3C

UMB · UMB World Three-Cushion Championship

Giải vô địch thế giới 3 băng UMB

Giải
1
Trận
79
Player
47
HR mùa
16
Cho Myung-woo

Theo giải

GiảiVô địch
Giải vô địch thế giới 3 băng 202623/09/2026Blois, PhápEddy Merckx

Bảng Elo-3C

Giải vô địch thế giới 3 băng UMB

45/47 đủ tin cậy|đến trận 27/09/2026

  1. 1Cho Myung-woo2050▼20
    • Form68▼
    • Ổn định83%
    • AVG1,831
    • Tại giải4 trận · 3–1−14
    • BXH#1
  2. 2Eddy Merckx1981▲25
    • Form68▲
    • Ổn định84%
    • AVG1,811
    • Tại giải7 trận · 6–1+45
    • BXH#2▲1
  3. 3Dick Jaspers1936▼18
    • Form53▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,921
    • Tại giải3 trận · 1–1−20
    • BXH#11▼3
    • Form68▬
    • Ổn định81%
    • AVG1,744
    • Tại giải7 trận · 6–1+26
    • BXH#5▲6
    • Form61▼
    • Ổn định89%
    • AVG1,865
    • Tại giải5 trận · 4–1+6
    • BXH#7▼5
  4. 6Marco Zanetti1895▼25
    • Form65▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,856
    • Tại giải4 trận · 3–1−15
    • BXH#9▼2
  5. 7Martin Horn1891▼7
    • Form64▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,617
    • Tại giải5 trận · 4–1+5
    • BXH#4
  6. 8Sameh Sidhom1885▼10
    • Form65▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,617
    • Tại giải6 trận · 5–1+31
    • BXH#3▲3
  7. 9Heo Jung-han1877▲20
    • Form62▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,650
    • Tại giải5 trận · 3–2+13
    • BXH#12
  8. 10Berkay Karakurt1851▼21
    • Form76▲
    • Ổn định85%
    • AVG1,695
    • Tại giải3 trận · 1–2−29
    • BXH#8▼3
  9. 11Peter Ceulemans1827▼11
    • Form69▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,531
    • Tại giải4 trận · 3–1+6
    • BXH#10
  10. 12Tayfun Taşdemir1824▼9
    • Form55▼
    • Ổn định84%
    • AVG1,765
    • Tại giải6 trận · 5–1+38
    • BXH#6▲3
  11. 13Rubén Legazpi1805▼12
    • Form60▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,579
    • Tại giải4 trận · 3–1+14
    • BXH#16▲1
  12. 14Glenn Hofman1803▼12
    • Form56▼
    • Ổn định88%
    • AVG1,588
    • Tại giải4 trận · 2–2−2
    • BXH#13▲2
    • Form56▼
    • Ổn định84%
    • AVG1,568
    • Tại giải3 trận · 1–2−18
    • BXH#14▼1
    • Form52▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,680
    • Tại giải3 trận · 2–1+4
    • BXH#18▲1
    • Form62▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,514
    • Tại giải4 trận · 0–4−38
    • BXH#17▼1
  13. 18Tolgahan Kiraz1772▲10
    • Form62▼
    • Ổn định83%
    • AVG1,421
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#22▼1
    • Form52▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,575
    • Tại giải3 trận · 1–2−9
    • BXH#19▼1
  14. 20Torbjörn Blomdahl1742▼17
    • Form49▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,629
    • Tại giải3 trận · 1–1−7
    • BXH#21▲1

Bảng player

Mùa 2026 · 47 player

1Eddy Merckx176–11,9942,778151
2Bao Phương Vinh176–11,8652,94114
3Tayfun Taşdemir165–11,9582,50014
4Sameh Sidhom165–11,6202,1748
5Frédéric Caudron154–11,8314,00015
6Martin Horn154–11,3811,7399
7Marco Zanetti143–11,9072,6679
8Son Jun-hyuk153–21,7482,17413
9Alexander Salazar143–11,7182,1749
10Cho Myung-woo143–11,6252,17416
11Heo Jung-han153–21,6032,22212
12Peter Ceulemans143–11,5783,33312
13Rubén Legazpi143–11,4591,9059
14Lowe Tom143–11,1671,3897
15Jeong Ye-sung142–21,7202,38111
16Trần Quyết Chiến132–11,6492,35314
17Munoz Raymundo132–11,5152,1059
18Jean van Erp132–11,4002,0007
19Glenn Hofman142–21,3031,5638
20Catano Huberney131–21,6321,7398
21Jérémy Bury131–21,6121,9138
22Berkay Karakurt131–21,5142,6679
23Devogelaere Mikael131–21,4931,9057
24Roland Forthomme131–21,4761,5637
25Dick Jaspers121–11,4721,48110
26Tolgahan Kiraz121–11,4291,4817
27Trần Thanh Lực131–21,4231,7398
28Villanueva William131–21,3371,4628
29Torbjörn Blomdahl121–11,2811,5717
30Panaia Maxime131–21,0851,7006

Bấm tiêu đề cột để sắp xếp tăng/giảm. AVG = tổng điểm / tổng lượt cơ của các trận đã nhập trong mùa; chỉ tính trận có số lượt cơ.