3C
UMBGiải vô địch thế giới 3 băng UMB · 2025Đã kết thúc

Giải vô địch thế giới 3 băng 2025

UMB World Three-Cushion Championship 2025

Lint (Antwerp), Bỉ·14/10/2025 – 18/10/2025

Bảng Elo-3C

Giải vô địch thế giới 3 băng 2025

46/47 đủ tin cậy|đến trận 27/09/2026

  1. 1Cho Myung-woo2050▼20
    • Form68▼
    • Ổn định83%
    • AVG1,831
    • Tại giải5 trận · 4–1+18
    • BXH#1
  2. 2Eddy Merckx1981▲25
    • Form68▲
    • Ổn định84%
    • AVG1,811
    • Tại giải7 trận · 6–1+39
    • BXH#2▲1
  3. 3Dick Jaspers1936▼18
    • Form53▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,921
    • Tại giải3 trận · 2–1−20
    • BXH#11▼3
    • Form68▬
    • Ổn định81%
    • AVG1,744
    • Tại giải4 trận · 3–1+4
    • BXH#5▲6
    • Form61▼
    • Ổn định89%
    • AVG1,865
    • Tại giải7 trận · 6–1+47
    • BXH#7▼5
  4. 6Marco Zanetti1895▼25
    • Form65▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,856
    • Tại giải4 trận · 3–1−5
    • BXH#9▼2
  5. 7Martin Horn1891▼7
    • Form64▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,617
    • Tại giải5 trận · 4–1+16
    • BXH#4
  6. 8Sameh Sidhom1885▼10
    • Form65▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,617
    • Tại giải4 trận · 3–10
    • BXH#3▲3
  7. 9Heo Jung-han1877▲20
    • Form62▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,650
    • Tại giải4 trận · 3–1+1
    • BXH#12
  8. 10Berkay Karakurt1851▼21
    • Form76▲
    • Ổn định85%
    • AVG1,695
    • Tại giải5 trận · 3–2+9
    • BXH#8▼3
  9. 11Peter Ceulemans1827▼11
    • Form69▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,531
    • Tại giải2 trận · 0–1−15
    • BXH#10
  10. 12Tayfun Taşdemir1824▼9
    • Form55▼
    • Ổn định84%
    • AVG1,765
    • Tại giải3 trận · 2–1−12
    • BXH#6▲3
    • Form56▼
    • Ổn định84%
    • AVG1,568
    • Tại giải4 trận · 3–1+4
    • BXH#14▼1
    • Form52▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,680
    • Tại giải3 trận · 2–1−13
    • BXH#18▲1
    • Form62▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,514
    • Tại giải3 trận · 1–1−16
    • BXH#17▼1
  11. 16Tolgahan Kiraz1772▲10
    • Form62▼
    • Ổn định83%
    • AVG1,421
    • Tại giải3 trận · 1–2−18
    • BXH#22▼1
    • Form63▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,465
    • Tại giải2 trận · 1–1+6
    • BXH#29▲1
    • Form52▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,575
    • Tại giải4 trận · 3–1+3
    • BXH#19▼1
    • Form52▲
    • Ổn định83%
    • AVG1,623
    • Tại giải5 trận · 4–1+32
    • BXH#26▼6
  12. 20Torbjörn Blomdahl1742▼17
    • Form49▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,629
    • Tại giải3 trận · 1–2−12
    • BXH#21▲1
  13. 21Kim Haeng-jik1740▼9
    • Form53▲
    • Ổn định87%
    • AVG1,700
    • Tại giải3 trận · 1–2−8
    • BXH#15▼1
  14. 22Catano Huberney1739▼4
    • Form59▲
    • Ổn định86%
    • AVG1,340
    • Tại giải2 trận · 0–2−18
    • BXH#20▲3
    • Form75▲
    • Ổn định81%
    • AVG1,471
    • Tại giải2 trận · 0–2−17
    • BXH#45▼7
  15. 24Roland Forthomme1693▼8
    • Form60▲
    • Ổn định85%
    • AVG1,482
    • Tại giải3 trận · 1–1−1
    • BXH#28▲1
  16. 25Devogelaere Mikael1676▼14
    • Form62▬
    • Ổn định84%
    • AVG1,333
    • Tại giải3 trận · 1–2−6
    • BXH#25▲2
  17. 26Lowe Tom1675▼10
    • Form61▼
    • Ổn định80%
    • AVG1,128
    • Tại giải3 trận · 1–2−7
    • BXH#33▲11
    • Form53▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,247
    • Tại giải3 trận · 1–2−5
    • BXH#90▼29
    • Form38▲
    • Ổn định83%
    • AVG1,296
    • Tại giải3 trận · 1–2−13
    • BXH#23▲1
    • Form33▲
    • Ổn định84%
    • AVG1,283
    • Tại giải4 trận · 2–2+4
    • BXH#51▼19
    • Form57▲
    • Ổn định86%
    • AVG1,362
    • Tại giải5 trận · 3–2+37
    • BXH#63▼30
  18. 31Arnim Kahofer1635▼5
    • Form55▲
    • Ổn định87%
    • AVG1,169
    • Tại giải6 trận · 4–2+53
    • BXH#43▼18
    • Form58▬
    • Ổn định91%
    • AVG1,023
    • Tại giải2 trận · 1–1+8
    • BXH#144▼27
    • Form52▼
    • Ổn định82%
    • AVG1,352
    • Tại giải4 trận · 1–2+18
    • BXH#135▼68
    • Form61▼
    • Ổn định72%
    • AVG1,313
    • Tại giải3 trận · 1–2−1
    • BXH#119▼33
    • Form50▼
    • Ổn định82%
    • AVG1,077
    • Tại giải2 trận · 0–2−13
    • BXH#175▼52
    • Form36▼
    • AVG1,011
    • Tại giải2 trận · 0–2−17
    • BXH#131▼27
    • Form49▲
    • Ổn định87%
    • AVG1,217
    • Tại giải2 trận · 0–2−17
    • BXH#81▼15
    • Form51▼
    • AVG1,023
    • Tại giải2 trận · 0–2−10
    • BXH#124▼22
    • Form51▲
    • Ổn định74%
    • AVG0,924
    • Tại giải2 trận · 0–2−14
    • BXH#249▼94
  19. 42Bohac MartinTạm tính1503
    • Form70▲
    • AVG1,280
    • Tại giải2 trận · 0–2−11
    • BXH#254▼121
    • Form52▲
    • Ổn định80%
    • AVG0,800
    • Tại giải2 trận · 0–2−9
    • BXH#68▼13
    • Form61▲
    • Ổn định86%
    • AVG1,006
    • Tại giải3 trận · 1–2+4
    • BXH#40
    • AVG0,969
    • Tại giải2 trận · 0–2−9
  20. 47Abdin Mohamed1448▼5
    • Form59▼
    • Ổn định82%
    • AVG0,970
    • Tại giải3 trận · 1–2+6
    • BXH#35▲1