−6
- BXH#16▲1
- HR20
- Đỉnh1817
- Gần nhất26/09 B 29–50 Martin Horn
- Bản lĩnh+0,159
- Form56▼
- Ổn định88%
- AVG1,588
- Tại giải5 trận · 2–3−20
- BXH#13▲2
- HR17
- Đỉnh1869
- Gần nhất26/09 B 32–50 Sameh Sidhom
- Bản lĩnh+0,037
- Form56▼
- Ổn định84%
- AVG1,568
- Tại giải7 trận · 6–0+78
- BXH#14▼1
- HR16
- Đỉnh1913
- Gần nhất25/09 B 47–50 Martin Horn
- Bản lĩnh−0,023
- Form52▼
- Ổn định86%
- AVG1,680
- Tại giải4 trận · 2–2−7
- BXH#18▲1
- HR22
- Đỉnh1941
- Gần nhất25/09 B 47–50 Glenn Hofman
- Bản lĩnh+0,015
- Form62▬
- Ổn định85%
- AVG1,514
- Tại giải5 trận · 4–1+28
- BXH#17▼1
- HR15
- Chuỗi5 thua
- Đỉnh1843
- Gần nhất25/09 B 34–40 Jérémy Bury
- Bản lĩnh+0,051
- Ổn định87%
- AVG1,616
- Tại giải4 trận · 2–1+6
- BXH#233▲2
- HR28
- Đỉnh1884
- Gần nhất23/05 T 40–25 Nguyen Dinh Quoc
- Bản lĩnh+0,044
- Form62▼
- Ổn định83%
- AVG1,421
- Tại giải6 trận · 4–2+32
- BXH#22▼1
- HR17
- Đỉnh1814
- Gần nhất25/09 T 40–37 Glenn Hofman
- Bản lĩnh+0,137
- Ổn định91%
- AVG1,601
- Tại giải6 trận · 3–3−11
- BXH#3462▼2
- HR14
- Đỉnh1804
- Gần nhất22/05 T 40–26 Choi Wan-young
- Bản lĩnh−0,127
- Form52▼
- Ổn định87%
- AVG1,575
- Tại giải7 trận · 6–1+65
- BXH#19▼1
- HR18
- Đỉnh1890
- Gần nhất25/09 B 44–50 Sameh Sidhom
- Bản lĩnh+0,066
- Form70▲
- Ổn định86%
- AVG1,431
- Tại giải5 trận · 2–2+5
- BXH#30▲1
- HR16
- Đỉnh1781
- Gần nhất04/09 B 21–40 Dick Jaspers
- Bản lĩnh+0,132
- Form52▲
- Ổn định83%
- AVG1,623
- Tại giải5 trận · 2–3−5
- BXH#26▼6
- HR25
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1812
- Gần nhất04/09 B 27–40 Heo Jung-han
- Bản lĩnh−0,107
- Form49▼
- Ổn định85%
- AVG1,629
- Tại giải6 trận · 3–2−3
- BXH#21▲1
- HR26
- Đỉnh1881
- Gần nhất25/09 B 33–50 Jeong Ye-sung
- Bản lĩnh+0,050
- Form53▲
- Ổn định87%
- AVG1,700
- Tại giải6 trận · 3–2+12
- BXH#15▼1
- HR19
- Đỉnh1855
- Gần nhất25/09 B 47–50 Frédéric Caudron
- Bản lĩnh+0,055
- Form64▲
- Ổn định80%
- AVG1,424
- Tại giải4 trận · 2–2−3
- BXH#24▲2
- HR14
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1784
- Gần nhất04/09 B 38–40 Cho Myung-woo
- Bản lĩnh−0,150
- Form59▲
- Ổn định86%
- AVG1,340
- Tại giải3 trận · 1–2−4
- BXH#20▲3
- HR12
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1775
- Gần nhất25/09 B 38–50 Cho Myung-woo
- Bản lĩnh+0,205
- Form56▲
- Ổn định83%
- AVG1,390
- Tại giải4 trận · 3–1+13
- BXH#54
- HR14
- Đỉnh1762
- Gần nhất02/09 T 35–18 Peker Muharrem
- Bản lĩnh+0,088
- Form52▼
- Ổn định75%
- AVG1,394
- Tại giải2 trận · 1–1−4
- BXH#44▲6
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1742
- Gần nhất24/09 B 31–40 Cho Myung-woo
- Bản lĩnh+0,160
- Form49▲
- Ổn định87%
- AVG1,403
- Tại giải5 trận · 2–3−11
- BXH#49▼4
- HR15
- Đỉnh1753
- Gần nhất04/09 B 24–40 Thái Hồng Chiêm
- Bản lĩnh−0,015
- Form63▲
- Ổn định84%
- AVG1,281
- Tại giải2 trận · 1–1+4
- BXH#47▼4
- HR13
- Đỉnh1726
- Gần nhất03/09 T 40–38 Cha Myeong-jong
- Form57▼
- Ổn định85%
- AVG1,372
- Tại giải2 trận · 1–1+1
- BXH#37
- HR15
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1749
- Gần nhất02/09 B 26–35 Christoforidis Nikolaos
- Form71▼
- Ổn định89%
- AVG1,388
- Tại giải2 trận · 1–1−8
- BXH#65
- HR21
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1716
- Gần nhất12/04 B 29–50 Cho Myung-woo
- Bản lĩnh+0,161
- Form55▲
- Ổn định86%
- AVG1,412
- Tại giải2 trận · 0–2−19
- HR14
- Đỉnh1707
- Gần nhất10/04 B 32–40 Karakurt Omer
- Bản lĩnh+0,162
- Form60▲
- Ổn định85%
- AVG1,482
- Tại giải6 trận · 3–3+13
- BXH#28▲1
- HR18
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1773
- Gần nhất26/09 B 25–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh−0,081
- Form56▲
- Ổn định84%
- AVG1,428
- Tại giải2 trận · 1–1+1
- BXH#38▲1
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1767
- Gần nhất04/09 B 22–40 Roland Forthomme
- Bản lĩnh+0,137
- Form63▼
- Ổn định87%
- AVG1,410
- Tại giải2 trận · 0–2−22
- BXH#52▼4
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1731
- Gần nhất05/09 B 38–40 Catano Huberney
- Bản lĩnh+0,213
- Form56▼
- Ổn định84%
- AVG1,224
- Tại giải6 trận · 4–2+11
- BXH#53▼1
- HR12
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1706
- Gần nhất03/09 B 35–40 Gökhan Salman
- Bản lĩnh+0,311
- Form62▬
- Ổn định84%
- AVG1,333
- Tại giải4 trận · 2–1+8
- BXH#25▲2
- HR18
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1731
- Gần nhất25/09 B 43–50 Lowe Tom
- Bản lĩnh+0,220
- Form49▲
- Ổn định82%
- AVG1,436
- Tại giải4 trận · 3–1+11
- BXH#27▲1
- HR24
- Chuỗi5 thua
- Đỉnh1809
- Gần nhất03/09 B 30–40 Devogelaere Mikael
- Bản lĩnh+0,088
- Form79▲
- Ổn định80%
- AVG1,418
- Tại giải2 trận · 1–1−3
- BXH#31▲33
- HR13
- Đỉnh1737
- Gần nhất26/09 B 35–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh+0,375
- Form53▼
- Ổn định82%
- AVG1,153
- Tại giải4 trận · 2–1+3
- BXH#87▼3
- HR13
- Đỉnh1680
- Gần nhất03/09 B 15–40 Nikos Polychronopoulos
- Form64▼
- Ổn định85%
- AVG1,294
- Tại giải2 trận · 1–1−2
- BXH#56
- HR14
- Đỉnh1673
- Gần nhất10/06 B 33–35 Kostistansky Gerhard
- Bản lĩnh+0,231
- Form59▼
- Ổn định81%
- AVG1,193
- Tại giải2 trận · 0–2−24
- BXH#183▲3
- HR17
- Đỉnh1664
- Gần nhất14/07 B 23–35 Jorissen Jeffrey
- Bản lĩnh−0,220
- Form63▲
- Ổn định83%
- AVG1,157
- Tại giải2 trận · 1–1−1
- BXH#48▲5
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1666
- Gần nhất25/09 B 32–50 Marco Zanetti
- Bản lĩnh−0,262
- Form62▲
- Ổn định83%
- AVG1,213
- Tại giải4 trận · 1–2−13
- BXH#64▼1
- HR10
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1681
- Gần nhất03/09 B 25–40 Hwang Bong-joo
- Form59▲
- Ổn định84%
- AVG1,195
- Tại giải6 trận · 3–2+5
- BXH#39▲10
- HR8
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1684
- Gần nhất25/09 B 37–50 Rubén Legazpi
- Form56▲
- Ổn định80%
- AVG1,319
- Tại giải7 trận · 4–2+18
- BXH#42▼1
- HR17
- Đỉnh1711
- Gần nhất03/09 B 31–40 Torbjörn Blomdahl
- Form57▲
- Ổn định86%
- AVG1,362
- Tại giải5 trận · 2–3+3
- BXH#63▼30
- HR13
- Chuỗi5 thua
- Đỉnh1693
- Gần nhất03/09 B 36–40 Birol Uymaz
- Bản lĩnh+0,272
- Form55▲
- Ổn định87%
- AVG1,169
- Tại giải4 trận · 3–1+21
- BXH#43▼18
- HR12
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1681
- Gần nhất24/09 B 33–40 Trần Thanh Lực
- Bản lĩnh+0,314
- Form67▼
- Ổn định86%
- AVG1,300
- Tại giải2 trận · 1–1−5
- BXH#112▲1
- HR17
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1647
- Gần nhất03/09 B 36–40 Torbjörn Blomdahl
- Form66▼
- Ổn định79%
- AVG0,976
- Tại giải8 trận · 6–2+26
- HR10
- Đỉnh1649
- Gần nhất20/09 B 32–40 Song Yun-do
- Bản lĩnh+0,134
- Form55▲
- Ổn định84%
- AVG1,383
- Tại giải2 trận · 1–1+4
- BXH#97▼2
- HR16
- Đỉnh1725
- Gần nhất03/09 B 36–40 Birol Uymaz
- Bản lĩnh+0,107
- Form78▬
- Ổn định82%
- AVG1,159
- Tại giải2 trận · 1–1+1
- BXH#105
- HR9
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1629
- Gần nhất07/11 B 27–40 Choi Wan-young
- Bản lĩnh−0,133
- Form35▬
- Ổn định82%
- AVG1,347
- Tại giải2 trận · 1–1+4
- BXH#117▲2
- HR20
- Chuỗi5 thua
- Đỉnh1734
- Gần nhất20/05 B 25–35 Doan Minh Kiet
- Bản lĩnh+0,002
- Form55▼
- Ổn định87%
- AVG1,097
- Tại giải6 trận · 4–2+11
- BXH#104▼1
- HR11
- Đỉnh1643
- Gần nhất02/09 B 18–35 Garcia Jose Juan
- Form54▼
- Ổn định95%
- AVG1,094
- Tại giải8 trận · 4–3+17
- HR11
- Đỉnh1613
- Gần nhất09/04 B 9–35 Marechal Gwendal
- Form66▲
- AVG1,263
- Tại giải2 trận · 0–2−28
- HR11
- Đỉnh1605
- Gần nhất10/04 40–40 Jimenez Sergio
- Form51▼
- Ổn định84%
- AVG1,222
- Tại giải4 trận · 2–2−7
- BXH#55▲7
- HR13
- Chuỗi4 thua
- Đỉnh1714
- Gần nhất24/09 B 13–40 Eddy Merckx
- Form64▬
- Ổn định75%
- AVG1,030
- Tại giải8 trận · 4–3+32
- BXH#169▲5
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1616
- Gần nhất03/09 B 34–40 Arnim Kahofer
- AVG0,688
- Tại giải2 trận · 0–1−21
- BXH#61▼1
- HR6
- Đỉnh1621
- Gần nhất08/04 B 22–30 Duvan Martinez
- Form58▼
- Ổn định84%
- AVG1,137
- Tại giải4 trận · 1–2−18
- BXH#102▼2
- HR10
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1622
- Gần nhất02/09 B 33–35 Park Su-yeong
- Form35▲
- Ổn định86%
- AVG1,148
- Tại giải4 trận · 2–2−3
- BXH#137▲2
- HR12
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1688
- Gần nhất02/09 B 17–35 Marcos Morales
- Form54▬
- AVG1,035
- Tại giải4 trận · 3–1+43
- HR6
- Đỉnh1601
- Gần nhất09/04 B 22–35 Lowe Tom
- Form65▲
- Ổn định86%
- AVG1,103
- Tại giải4 trận · 1–2−8
- BXH#72▼2
- HR12
- Đỉnh1622
- Gần nhất01/09 B 21–30 Jeong Ye-sung