Giải vô địch thế giới 3 băng 2024
UMB World Three-Cushion Championship 2024
Binh Thuan, Việt Nam·25/09/2024 – 29/09/2024
Bảng Elo-3C
Giải vô địch thế giới 3 băng 202447/48 đủ tin cậy|đến trận 27/09/2026
- Form68▼
- Ổn định83%
- AVG1,831
- Tại giải7 trận · 7–0+72
- BXH#1
- HR21
- Đỉnh2070
- Gần nhất26/09 B 26–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh+0,194
- Form68▲
- Ổn định84%
- AVG1,811
- Tại giải6 trận · 5–1+16
- BXH#2▲1
- HR21
- Chuỗi6 thắng
- Gần nhất27/09 T 50–39 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh+0,096
- Form53▼
- Ổn định87%
- AVG1,921
- Tại giải6 trận · 5–1+3
- BXH#11▼3
- HR24
- Đỉnh2030
- Gần nhất26/09 B 38–50 Heo Jung-han
- Bản lĩnh+0,051
- Form68▬
- Ổn định81%
- AVG1,744
- Tại giải3 trận · 2–1−8
- BXH#5▲6
- HR25
- Đỉnh1921
- Gần nhất27/09 B 39–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh+0,109
- Form65▼
- Ổn định86%
- AVG1,856
- Tại giải4 trận · 3–1+2
- BXH#9▼2
- HR19
- Đỉnh1932
- Gần nhất26/09 B 34–50 Son Jun-hyuk
- Bản lĩnh−0,028
- Form64▼
- Ổn định85%
- AVG1,617
- Tại giải3 trận · 1–2−23
- BXH#4
- HR20
- Đỉnh1925
- Gần nhất26/09 B 23–50 Tayfun Taşdemir
- Bản lĩnh+0,085
- Form65▬
- Ổn định86%
- AVG1,617
- Tại giải4 trận · 2–1−3
- BXH#3▲3
- HR19
- Đỉnh1911
- Gần nhất27/09 B 47–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh−0,124
- Form62▬
- Ổn định85%
- AVG1,650
- Tại giải5 trận · 4–1+11
- BXH#12
- HR22
- Đỉnh1891
- Gần nhất26/09 B 47–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh+0,036
- Form76▲
- Ổn định85%
- AVG1,695
- Tại giải3 trận · 1–2−13
- BXH#8▼3
- HR13
- Đỉnh1893
- Gần nhất26/09 B 36–50 Alexander Salazar
- Bản lĩnh+0,108
- Form69▼
- Ổn định87%
- AVG1,531
- Tại giải2 trận · 1–1−4
- BXH#10
- HR19
- Đỉnh1846
- Gần nhất26/09 B 31–50 Heo Jung-han
- Bản lĩnh−0,057
- Form55▼
- Ổn định84%
- AVG1,765
- Tại giải3 trận · 1–2−25
- BXH#6▲3
- HR20
- Đỉnh1914
- Gần nhất27/09 B 48–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh−0,004
- Form60▼
- Ổn định85%
- AVG1,579
- Tại giải3 trận · 2–1−4
- BXH#16▲1
- HR20
- Đỉnh1817
- Gần nhất26/09 B 29–50 Martin Horn
- Bản lĩnh+0,159
- Form56▼
- Ổn định84%
- AVG1,568
- Tại giải7 trận · 5–2+43
- BXH#14▼1
- HR16
- Đỉnh1913
- Gần nhất25/09 B 47–50 Martin Horn
- Bản lĩnh−0,023
- Form52▼
- Ổn định86%
- AVG1,680
- Tại giải4 trận · 2–1−10
- BXH#18▲1
- HR22
- Đỉnh1941
- Gần nhất25/09 B 47–50 Glenn Hofman
- Bản lĩnh+0,015
- Form62▬
- Ổn định85%
- AVG1,514
- Tại giải5 trận · 3–2+31
- BXH#17▼1
- HR15
- Chuỗi5 thua
- Đỉnh1843
- Gần nhất25/09 B 34–40 Jérémy Bury
- Bản lĩnh+0,051
- Ổn định87%
- AVG1,616
- Tại giải3 trận · 1–2−30
- BXH#233▲2
- HR28
- Đỉnh1884
- Gần nhất23/05 T 40–25 Nguyen Dinh Quoc
- Bản lĩnh+0,044
- Form62▼
- Ổn định83%
- AVG1,421
- Tại giải4 trận · 3–1+17
- BXH#22▼1
- HR17
- Đỉnh1814
- Gần nhất25/09 T 40–37 Glenn Hofman
- Bản lĩnh+0,137
- Ổn định91%
- AVG1,601
- Tại giải4 trận · 3–1+17
- BXH#3462▼2
- HR14
- Đỉnh1804
- Gần nhất22/05 T 40–26 Choi Wan-young
- Bản lĩnh−0,127
- Form52▼
- Ổn định87%
- AVG1,575
- Tại giải5 trận · 3–2+20
- BXH#19▼1
- HR18
- Đỉnh1890
- Gần nhất25/09 B 44–50 Sameh Sidhom
- Bản lĩnh+0,066
- Form52▲
- Ổn định83%
- AVG1,623
- Tại giải2 trận · 0–2−22
- BXH#26▼6
- HR25
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1812
- Gần nhất04/09 B 27–40 Heo Jung-han
- Bản lĩnh−0,107
- Form49▼
- Ổn định85%
- AVG1,629
- Tại giải3 trận · 1–2−17
- BXH#21▲1
- HR26
- Đỉnh1881
- Gần nhất25/09 B 33–50 Jeong Ye-sung
- Bản lĩnh+0,050
- Form53▲
- Ổn định87%
- AVG1,700
- Tại giải3 trận · 2–1−9
- BXH#15▼1
- HR19
- Đỉnh1855
- Gần nhất25/09 B 47–50 Frédéric Caudron
- Bản lĩnh+0,055
- Form56▲
- Ổn định83%
- AVG1,390
- Tại giải5 trận · 3–2+29
- BXH#54
- HR14
- Đỉnh1762
- Gần nhất02/09 T 35–18 Peker Muharrem
- Bản lĩnh+0,088
- Form52▼
- Ổn định75%
- AVG1,394
- Tại giải3 trận · 1–2−11
- BXH#44▲6
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1742
- Gần nhất24/09 B 31–40 Cho Myung-woo
- Bản lĩnh+0,160
- Form57▼
- Ổn định85%
- AVG1,372
- Tại giải2 trận · 0–2−10
- BXH#37
- HR15
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1749
- Gần nhất02/09 B 26–35 Christoforidis Nikolaos
- Form62▬
- Ổn định84%
- AVG1,333
- Tại giải4 trận · 2–1+29
- BXH#25▲2
- HR18
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1731
- Gần nhất25/09 B 43–50 Lowe Tom
- Bản lĩnh+0,220
- Ổn định89%
- AVG1,463
- Tại giải4 trận · 3–1+36
- BXH#158▲5
- HR15
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1689
- Gần nhất23/10 B 16–40 Rubén Legazpi
- Form48▼
- Ổn định79%
- AVG1,453
- Tại giải2 trận · 0–2−13
- BXH#92▼3
- HR14
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1689
- Gần nhất21/05 B 35–40 Karakurt Omer
- Form68▬
- Ổn định91%
- AVG1,539
- Tại giải4 trận · 3–1+34
- BXH#93▼3
- HR12
- Đỉnh1673
- Gần nhất20/05 T 35–17 Saeijs Alain
- Form64▼
- Ổn định85%
- AVG1,294
- Tại giải3 trận · 1–2−2
- BXH#56
- HR14
- Đỉnh1673
- Gần nhất10/06 B 33–35 Kostistansky Gerhard
- Bản lĩnh+0,231
- Form53▬
- Ổn định86%
- AVG1,247
- Tại giải2 trận · 1–1+3
- BXH#90▼29
- HR11
- Đỉnh1664
- Gần nhất19/05 B 14–30 Tran Cao Tri
- Form59▲
- Ổn định84%
- AVG1,195
- Tại giải2 trận · 0–2−20
- BXH#39▲10
- HR8
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1684
- Gần nhất25/09 B 37–50 Rubén Legazpi
- Form69▼
- Ổn định78%
- AVG1,157
- Tại giải2 trận · 0–1+2
- Form55▲
- Ổn định84%
- AVG1,383
- Tại giải2 trận · 0–2−15
- BXH#97▼2
- HR16
- Đỉnh1725
- Gần nhất03/09 B 36–40 Birol Uymaz
- Bản lĩnh+0,107
- Form78▬
- Ổn định82%
- AVG1,159
- Tại giải3 trận · 1–2−5
- BXH#105
- HR9
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1629
- Gần nhất07/11 B 27–40 Choi Wan-young
- Bản lĩnh−0,133
- Form35▬
- Ổn định82%
- AVG1,347
- Tại giải2 trận · 0–2−20
- BXH#117▲2
- HR20
- Chuỗi5 thua
- Đỉnh1734
- Gần nhất20/05 B 25–35 Doan Minh Kiet
- Bản lĩnh+0,002
- Form47▼
- Ổn định81%
- AVG1,135
- Tại giải3 trận · 1–2−6
- BXH#171▲5
- HR8
- Đỉnh1598
- Gần nhất19/05 B 12–30 Kim Do-hyeon
- Form65▲
- Ổn định86%
- AVG1,103
- Tại giải3 trận · 1–2+6
- BXH#72▼2
- HR12
- Đỉnh1622
- Gần nhất01/09 B 21–30 Jeong Ye-sung
- Ổn định85%
- AVG1,215
- Tại giải2 trận · 0–2−9
- HR12
- Đỉnh1579
- Gần nhất08/10 B 34–35 Arnim Kahofer
- Form60▼
- Ổn định78%
- AVG1,090
- Tại giải2 trận · 0–2−9
- BXH#184▲3
- HR15
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1583
- Gần nhất14/07 B 12–35 Soumagne Pierre
- Bản lĩnh+0,042
- Form56▲
- Ổn định82%
- AVG1,166
- Tại giải2 trận · 0–2−11
- BXH#73▼2
- HR12
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1664
- Gần nhất03/09 B 24–40 Kim Haeng-jik
- Form48▲
- Ổn định85%
- AVG1,091
- Tại giải3 trận · 1–2−2
- BXH#75▼3
- HR11
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1615
- Gần nhất01/09 B 15–30 Mas Jose Maria
- Ổn định90%
- AVG1,106
- Tại giải3 trận · 1–2+4
- HR7
- Đỉnh1542
- Gần nhất27/02 35–35 Kostistansky Gerhard
- Form47▬
- Ổn định87%
- AVG1,181
- Tại giải3 trận · 1–2+1
- BXH#50▼4
- HR12
- Đỉnh1692
- Gần nhất03/09 B 34–40 Nikos Polychronopoulos
- Bản lĩnh−0,267
- Form52▲
- Ổn định80%
- AVG0,800
- Tại giải2 trận · 0–2−17
- BXH#68▼13
- HR7
- Chuỗi4 thua
- Đỉnh1637
- Gần nhất17/07 B 27–40 Cho Myung-woo
- Form36▼
- Ổn định86%
- AVG1,040
- Tại giải2 trận · 0–2−15
- BXH#74▲20
- HR9
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1647
- Gần nhất24/09 B 20–40 Marco Zanetti
- AVG1,019
- Tại giải2 trận · 0–2−23
- HR4
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1485
- Gần nhất26/09 B 21–40 Kim Haeng-jik
- Form59▼
- Ổn định82%
- AVG0,970
- Tại giải2 trận · 0–2−13
- BXH#35▲1
- HR9
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1679
- Gần nhất25/09 B 23–50 Tayfun Taşdemir