World Cup Ankara 2024
UMB World Cup Ankara 2024
Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ·09/06/2024 – 15/06/2024
Bảng Elo-3C
World Cup Ankara 2024135/143 đủ tin cậy|đến trận 27/09/2026
- Form68▼
- Ổn định83%
- AVG1,831
- Tại giải3 trận · 1–2−15
- BXH#1
- HR21
- Đỉnh2070
- Gần nhất26/09 B 26–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh+0,194
- Form68▲
- Ổn định84%
- AVG1,811
- Tại giải3 trận · 0–3−42
- BXH#2▲1
- HR21
- Chuỗi6 thắng
- Gần nhất27/09 T 50–39 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh+0,096
- Form53▼
- Ổn định87%
- AVG1,921
- Tại giải4 trận · 1–2−34
- BXH#11▼3
- HR24
- Đỉnh2030
- Gần nhất26/09 B 38–50 Heo Jung-han
- Bản lĩnh+0,051
- Form68▬
- Ổn định81%
- AVG1,744
- Tại giải7 trận · 6–1+50
- BXH#5▲6
- HR25
- Đỉnh1921
- Gần nhất27/09 B 39–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh+0,109
- Form61▼
- Ổn định89%
- AVG1,865
- Tại giải6 trận · 5–1+1
- BXH#7▼5
- HR15
- Đỉnh1952
- Gần nhất26/09 B 47–50 Sameh Sidhom
- Bản lĩnh−0,014
- Form65▼
- Ổn định86%
- AVG1,856
- Tại giải5 trận · 2–2−7
- BXH#9▼2
- HR19
- Đỉnh1932
- Gần nhất26/09 B 34–50 Son Jun-hyuk
- Bản lĩnh−0,028
- Form64▼
- Ổn định85%
- AVG1,617
- Tại giải6 trận · 4–2+12
- BXH#4
- HR20
- Đỉnh1925
- Gần nhất26/09 B 23–50 Tayfun Taşdemir
- Bản lĩnh+0,085
- Form65▬
- Ổn định86%
- AVG1,617
- Tại giải6 trận · 4–1+20
- BXH#3▲3
- HR19
- Đỉnh1911
- Gần nhất27/09 B 47–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh−0,124
- Form62▬
- Ổn định85%
- AVG1,650
- Tại giải7 trận · 7–0+118
- BXH#12
- HR22
- Đỉnh1891
- Gần nhất26/09 B 47–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh+0,036
- Form76▲
- Ổn định85%
- AVG1,695
- Tại giải5 trận · 3–2+7
- BXH#8▼3
- HR13
- Đỉnh1893
- Gần nhất26/09 B 36–50 Alexander Salazar
- Bản lĩnh+0,108
- Form69▼
- Ổn định87%
- AVG1,531
- Tại giải6 trận · 5–1+23
- BXH#10
- HR19
- Đỉnh1846
- Gần nhất26/09 B 31–50 Heo Jung-han
- Bản lĩnh−0,057
- Form55▼
- Ổn định84%
- AVG1,765
- Tại giải4 trận · 2–2−10
- BXH#6▲3
- HR20
- Đỉnh1914
- Gần nhất27/09 B 48–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh−0,004
- Form60▼
- Ổn định85%
- AVG1,579
- Tại giải5 trận · 1–2−13
- BXH#16▲1
- HR20
- Đỉnh1817
- Gần nhất26/09 B 29–50 Martin Horn
- Bản lĩnh+0,159
- Form56▼
- Ổn định88%
- AVG1,588
- Tại giải5 trận · 2–3−19
- BXH#13▲2
- HR17
- Đỉnh1869
- Gần nhất26/09 B 32–50 Sameh Sidhom
- Bản lĩnh+0,037
- Form56▼
- Ổn định84%
- AVG1,568
- Tại giải6 trận · 3–3−4
- BXH#14▼1
- HR16
- Đỉnh1913
- Gần nhất25/09 B 47–50 Martin Horn
- Bản lĩnh−0,023
- Form52▼
- Ổn định86%
- AVG1,680
- Tại giải5 trận · 3–2−7
- BXH#18▲1
- HR22
- Đỉnh1941
- Gần nhất25/09 B 47–50 Glenn Hofman
- Bản lĩnh+0,015
- Form62▬
- Ổn định85%
- AVG1,514
- Tại giải6 trận · 3–3−5
- BXH#17▼1
- HR15
- Chuỗi5 thua
- Đỉnh1843
- Gần nhất25/09 B 34–40 Jérémy Bury
- Bản lĩnh+0,051
- Ổn định87%
- AVG1,616
- Tại giải3 trận · 1–2−21
- BXH#233▲2
- HR28
- Đỉnh1884
- Gần nhất23/05 T 40–25 Nguyen Dinh Quoc
- Bản lĩnh+0,044
- Form62▼
- Ổn định83%
- AVG1,421
- Tại giải4 trận · 1–2−13
- BXH#22▼1
- HR17
- Đỉnh1814
- Gần nhất25/09 T 40–37 Glenn Hofman
- Bản lĩnh+0,137
- Form52▼
- Ổn định87%
- AVG1,575
- Tại giải5 trận · 3–1+12
- BXH#19▼1
- HR18
- Đỉnh1890
- Gần nhất25/09 B 44–50 Sameh Sidhom
- Bản lĩnh+0,066
- Form70▲
- Ổn định86%
- AVG1,431
- Tại giải5 trận · 3–2+15
- BXH#30▲1
- HR16
- Đỉnh1781
- Gần nhất04/09 B 21–40 Dick Jaspers
- Bản lĩnh+0,132
- Form52▲
- Ổn định83%
- AVG1,623
- Tại giải6 trận · 4–1+27
- BXH#26▼6
- HR25
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1812
- Gần nhất04/09 B 27–40 Heo Jung-han
- Bản lĩnh−0,107
- Form49▼
- Ổn định85%
- AVG1,629
- Tại giải3 trận · 1–2−15
- BXH#21▲1
- HR26
- Đỉnh1881
- Gần nhất25/09 B 33–50 Jeong Ye-sung
- Bản lĩnh+0,050
- Form53▲
- Ổn định87%
- AVG1,700
- Tại giải4 trận · 2–2−12
- BXH#15▼1
- HR19
- Đỉnh1855
- Gần nhất25/09 B 47–50 Frédéric Caudron
- Bản lĩnh+0,055
- Form64▲
- Ổn định80%
- AVG1,424
- Tại giải2 trận · 1–1−10
- BXH#24▲2
- HR14
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1784
- Gần nhất04/09 B 38–40 Cho Myung-woo
- Bản lĩnh−0,150
- Form49▲
- Ổn định87%
- AVG1,403
- Tại giải3 trận · 1–2−10
- BXH#49▼4
- HR15
- Đỉnh1753
- Gần nhất04/09 B 24–40 Thái Hồng Chiêm
- Bản lĩnh−0,015
- Form63▲
- Ổn định84%
- AVG1,281
- Tại giải5 trận · 2–2+7
- BXH#47▼4
- HR13
- Đỉnh1726
- Gần nhất03/09 T 40–38 Cha Myeong-jong
- Form57▼
- Ổn định85%
- AVG1,372
- Tại giải7 trận · 2–2−1
- BXH#37
- HR15
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1749
- Gần nhất02/09 B 26–35 Christoforidis Nikolaos
- Form47▬
- Ổn định85%
- AVG1,307
- Tại giải8 trận · 7–1+55
- BXH#270▲1
- HR12
- Đỉnh1725
- Gần nhất20/09 B 34–40 Song Yun-do
- Bản lĩnh+0,128
- Ổn định84%
- AVG1,344
- Tại giải2 trận · 0–1−14
- BXH#3482▼2
- HR16
- Đỉnh1726
- Gần nhất12/06 B 34–40 Jorissen Jeffrey
- Bản lĩnh+0,210
- Form60▲
- Ổn định85%
- AVG1,482
- Tại giải2 trận · 0–2−23
- BXH#28▲1
- HR18
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1773
- Gần nhất26/09 B 25–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh−0,081
- Form56▲
- Ổn định84%
- AVG1,428
- Tại giải2 trận · 0–1−12
- BXH#38▲1
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1767
- Gần nhất04/09 B 22–40 Roland Forthomme
- Bản lĩnh+0,137
- Form63▼
- Ổn định87%
- AVG1,410
- Tại giải7 trận · 5–2+38
- BXH#52▼4
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1731
- Gần nhất05/09 B 38–40 Catano Huberney
- Bản lĩnh+0,213
- Form47▼
- Ổn định86%
- AVG1,263
- Tại giải2 trận · 1–1−2
- BXH#36▲6
- HR12
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1731
- Gần nhất24/09 B 14–40 Berkay Karakurt
- Bản lĩnh−0,166
- Form56▼
- Ổn định84%
- AVG1,224
- Tại giải2 trận · 1–1−7
- BXH#53▼1
- HR12
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1706
- Gần nhất03/09 B 35–40 Gökhan Salman
- Bản lĩnh+0,311
- Form61▼
- Ổn định80%
- AVG1,128
- Tại giải2 trận · 0–2−19
- BXH#33▲11
- HR11
- Đỉnh1685
- Gần nhất26/09 B 24–50 Tayfun Taşdemir
- Bản lĩnh+0,105
- Form49▲
- Ổn định82%
- AVG1,436
- Tại giải2 trận · 1–1−3
- BXH#27▲1
- HR24
- Chuỗi5 thua
- Đỉnh1809
- Gần nhất03/09 B 30–40 Devogelaere Mikael
- Bản lĩnh+0,088
- Form48▼
- Ổn định79%
- AVG1,453
- Tại giải2 trận · 1–1−2
- BXH#92▼3
- HR14
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1689
- Gần nhất21/05 B 35–40 Karakurt Omer
- Form79▲
- Ổn định80%
- AVG1,418
- Tại giải4 trận · 3–1+7
- BXH#31▲33
- HR13
- Đỉnh1737
- Gần nhất26/09 B 35–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh+0,375
- Form53▼
- Ổn định82%
- AVG1,153
- Tại giải7 trận · 3–3−10
- BXH#87▼3
- HR13
- Đỉnh1680
- Gần nhất03/09 B 15–40 Nikos Polychronopoulos
- Form71▼
- Ổn định91%
- AVG1,427
- Tại giải6 trận · 5–1+21
- BXH#103▼2
- HR12
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1673
- Gần nhất21/05 B 20–40 Kang Ja-in
- Form59▼
- Ổn định81%
- AVG1,193
- Tại giải11 trận · 7–3+48
- BXH#183▲3
- HR17
- Đỉnh1664
- Gần nhất14/07 B 23–35 Jorissen Jeffrey
- Bản lĩnh−0,220
- Form63▲
- Ổn định83%
- AVG1,157
- Tại giải6 trận · 5–1+28
- BXH#48▲5
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1666
- Gần nhất25/09 B 32–50 Marco Zanetti
- Bản lĩnh−0,262
- Form62▲
- Ổn định83%
- AVG1,213
- Tại giải6 trận · 4–1+11
- BXH#64▼1
- HR10
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1681
- Gần nhất03/09 B 25–40 Hwang Bong-joo
- Form69▼
- Ổn định78%
- AVG1,157
- Tại giải7 trận · 4–1+58
- Form56▲
- Ổn định80%
- AVG1,319
- Tại giải4 trận · 2–1+8
- BXH#42▼1
- HR17
- Đỉnh1711
- Gần nhất03/09 B 31–40 Torbjörn Blomdahl
- Form57▲
- Ổn định86%
- AVG1,362
- Tại giải2 trận · 1–1+4
- BXH#63▼30
- HR13
- Chuỗi5 thua
- Đỉnh1693
- Gần nhất03/09 B 36–40 Birol Uymaz
- Bản lĩnh+0,272
- Form55▲
- Ổn định87%
- AVG1,169
- Tại giải2 trận · 1–1+3
- BXH#43▼18
- HR12
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1681
- Gần nhất24/09 B 33–40 Trần Thanh Lực
- Bản lĩnh+0,314
- Form66▼
- Ổn định79%
- AVG0,976
- Tại giải7 trận · 5–2+25
- HR10
- Đỉnh1649
- Gần nhất20/09 B 32–40 Song Yun-do
- Bản lĩnh+0,134
- Tại giải11 trận · 10–1+130
- Chuỗi2 thắng
- Gần nhất14/06 T 40–30 Kim Haeng-jik
- Form44▬
- Ổn định83%
- AVG1,006
- Tại giải6 trận · 3–2+7
- BXH#280▲1
- HR8
- Đỉnh1627
- Gần nhất10/06 T 35–20 Jorissen Jeffrey
- Form57▲
- Ổn định92%
- AVG1,364
- Tại giải4 trận · 2–0+17
- BXH#200▲4
- HR11
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1648
- Gần nhất21/05 B 38–40 Tolgahan Kiraz
- Form55▲
- Ổn định84%
- AVG1,383
- Tại giải2 trận · 1–1+1
- BXH#97▼2
- HR16
- Đỉnh1725
- Gần nhất03/09 B 36–40 Birol Uymaz
- Bản lĩnh+0,107
- Ổn định86%
- AVG1,140
- Tại giải4 trận · 2–1+4
- HR11
- Đỉnh1622
- Gần nhất09/06 B 25–30 Kim Ha-eun
- Form35▬
- Ổn định82%
- AVG1,347
- Tại giải5 trận · 1–3−27
- BXH#117▲2
- HR20
- Chuỗi5 thua
- Đỉnh1734
- Gần nhất20/05 B 25–35 Doan Minh Kiet
- Bản lĩnh+0,002
- Form51▼
- Ổn định84%
- AVG1,222
- Tại giải4 trận · 3–1+15
- BXH#55▲7
- HR13
- Chuỗi4 thua
- Đỉnh1714
- Gần nhất24/09 B 13–40 Eddy Merckx
- Form58▼
- Ổn định84%
- AVG1,137
- Tại giải4 trận · 3–1+13
- BXH#102▼2
- HR10
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1622
- Gần nhất02/09 B 33–35 Park Su-yeong
- Form35▲
- Ổn định86%
- AVG1,148
- Tại giải2 trận · 0–2−14
- BXH#137▲2
- HR12
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1688
- Gần nhất02/09 B 17–35 Marcos Morales
- Ổn định89%
- AVG1,100
- Tại giải4 trận · 2–1+2
- HR11
- Đỉnh1610
- Gần nhất10/06 B 13–30 Brouwers Reggy
- Form68▼
- Ổn định80%
- AVG0,980
- Tại giải2 trận · 1–1+2
- BXH#96▼3
- HR9
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1624
- Gần nhất03/09 B 16–35 Mas Jose Maria
- Ổn định81%
- Tại giải2 trận · 1–1−4
- AVG1,004
- Tại giải1 trận · 0–1−15
- AVG0,941
- Tại giải6 trận · 4–1+40
- HR6
- Đỉnh1581
- Gần nhất10/06 B 21–30 Lowe Tom
- Form46▲
- Ổn định84%
- AVG1,090
- Tại giải2 trận · 0–2−17
- BXH#113▲1
- HR16
- Đỉnh1641
- Gần nhất02/09 B 25–35 Nguyễn Chí Long