World Cup Ankara 2022
UMB World Cup Ankara 2022
Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ·21/02/2022 – 27/02/2022
Bảng Elo-3C
World Cup Ankara 2022141/148 đủ tin cậy|đến trận 27/09/2026
- Form68▼
- Ổn định83%
- AVG1,831
- Tại giải5 trận · 3–2−7
- BXH#1
- HR21
- Đỉnh2070
- Gần nhất26/09 B 26–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh+0,194
- Form68▲
- Ổn định84%
- AVG1,811
- Tại giải4 trận · 2–2−14
- BXH#2▲1
- HR21
- Chuỗi6 thắng
- Gần nhất27/09 T 50–39 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh+0,096
- Form53▼
- Ổn định87%
- AVG1,921
- Tại giải7 trận · 6–1+39
- BXH#11▼3
- HR24
- Đỉnh2030
- Gần nhất26/09 B 38–50 Heo Jung-han
- Bản lĩnh+0,051
- Ổn định89%
- AVG1,898
- Tại giải4 trận · 3–1+3
- BXH#3505▼2
- HR18
- Đỉnh1933
- Gần nhất03/03 B 31–50 Kim Haeng-jik
- Bản lĩnh−0,101
- Form65▼
- Ổn định86%
- AVG1,856
- Tại giải6 trận · 4–2+13
- BXH#9▼2
- HR19
- Đỉnh1932
- Gần nhất26/09 B 34–50 Son Jun-hyuk
- Bản lĩnh−0,028
- Form64▼
- Ổn định85%
- AVG1,617
- Tại giải5 trận · 4–1+10
- BXH#4
- HR20
- Đỉnh1925
- Gần nhất26/09 B 23–50 Tayfun Taşdemir
- Bản lĩnh+0,085
- Form65▬
- Ổn định86%
- AVG1,617
- Tại giải4 trận · 2–2−13
- BXH#3▲3
- HR19
- Đỉnh1911
- Gần nhất27/09 B 47–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh−0,124
- Form62▬
- Ổn định85%
- AVG1,650
- Tại giải4 trận · 2–2−4
- BXH#12
- HR22
- Đỉnh1891
- Gần nhất26/09 B 47–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh+0,036
- Form76▲
- Ổn định85%
- AVG1,695
- Tại giải2 trận · 1–1−9
- BXH#8▼3
- HR13
- Đỉnh1893
- Gần nhất26/09 B 36–50 Alexander Salazar
- Bản lĩnh+0,108
- Form69▼
- Ổn định87%
- AVG1,531
- Tại giải6 trận · 5–1+34
- BXH#10
- HR19
- Đỉnh1846
- Gần nhất26/09 B 31–50 Heo Jung-han
- Bản lĩnh−0,057
- Form55▼
- Ổn định84%
- AVG1,765
- Tại giải6 trận · 4–2+12
- BXH#6▲3
- HR20
- Đỉnh1914
- Gần nhất27/09 B 48–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh−0,004
- Form60▼
- Ổn định85%
- AVG1,579
- Tại giải5 trận · 3–2−4
- BXH#16▲1
- HR20
- Đỉnh1817
- Gần nhất26/09 B 29–50 Martin Horn
- Bản lĩnh+0,159
- Form52▼
- Ổn định86%
- AVG1,680
- Tại giải7 trận · 6–1+72
- BXH#18▲1
- HR22
- Đỉnh1941
- Gần nhất25/09 B 47–50 Glenn Hofman
- Bản lĩnh+0,015
- Form62▬
- Ổn định85%
- AVG1,514
- Tại giải8 trận · 5–2−10
- BXH#17▼1
- HR15
- Chuỗi5 thua
- Đỉnh1843
- Gần nhất25/09 B 34–40 Jérémy Bury
- Bản lĩnh+0,051
- Ổn định87%
- AVG1,616
- Tại giải2 trận · 0–1−16
- BXH#233▲2
- HR28
- Đỉnh1884
- Gần nhất23/05 T 40–25 Nguyen Dinh Quoc
- Bản lĩnh+0,044
- Form62▼
- Ổn định83%
- AVG1,421
- Tại giải7 trận · 4–2+19
- BXH#22▼1
- HR17
- Đỉnh1814
- Gần nhất25/09 T 40–37 Glenn Hofman
- Bản lĩnh+0,137
- Form63▬
- Ổn định85%
- AVG1,465
- Tại giải2 trận · 1–10
- BXH#29▲1
- HR15
- Đỉnh1794
- Gần nhất05/09 B 31–40 Trần Quyết Chiến
- Bản lĩnh−0,191
- Form52▼
- Ổn định87%
- AVG1,575
- Tại giải3 trận · 0–3−31
- BXH#19▼1
- HR18
- Đỉnh1890
- Gần nhất25/09 B 44–50 Sameh Sidhom
- Bản lĩnh+0,066
- Form70▲
- Ổn định86%
- AVG1,431
- Tại giải2 trận · 1–1−6
- BXH#30▲1
- HR16
- Đỉnh1781
- Gần nhất04/09 B 21–40 Dick Jaspers
- Bản lĩnh+0,132
- Form52▲
- Ổn định83%
- AVG1,623
- Tại giải7 trận · 5–2+26
- BXH#26▼6
- HR25
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1812
- Gần nhất04/09 B 27–40 Heo Jung-han
- Bản lĩnh−0,107
- Form49▼
- Ổn định85%
- AVG1,629
- Tại giải4 trận · 2–2−12
- BXH#21▲1
- HR26
- Đỉnh1881
- Gần nhất25/09 B 33–50 Jeong Ye-sung
- Bản lĩnh+0,050
- Form53▲
- Ổn định87%
- AVG1,700
- Tại giải5 trận · 4–1+38
- BXH#15▼1
- HR19
- Đỉnh1855
- Gần nhất25/09 B 47–50 Frédéric Caudron
- Bản lĩnh+0,055
- Ổn định81%
- AVG1,503
- Tại giải7 trận · 4–2+29
- HR18
- Đỉnh1757
- Gần nhất23/05 B 23–40 Nguyễn Chí Long
- Bản lĩnh−0,174
- Form56▲
- Ổn định83%
- AVG1,390
- Tại giải4 trận · 3–1+35
- BXH#54
- HR14
- Đỉnh1762
- Gần nhất02/09 T 35–18 Peker Muharrem
- Bản lĩnh+0,088
- Ổn định89%
- AVG1,681
- Tại giải3 trận · 1–2−14
- BXH#3506▼2
- HR17
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1762
- Gần nhất03/03 B 27–40 Eddy Merckx
- Bản lĩnh−0,114
- Form75▲
- Ổn định81%
- AVG1,471
- Tại giải2 trận · 1–1−11
- BXH#45▼7
- HR21
- Đỉnh1780
- Gần nhất23/05 B 37–50 Kim Do-hyeon
- Bản lĩnh+0,108
- Form49▲
- Ổn định87%
- AVG1,403
- Tại giải4 trận · 3–1+10
- BXH#49▼4
- HR15
- Đỉnh1753
- Gần nhất04/09 B 24–40 Thái Hồng Chiêm
- Bản lĩnh−0,015
- Form63▲
- Ổn định84%
- AVG1,281
- Tại giải2 trận · 1–1−6
- BXH#47▼4
- HR13
- Đỉnh1726
- Gần nhất03/09 T 40–38 Cha Myeong-jong
- Form57▼
- Ổn định85%
- AVG1,372
- Tại giải2 trận · 1–10
- BXH#37
- HR15
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1749
- Gần nhất02/09 B 26–35 Christoforidis Nikolaos
- Ổn định87%
- AVG1,553
- Tại giải2 trận · 1–1−5
- BXH#3502▼2
- HR14
- Đỉnh1727
- Gần nhất26/05 B 16–40 Tayfun Taşdemir
- Bản lĩnh−0,024
- Ổn định83%
- AVG1,606
- Tại giải2 trận · 0–1−12
- HR17
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1759
- Gần nhất01/03 B 26–40 Villegas Carlos Mario
- Bản lĩnh+0,150
- Ổn định84%
- AVG1,344
- Tại giải2 trận · 1–1+5
- BXH#3482▼2
- HR16
- Đỉnh1726
- Gần nhất12/06 B 34–40 Jorissen Jeffrey
- Bản lĩnh+0,210
- Form60▲
- Ổn định85%
- AVG1,482
- Tại giải6 trận · 4–2+19
- BXH#28▲1
- HR18
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1773
- Gần nhất26/09 B 25–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh−0,081
- Form56▲
- Ổn định84%
- AVG1,428
- Tại giải4 trận · 3–1+11
- BXH#38▲1
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1767
- Gần nhất04/09 B 22–40 Roland Forthomme
- Bản lĩnh+0,137
- Form63▼
- Ổn định87%
- AVG1,410
- Tại giải4 trận · 2–10
- BXH#52▼4
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1731
- Gần nhất05/09 B 38–40 Catano Huberney
- Bản lĩnh+0,213
- Ổn định87%
- AVG1,544
- Tại giải2 trận · 1–1−7
- BXH#3582▼2
- HR14
- Đỉnh1691
- Gần nhất27/05 B 39–40 Lütfi Çenet
- Bản lĩnh−0,021
- Form58▼
- Ổn định77%
- AVG1,407
- Tại giải7 trận · 3–2+16
- BXH#60▲19
- HR10
- Đỉnh1700
- Gần nhất25/09 B 39–50 Son Jun-hyuk
- Ổn định83%
- AVG1,516
- Tại giải2 trận · 0–1−18
- BXH#3501▼2
- HR18
- Đỉnh1727
- Gần nhất03/03 T 40–32 Martin Horn
- Bản lĩnh−0,056
- Form61▼
- Ổn định80%
- AVG1,128
- Tại giải2 trận · 0–1−17
- BXH#33▲11
- HR11
- Đỉnh1685
- Gần nhất26/09 B 24–50 Tayfun Taşdemir
- Bản lĩnh+0,105
- Form51▼
- Ổn định84%
- AVG1,056
- Tại giải2 trận · 1–1−3
- HR12
- Đỉnh1696
- Gần nhất17/09 B 27–30 Jetten Karina
- Bản lĩnh+0,010
- Form49▲
- Ổn định82%
- AVG1,436
- Tại giải4 trận · 2–2−16
- BXH#27▲1
- HR24
- Chuỗi5 thua
- Đỉnh1809
- Gần nhất03/09 B 30–40 Devogelaere Mikael
- Bản lĩnh+0,088
- Form66▼
- Ổn định83%
- AVG1,210
- Tại giải4 trận · 2–2+7
- BXH#185▲3
- HR16
- Đỉnh1686
- Gần nhất22/05 B 22–40 Bao Phương Vinh
- Ổn định81%
- AVG1,430
- Tại giải7 trận · 4–2+33
- HR20
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1715
- Gần nhất26/10 B 26–40 Glenn Hofman
- Bản lĩnh−0,045
- Form79▲
- Ổn định80%
- AVG1,418
- Tại giải8 trận · 6–1+18
- BXH#31▲33
- HR13
- Đỉnh1737
- Gần nhất26/09 B 35–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh+0,375
- Ổn định86%
- AVG1,577
- Tại giải3 trận · 0–2−25
- BXH#3504▼2
- HR15
- Đỉnh1706
- Gần nhất25/05 B 33–40 Kim Dong-ryong
- Bản lĩnh+0,020
- Ổn định86%
- AVG1,525
- Tại giải3 trận · 0–3−23
- BXH#3503▼2
- HR17
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1715
- Gần nhất26/05 B 29–40 Sameh Sidhom
- Bản lĩnh−0,012
- Form69▼
- Ổn định78%
- AVG1,157
- Tại giải4 trận · 1–0+25
- Form56▲
- Ổn định80%
- AVG1,319
- Tại giải2 trận · 1–0+5
- BXH#42▼1
- HR17
- Đỉnh1711
- Gần nhất03/09 B 31–40 Torbjörn Blomdahl
- Form50▼
- Ổn định83%
- AVG1,277
- Tại giải2 trận · 0–1−8
- BXH#78▼2
- HR19
- Đỉnh1678
- Gần nhất02/09 B 18–35 Park Su-yeong
- Form55▲
- Ổn định87%
- AVG1,169
- Tại giải2 trận · 1–1+3
- BXH#43▼18
- HR12
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1681
- Gần nhất24/09 B 33–40 Trần Thanh Lực
- Bản lĩnh+0,314
- Ổn định84%
- AVG1,498
- Tại giải5 trận · 1–3−16
- HR17
- Đỉnh1684
- Gần nhất25/10 B 25–40 De Bruijn Jean Paul
- Bản lĩnh+0,271
- Ổn định86%
- AVG1,465
- Tại giải5 trận · 1–4−23
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1662
- Gần nhất01/04 B 35–40 Kim Haeng-jik
- Bản lĩnh−0,074
- Form67▼
- Ổn định86%
- AVG1,300
- Tại giải2 trận · 0–1−7
- BXH#112▲1
- HR17
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1647
- Gần nhất03/09 B 36–40 Torbjörn Blomdahl
- Form44▬
- Ổn định83%
- AVG1,006
- Tại giải4 trận · 3–1+25
- BXH#280▲1
- HR8
- Đỉnh1627
- Gần nhất10/06 T 35–20 Jorissen Jeffrey
- Form24▼
- Ổn định81%
- AVG1,375
- Tại giải7 trận · 5–2+50
- BXH#298▼1
- HR14
- Đỉnh1641
- Gần nhất01/09 T 30–21 Gunaydin Fahri
- Form55▲
- Ổn định84%
- AVG1,383
- Tại giải7 trận · 5–2+16
- BXH#97▼2
- HR16
- Đỉnh1725
- Gần nhất03/09 B 36–40 Birol Uymaz
- Bản lĩnh+0,107
- Form55▬
- Ổn định83%
- AVG0,996
- Tại giải2 trận · 1–1−1
- HR10
- Đỉnh1631
- Gần nhất31/08 B 13–30 Jeong Ye-sung
- Ổn định87%
- AVG1,366
- Tại giải2 trận · 0–2−17
- HR12
- Đỉnh1614
- Gần nhất06/11 B 33–35 Orak Turgay
- Form35▬
- Ổn định82%
- AVG1,347
- Tại giải2 trận · 0–1−13
- BXH#117▲2
- HR20
- Chuỗi5 thua
- Đỉnh1734
- Gần nhất20/05 B 25–35 Doan Minh Kiet
- Bản lĩnh+0,002
- Form55▼
- Ổn định87%
- AVG1,097
- Tại giải2 trận · 1–1−3
- BXH#104▼1
- HR11
- Đỉnh1643
- Gần nhất02/09 B 18–35 Garcia Jose Juan
- AVG1,198
- Tại giải6 trận · 4–2+25
- HR9
- Đỉnh1606
- Gần nhất11/06 T 35–32 Brouwers Reggy
- Form51▼
- Ổn định84%
- AVG1,222
- Tại giải6 trận · 5–1+16
- BXH#55▲7
- HR13
- Chuỗi4 thua
- Đỉnh1714
- Gần nhất24/09 B 13–40 Eddy Merckx
- Form64▬
- Ổn định75%
- AVG1,030
- Tại giải2 trận · 1–1−3
- BXH#169▲5
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1616
- Gần nhất03/09 B 34–40 Arnim Kahofer
- Ổn định80%
- AVG1,457
- Tại giải2 trận · 1–1+3
- HR16
- Đỉnh1647
- Gần nhất09/07 T 35–33 Jimenez Sergio
- Bản lĩnh−0,219