Giải vô địch thế giới 3 băng 2025
UMB World Three-Cushion Championship 2025
Lint (Antwerp), Bỉ·14/10/2025 – 18/10/2025
Bảng Elo-3C
Giải vô địch thế giới 3 băng 202546/47 đủ tin cậy|đến trận 27/09/2026
- Form68▼
- Ổn định83%
- AVG1,831
- Tại giải5 trận · 4–1+18
- BXH#1
- HR21
- Đỉnh2070
- Gần nhất26/09 B 26–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh+0,194
- Form68▲
- Ổn định84%
- AVG1,811
- Tại giải7 trận · 6–1+39
- BXH#2▲1
- HR21
- Chuỗi6 thắng
- Gần nhất27/09 T 50–39 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh+0,096
- Form53▼
- Ổn định87%
- AVG1,921
- Tại giải3 trận · 2–1−20
- BXH#11▼3
- HR24
- Đỉnh2030
- Gần nhất26/09 B 38–50 Heo Jung-han
- Bản lĩnh+0,051
- Form68▬
- Ổn định81%
- AVG1,744
- Tại giải4 trận · 3–1+4
- BXH#5▲6
- HR25
- Đỉnh1921
- Gần nhất27/09 B 39–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh+0,109
- Form61▼
- Ổn định89%
- AVG1,865
- Tại giải7 trận · 6–1+47
- BXH#7▼5
- HR15
- Đỉnh1952
- Gần nhất26/09 B 47–50 Sameh Sidhom
- Bản lĩnh−0,014
- Form65▼
- Ổn định86%
- AVG1,856
- Tại giải4 trận · 3–1−5
- BXH#9▼2
- HR19
- Đỉnh1932
- Gần nhất26/09 B 34–50 Son Jun-hyuk
- Bản lĩnh−0,028
- Form64▼
- Ổn định85%
- AVG1,617
- Tại giải5 trận · 4–1+16
- BXH#4
- HR20
- Đỉnh1925
- Gần nhất26/09 B 23–50 Tayfun Taşdemir
- Bản lĩnh+0,085
- Form65▬
- Ổn định86%
- AVG1,617
- Tại giải4 trận · 3–10
- BXH#3▲3
- HR19
- Đỉnh1911
- Gần nhất27/09 B 47–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh−0,124
- Form62▬
- Ổn định85%
- AVG1,650
- Tại giải4 trận · 3–1+1
- BXH#12
- HR22
- Đỉnh1891
- Gần nhất26/09 B 47–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh+0,036
- Form76▲
- Ổn định85%
- AVG1,695
- Tại giải5 trận · 3–2+9
- BXH#8▼3
- HR13
- Đỉnh1893
- Gần nhất26/09 B 36–50 Alexander Salazar
- Bản lĩnh+0,108
- Form69▼
- Ổn định87%
- AVG1,531
- Tại giải2 trận · 0–1−15
- BXH#10
- HR19
- Đỉnh1846
- Gần nhất26/09 B 31–50 Heo Jung-han
- Bản lĩnh−0,057
- Form55▼
- Ổn định84%
- AVG1,765
- Tại giải3 trận · 2–1−12
- BXH#6▲3
- HR20
- Đỉnh1914
- Gần nhất27/09 B 48–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh−0,004
- Form56▼
- Ổn định84%
- AVG1,568
- Tại giải4 trận · 3–1+4
- BXH#14▼1
- HR16
- Đỉnh1913
- Gần nhất25/09 B 47–50 Martin Horn
- Bản lĩnh−0,023
- Form52▼
- Ổn định86%
- AVG1,680
- Tại giải3 trận · 2–1−13
- BXH#18▲1
- HR22
- Đỉnh1941
- Gần nhất25/09 B 47–50 Glenn Hofman
- Bản lĩnh+0,015
- Form62▬
- Ổn định85%
- AVG1,514
- Tại giải3 trận · 1–1−16
- BXH#17▼1
- HR15
- Chuỗi5 thua
- Đỉnh1843
- Gần nhất25/09 B 34–40 Jérémy Bury
- Bản lĩnh+0,051
- Form62▼
- Ổn định83%
- AVG1,421
- Tại giải3 trận · 1–2−18
- BXH#22▼1
- HR17
- Đỉnh1814
- Gần nhất25/09 T 40–37 Glenn Hofman
- Bản lĩnh+0,137
- Form63▬
- Ổn định85%
- AVG1,465
- Tại giải2 trận · 1–1+6
- BXH#29▲1
- HR15
- Đỉnh1794
- Gần nhất05/09 B 31–40 Trần Quyết Chiến
- Bản lĩnh−0,191
- Form52▼
- Ổn định87%
- AVG1,575
- Tại giải4 trận · 3–1+3
- BXH#19▼1
- HR18
- Đỉnh1890
- Gần nhất25/09 B 44–50 Sameh Sidhom
- Bản lĩnh+0,066
- Form52▲
- Ổn định83%
- AVG1,623
- Tại giải5 trận · 4–1+32
- BXH#26▼6
- HR25
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1812
- Gần nhất04/09 B 27–40 Heo Jung-han
- Bản lĩnh−0,107
- Form49▼
- Ổn định85%
- AVG1,629
- Tại giải3 trận · 1–2−12
- BXH#21▲1
- HR26
- Đỉnh1881
- Gần nhất25/09 B 33–50 Jeong Ye-sung
- Bản lĩnh+0,050
- Form53▲
- Ổn định87%
- AVG1,700
- Tại giải3 trận · 1–2−8
- BXH#15▼1
- HR19
- Đỉnh1855
- Gần nhất25/09 B 47–50 Frédéric Caudron
- Bản lĩnh+0,055
- Form59▲
- Ổn định86%
- AVG1,340
- Tại giải2 trận · 0–2−18
- BXH#20▲3
- HR12
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1775
- Gần nhất25/09 B 38–50 Cho Myung-woo
- Bản lĩnh+0,205
- Form75▲
- Ổn định81%
- AVG1,471
- Tại giải2 trận · 0–2−17
- BXH#45▼7
- HR21
- Đỉnh1780
- Gần nhất23/05 B 37–50 Kim Do-hyeon
- Bản lĩnh+0,108
- Form60▲
- Ổn định85%
- AVG1,482
- Tại giải3 trận · 1–1−1
- BXH#28▲1
- HR18
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1773
- Gần nhất26/09 B 25–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh−0,081
- Form62▬
- Ổn định84%
- AVG1,333
- Tại giải3 trận · 1–2−6
- BXH#25▲2
- HR18
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1731
- Gần nhất25/09 B 43–50 Lowe Tom
- Bản lĩnh+0,220
- Form61▼
- Ổn định80%
- AVG1,128
- Tại giải3 trận · 1–2−7
- BXH#33▲11
- HR11
- Đỉnh1685
- Gần nhất26/09 B 24–50 Tayfun Taşdemir
- Bản lĩnh+0,105
- Form53▬
- Ổn định86%
- AVG1,247
- Tại giải3 trận · 1–2−5
- BXH#90▼29
- HR11
- Đỉnh1664
- Gần nhất19/05 B 14–30 Tran Cao Tri
- Form38▲
- Ổn định83%
- AVG1,296
- Tại giải3 trận · 1–2−13
- BXH#23▲1
- HR12
- Đỉnh1793
- Gần nhất25/09 40–40 Kim Haeng-jik
- Bản lĩnh+0,181
- Form33▲
- Ổn định84%
- AVG1,283
- Tại giải4 trận · 2–2+4
- BXH#51▼19
- HR14
- Chuỗi4 thua
- Đỉnh1722
- Gần nhất10/06 B 27–35 Kiyota Atsushi
- Form57▲
- Ổn định86%
- AVG1,362
- Tại giải5 trận · 3–2+37
- BXH#63▼30
- HR13
- Chuỗi5 thua
- Đỉnh1693
- Gần nhất03/09 B 36–40 Birol Uymaz
- Bản lĩnh+0,272
- Form55▲
- Ổn định87%
- AVG1,169
- Tại giải6 trận · 4–2+53
- BXH#43▼18
- HR12
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1681
- Gần nhất24/09 B 33–40 Trần Thanh Lực
- Bản lĩnh+0,314
- Form58▬
- Ổn định91%
- AVG1,023
- Tại giải2 trận · 1–1+8
- BXH#144▼27
- Form52▼
- Ổn định82%
- AVG1,352
- Tại giải4 trận · 1–2+18
- BXH#135▼68
- HR15
- Đỉnh1628
- Gần nhất17/10 B 27–50 Frédéric Caudron
- Form61▼
- Ổn định72%
- AVG1,313
- Tại giải3 trận · 1–2−1
- BXH#119▼33
- HR10
- Đỉnh1611
- Gần nhất13/07 T 30–29 D Agata Alessio
- Form50▼
- Ổn định82%
- AVG1,077
- Tại giải2 trận · 0–2−13
- BXH#175▼52
- HR10
- Đỉnh1594
- Gần nhất10/06 B 12–35 Kostistansky Gerhard
- Form36▼
- AVG1,011
- Tại giải2 trận · 0–2−17
- BXH#131▼27
- HR8
- Đỉnh1598
- Gần nhất07/04 B 20–30 Romero Merlin
- Form49▲
- Ổn định87%
- AVG1,217
- Tại giải2 trận · 0–2−17
- BXH#81▼15
- HR13
- Đỉnh1631
- Gần nhất09/04 B 32–35 Kostistansky Gerhard
- Bản lĩnh−0,105
- Form51▼
- AVG1,023
- Tại giải2 trận · 0–2−10
- BXH#124▼22
- HR8
- Đỉnh1570
- Gần nhất08/04 B 22–30 Romero Merlin
- AVG0,685
- Tại giải2 trận · 0–2−11
- BXH#177▼52
- HR7
- Chuỗi5 thua
- Đỉnh1541
- Gần nhất15/10 B 28–40 Dick Jaspers
- Form51▲
- Ổn định74%
- AVG0,924
- Tại giải2 trận · 0–2−14
- BXH#249▼94
- HR11
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1566
- Gần nhất02/09 B 23–35 Panaia Maxime
- AVG0,651
- Tại giải2 trận · 0–2−18
- BXH#223▼76
- HR5
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1511
- Gần nhất15/10 B 23–40 Martin Horn
- AVG1,041
- Tại giải2 trận · 0–2−18
- BXH#206▼60
- HR6
- Chuỗi4 thua
- Đỉnh1525
- Gần nhất15/10 B 19–40 Sameh Sidhom
- Form70▲
- AVG1,280
- Tại giải2 trận · 0–2−11
- BXH#254▼121
- HR6
- Chuỗi6 thua
- Đỉnh1539
- Gần nhất09/06 B 22–30 Melnytschenko Cedric
- Form52▲
- Ổn định80%
- AVG0,800
- Tại giải2 trận · 0–2−9
- BXH#68▼13
- HR7
- Chuỗi4 thua
- Đỉnh1637
- Gần nhất17/07 B 27–40 Cho Myung-woo
- Form61▲
- Ổn định86%
- AVG1,006
- Tại giải3 trận · 1–2+4
- BXH#40
- HR11
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1681
- Gần nhất26/09 B 35–50 Peter Ceulemans
- AVG0,969
- Tại giải2 trận · 0–2−9
- HR6
- Chuỗi4 thua
- Đỉnh1490
- Gần nhất16/10 B 36–40 Tolgahan Kiraz
- Form59▼
- Ổn định82%
- AVG0,970
- Tại giải3 trận · 1–2+6
- BXH#35▲1
- HR9
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1679
- Gần nhất25/09 B 23–50 Tayfun Taşdemir