World Cup Hồ Chí Minh 2022
UMB World Cup Hồ Chí Minh 2022
Hồ Chí Minh, Việt Nam·23/05/2022 – 29/05/2022
Bảng Elo-3C
World Cup Hồ Chí Minh 2022128/144 đủ tin cậy|đến trận 27/09/2026
- Form68▼
- Ổn định83%
- AVG1,831
- Tại giải2 trận · 1–1−13
- BXH#1
- HR21
- Đỉnh2070
- Gần nhất26/09 B 26–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh+0,194
- Form68▲
- Ổn định84%
- AVG1,811
- Tại giải7 trận · 5–2+45
- BXH#2▲1
- HR21
- Chuỗi6 thắng
- Gần nhất27/09 T 50–39 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh+0,096
- Form53▼
- Ổn định87%
- AVG1,921
- Tại giải6 trận · 4–2−18
- BXH#11▼3
- HR24
- Đỉnh2030
- Gần nhất26/09 B 38–50 Heo Jung-han
- Bản lĩnh+0,051
- Ổn định89%
- AVG1,898
- Tại giải5 trận · 3–2−10
- BXH#3505▼2
- HR18
- Đỉnh1933
- Gần nhất03/03 B 31–50 Kim Haeng-jik
- Bản lĩnh−0,101
- Form68▬
- Ổn định81%
- AVG1,744
- Tại giải4 trận · 2–2−25
- BXH#5▲6
- HR25
- Đỉnh1921
- Gần nhất27/09 B 39–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh+0,109
- Form65▼
- Ổn định86%
- AVG1,856
- Tại giải7 trận · 4–2+18
- BXH#9▼2
- HR19
- Đỉnh1932
- Gần nhất26/09 B 34–50 Son Jun-hyuk
- Bản lĩnh−0,028
- Form64▼
- Ổn định85%
- AVG1,617
- Tại giải3 trận · 1–2−15
- BXH#4
- HR20
- Đỉnh1925
- Gần nhất26/09 B 23–50 Tayfun Taşdemir
- Bản lĩnh+0,085
- Form65▬
- Ổn định86%
- AVG1,617
- Tại giải4 trận · 2–2−8
- BXH#3▲3
- HR19
- Đỉnh1911
- Gần nhất27/09 B 47–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh−0,124
- Form62▬
- Ổn định85%
- AVG1,650
- Tại giải3 trận · 0–2−22
- BXH#12
- HR22
- Đỉnh1891
- Gần nhất26/09 B 47–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh+0,036
- Form55▼
- Ổn định84%
- AVG1,765
- Tại giải4 trận · 3–1+1
- BXH#6▲3
- HR20
- Đỉnh1914
- Gần nhất27/09 B 48–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh−0,004
- Form56▼
- Ổn định84%
- AVG1,568
- Tại giải4 trận · 3–1+2
- BXH#14▼1
- HR16
- Đỉnh1913
- Gần nhất25/09 B 47–50 Martin Horn
- Bản lĩnh−0,023
- Form52▼
- Ổn định86%
- AVG1,680
- Tại giải4 trận · 2–1−5
- BXH#18▲1
- HR22
- Đỉnh1941
- Gần nhất25/09 B 47–50 Glenn Hofman
- Bản lĩnh+0,015
- Form62▬
- Ổn định85%
- AVG1,514
- Tại giải6 trận · 4–20
- BXH#17▼1
- HR15
- Chuỗi5 thua
- Đỉnh1843
- Gần nhất25/09 B 34–40 Jérémy Bury
- Bản lĩnh+0,051
- Ổn định87%
- AVG1,616
- Tại giải7 trận · 5–2+32
- BXH#233▲2
- HR28
- Đỉnh1884
- Gần nhất23/05 T 40–25 Nguyen Dinh Quoc
- Bản lĩnh+0,044
- Form53▼
- Ổn định86%
- AVG1,509
- Tại giải9 trận · 5–4+30
- BXH#150▲4
- HR14
- Đỉnh1790
- Gần nhất08/11 B 25–50 Cho Myung-woo
- Bản lĩnh−0,221
- Form62▼
- Ổn định83%
- AVG1,421
- Tại giải4 trận · 2–1+4
- BXH#22▼1
- HR17
- Đỉnh1814
- Gần nhất25/09 T 40–37 Glenn Hofman
- Bản lĩnh+0,137
- Form63▬
- Ổn định85%
- AVG1,465
- Tại giải5 trận · 2–2+6
- BXH#29▲1
- HR15
- Đỉnh1794
- Gần nhất05/09 B 31–40 Trần Quyết Chiến
- Bản lĩnh−0,191
- Form52▼
- Ổn định87%
- AVG1,575
- Tại giải5 trận · 4–1+35
- BXH#19▼1
- HR18
- Đỉnh1890
- Gần nhất25/09 B 44–50 Sameh Sidhom
- Bản lĩnh+0,066
- Form70▲
- Ổn định86%
- AVG1,431
- Tại giải5 trận · 3–2+12
- BXH#30▲1
- HR16
- Đỉnh1781
- Gần nhất04/09 B 21–40 Dick Jaspers
- Bản lĩnh+0,132
- Form47▲
- Ổn định86%
- AVG1,362
- Tại giải8 trận · 7–1+38
- BXH#58
- HR20
- Đỉnh1795
- Gần nhất03/09 B 35–40 Kim Haeng-jik
- Form52▲
- Ổn định83%
- AVG1,623
- Tại giải6 trận · 4–2+9
- BXH#26▼6
- HR25
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1812
- Gần nhất04/09 B 27–40 Heo Jung-han
- Bản lĩnh−0,107
- Form49▼
- Ổn định85%
- AVG1,629
- Tại giải6 trận · 4–2+20
- BXH#21▲1
- HR26
- Đỉnh1881
- Gần nhất25/09 B 33–50 Jeong Ye-sung
- Bản lĩnh+0,050
- Form53▲
- Ổn định87%
- AVG1,700
- Tại giải4 trận · 2–2−6
- BXH#15▼1
- HR19
- Đỉnh1855
- Gần nhất25/09 B 47–50 Frédéric Caudron
- Bản lĩnh+0,055
- Form56▼
- Ổn định87%
- AVG1,314
- Tại giải2 trận · 1–1+14
- BXH#191▲3
- HR15
- Đỉnh1730
- Gần nhất03/09 T 40–39 Jimenez Sergio
- Ổn định89%
- AVG1,681
- Tại giải3 trận · 0–3−33
- BXH#3506▼2
- HR17
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1762
- Gần nhất03/03 B 27–40 Eddy Merckx
- Bản lĩnh−0,114
- Form75▲
- Ổn định81%
- AVG1,471
- Tại giải4 trận · 2–2+4
- BXH#45▼7
- HR21
- Đỉnh1780
- Gần nhất23/05 B 37–50 Kim Do-hyeon
- Bản lĩnh+0,108
- Form49▲
- Ổn định87%
- AVG1,403
- Tại giải2 trận · 1–1−1
- BXH#49▼4
- HR15
- Đỉnh1753
- Gần nhất04/09 B 24–40 Thái Hồng Chiêm
- Bản lĩnh−0,015
- Form63▲
- Ổn định84%
- AVG1,281
- Tại giải2 trận · 1–1−3
- BXH#47▼4
- HR13
- Đỉnh1726
- Gần nhất03/09 T 40–38 Cha Myeong-jong
- Form57▼
- Ổn định85%
- AVG1,372
- Tại giải2 trận · 1–1−2
- BXH#37
- HR15
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1749
- Gần nhất02/09 B 26–35 Christoforidis Nikolaos
- Ổn định87%
- AVG1,553
- Tại giải3 trận · 0–1−5
- BXH#3502▼2
- HR14
- Đỉnh1727
- Gần nhất26/05 B 16–40 Tayfun Taşdemir
- Bản lĩnh−0,024
- Ổn định83%
- AVG1,606
- Tại giải5 trận · 1–2−3
- HR17
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1759
- Gần nhất01/03 B 26–40 Villegas Carlos Mario
- Bản lĩnh+0,150
- Ổn định84%
- AVG1,344
- Tại giải4 trận · 3–1+19
- BXH#3482▼2
- HR16
- Đỉnh1726
- Gần nhất12/06 B 34–40 Jorissen Jeffrey
- Bản lĩnh+0,210
- Form60▲
- Ổn định85%
- AVG1,482
- Tại giải5 trận · 2–3−12
- BXH#28▲1
- HR18
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1773
- Gần nhất26/09 B 25–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh−0,081
- Form56▲
- Ổn định84%
- AVG1,428
- Tại giải11 trận · 9–2+55
- BXH#38▲1
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1767
- Gần nhất04/09 B 22–40 Roland Forthomme
- Bản lĩnh+0,137
- Ổn định87%
- AVG1,544
- Tại giải5 trận · 3–2+8
- BXH#3582▼2
- HR14
- Đỉnh1691
- Gần nhất27/05 B 39–40 Lütfi Çenet
- Bản lĩnh−0,021
- Ổn định83%
- AVG1,516
- Tại giải5 trận · 3–2+6
- BXH#3501▼2
- HR18
- Đỉnh1727
- Gần nhất03/03 T 40–32 Martin Horn
- Bản lĩnh−0,056
- Form61▼
- Ổn định80%
- AVG1,128
- Tại giải2 trận · 0–2−18
- BXH#33▲11
- HR11
- Đỉnh1685
- Gần nhất26/09 B 24–50 Tayfun Taşdemir
- Bản lĩnh+0,105
- Form66▼
- Ổn định83%
- AVG1,210
- Tại giải2 trận · 0–2−18
- BXH#185▲3
- HR16
- Đỉnh1686
- Gần nhất22/05 B 22–40 Bao Phương Vinh
- Ổn định81%
- AVG1,430
- Tại giải2 trận · 1–1−5
- HR20
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1715
- Gần nhất26/10 B 26–40 Glenn Hofman
- Bản lĩnh−0,045
- Form79▲
- Ổn định80%
- AVG1,418
- Tại giải2 trận · 1–1−9
- BXH#31▲33
- HR13
- Đỉnh1737
- Gần nhất26/09 B 35–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh+0,375
- Form51▲
- Ổn định91%
- AVG1,210
- Tại giải2 trận · 1–10
- BXH#139▲2
- HR12
- Đỉnh1674
- Gần nhất01/09 B 20–30 De Backer Peter
- Form68▬
- Ổn định91%
- AVG1,539
- Tại giải6 trận · 3–30
- BXH#93▼3
- HR12
- Đỉnh1673
- Gần nhất20/05 T 35–17 Saeijs Alain
- Form53▼
- Ổn định82%
- AVG1,153
- Tại giải4 trận · 2–1+3
- BXH#87▼3
- HR13
- Đỉnh1680
- Gần nhất03/09 B 15–40 Nikos Polychronopoulos
- Ổn định86%
- AVG1,577
- Tại giải3 trận · 1–2−11
- BXH#3504▼2
- HR15
- Đỉnh1706
- Gần nhất25/05 B 33–40 Kim Dong-ryong
- Bản lĩnh+0,020
- Ổn định86%
- AVG1,525
- Tại giải6 trận · 4–2+26
- BXH#3503▼2
- HR17
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1715
- Gần nhất26/05 B 29–40 Sameh Sidhom
- Bản lĩnh−0,012
- Form51▼
- AVG1,492
- Tại giải4 trận · 2–2+8
- HR9
- Đỉnh1647
- Gần nhất05/11 T 35–32 Soumagne Pierre
- Form33▲
- Ổn định84%
- AVG1,283
- Tại giải8 trận · 5–3+8
- BXH#51▼19
- HR14
- Chuỗi4 thua
- Đỉnh1722
- Gần nhất10/06 B 27–35 Kiyota Atsushi
- Form56▲
- Ổn định80%
- AVG1,319
- Tại giải4 trận · 2–2−8
- BXH#42▼1
- HR17
- Đỉnh1711
- Gần nhất03/09 B 31–40 Torbjörn Blomdahl
- Form50▼
- Ổn định83%
- AVG1,277
- Tại giải2 trận · 1–10
- BXH#78▼2
- HR19
- Đỉnh1678
- Gần nhất02/09 B 18–35 Park Su-yeong
- Form55▲
- Ổn định87%
- AVG1,169
- Tại giải2 trận · 0–2−13
- BXH#43▼18
- HR12
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1681
- Gần nhất24/09 B 33–40 Trần Thanh Lực
- Bản lĩnh+0,314
- Ổn định84%
- AVG1,498
- Tại giải2 trận · 1–10
- HR17
- Đỉnh1684
- Gần nhất25/10 B 25–40 De Bruijn Jean Paul
- Bản lĩnh+0,271
- Form67▼
- Ổn định86%
- AVG1,300
- Tại giải2 trận · 1–10
- BXH#112▲1
- HR17
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1647
- Gần nhất03/09 B 36–40 Torbjörn Blomdahl
- Form57▲
- Ổn định92%
- AVG1,364
- Tại giải6 trận · 3–2+13
- BXH#200▲4
- HR11
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1648
- Gần nhất21/05 B 38–40 Tolgahan Kiraz
- Form24▼
- Ổn định81%
- AVG1,375
- Tại giải2 trận · 1–10
- BXH#298▼1
- HR14
- Đỉnh1641
- Gần nhất01/09 T 30–21 Gunaydin Fahri
- Form55▲
- Ổn định84%
- AVG1,383
- Tại giải4 trận · 1–3−22
- BXH#97▼2
- HR16
- Đỉnh1725
- Gần nhất03/09 B 36–40 Birol Uymaz
- Bản lĩnh+0,107
- Ổn định81%
- AVG1,317
- Tại giải2 trận · 1–1−1
- Ổn định87%
- AVG1,366
- Tại giải4 trận · 2–2+4
- HR12
- Đỉnh1614
- Gần nhất06/11 B 33–35 Orak Turgay
- Form35▬
- Ổn định82%
- AVG1,347
- Tại giải5 trận · 3–2+11
- BXH#117▲2
- HR20
- Chuỗi5 thua
- Đỉnh1734
- Gần nhất20/05 B 25–35 Doan Minh Kiet
- Bản lĩnh+0,002
- Form63▲
- Ổn định62%
- AVG1,236
- Tại giải2 trận · 1–1−3
- BXH#282▲1
- HR10
- Đỉnh1612
- Gần nhất20/05 B 18–35 Devogelaere Mikael
- Form75▬
- AVG1,243
- Tại giải4 trận · 3–1+31
- Ổn định80%
- AVG1,457
- Tại giải2 trận · 1–10
- HR16
- Đỉnh1647
- Gần nhất09/07 T 35–33 Jimenez Sergio
- Bản lĩnh−0,219
- Ổn định89%
- AVG1,404
- Tại giải2 trận · 1–1−3
- HR12
- Đỉnh1600
- Gần nhất07/12 B 19–40 Peter Ceulemans
- Form58▲
- Ổn định82%
- AVG1,352
- Tại giải2 trận · 1–1+7
- HR15
- Đỉnh1620
- Gần nhất19/05 T 30–16 Abu Tayeh Mashhour
- Bản lĩnh−0,037
- Ổn định87%
- AVG1,254
- Tại giải4 trận · 3–1+39
- HR14
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1609
- Gần nhất21/05 B 26–35 Son Jun-hyuk