3C
Giải
7
Trận
1215
Player
351
HR mùa
30
Ulku Mustafa

Theo giải

GiảiVô địch
World Cup Bogotá 202606/04/2026Bogotá, ColombiaCho Myung-woo
World Cup Hồ Chí Minh 202618/05/2026Ho Chi Minh City, Việt NamFrédéric Caudron
World Cup Ankara 202608/06/2026Ankara, Thổ Nhĩ KỳCho Myung-woo
World Cup Porto 202612/07/2026Porto, Bồ Đào NhaEddy Merckx
World Cup Lier 202631/08/2026Lier, BỉCho Myung-woo
World Cup Yanggu 202602/11/2026Yanggu, Hàn QuốcSắp diễn ra
UMB World Cup 3 băng Hurghada 202606/12/2026Hurghada, Ai CậpSắp diễn ra

Bảng Elo-3C

UMB World Cup 3 băng

285/351 đủ tin cậy|đến trận 27/09/2026

  1. 1Cho Myung-woo2050▼20
    • Form68▼
    • Ổn định83%
    • AVG1,831
    • Tại giải30 trận · 27–3+114
    • BXH#1
  2. 2Eddy Merckx1981▲25
    • Form68▲
    • Ổn định84%
    • AVG1,811
    • Tại giải25 trận · 17–8−9
    • BXH#2▲1
  3. 3Dick Jaspers1936▼18
    • Form53▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,921
    • Tại giải28 trận · 20–6+65
    • BXH#11▼3
    • Form68▬
    • Ổn định81%
    • AVG1,744
    • Tại giải32 trận · 22–10+90
    • BXH#5▲6
    • Form61▼
    • Ổn định89%
    • AVG1,865
    • Tại giải22 trận · 13–8−10
    • BXH#7▼5
  4. 6Marco Zanetti1895▼25
    • Form65▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,856
    • Tại giải24 trận · 17–6+44
    • BXH#9▼2
  5. 7Martin Horn1891▼7
    • Form64▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,617
    • Tại giải23 trận · 14–9+3
    • BXH#4
  6. 8Sameh Sidhom1885▼10
    • Form65▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,617
    • Tại giải19 trận · 11–7−19
    • BXH#3▲3
  7. 9Heo Jung-han1877▲20
    • Form62▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,650
    • Tại giải28 trận · 19–9+75
    • BXH#12
  8. 10Berkay Karakurt1851▼21
    • Form76▲
    • Ổn định85%
    • AVG1,695
    • Tại giải25 trận · 14–9+16
    • BXH#8▼3
  9. 11Peter Ceulemans1827▼11
    • Form69▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,531
    • Tại giải23 trận · 12–10+18
    • BXH#10
  10. 12Tayfun Taşdemir1824▼9
    • Form55▼
    • Ổn định84%
    • AVG1,765
    • Tại giải21 trận · 9–9−52
    • BXH#6▲3
  11. 13Rubén Legazpi1805▼12
    • Form60▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,579
    • Tại giải21 trận · 13–8+14
    • BXH#16▲1
  12. 14Glenn Hofman1803▼12
    • Form56▼
    • Ổn định88%
    • AVG1,588
    • Tại giải19 trận · 9–10−20
    • BXH#13▲2
    • Form56▼
    • Ổn định84%
    • AVG1,568
    • Tại giải23 trận · 13–9+48
    • BXH#14▼1
    • Form52▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,680
    • Tại giải18 trận · 7–7+15
    • BXH#18▲1
    • Form62▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,514
    • Tại giải33 trận · 19–11+95
    • BXH#17▼1
  13. 18Tolgahan Kiraz1772▲10
    • Form62▼
    • Ổn định83%
    • AVG1,421
    • Tại giải19 trận · 11–7+37
    • BXH#22▼1
    • Form63▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,465
    • Tại giải22 trận · 13–9+15
    • BXH#29▲1
    • Form52▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,575
    • Tại giải17 trận · 6–9−63
    • BXH#19▼1

Bảng player

Mùa 2026 · 351 player

1Cho Myung-woo53027–32,0203,333213
2Eddy Merckx52517–81,8713,571201
3Frédéric Caudron52113–81,7223,077151
4Bao Phương Vinh53222–101,8114,00017
5Dick Jaspers52620–61,8953,63615
6Thái Hồng Chiêm53019–111,7613,07715
7Heo Jung-han52819–91,7103,63614
8Marco Zanetti52317–62,0383,63615
9Van Etten Sam52415–91,3772,05910
10Berkay Karakurt52314–91,9432,92912
11Martin Horn52314–91,7803,07719
12Piza Alejandro31914–51,4253,00010
13Trần Thanh Lực52213–91,7222,63213
14Rubén Legazpi52113–81,6253,33314
15Choi Wan-young52213–91,5842,50013
16Devogelaere Mikael52413–111,4443,18218
17Park Su-yeong21613–31,3012,30814
18Kokkoris Kostantinos21613–31,2442,50010
19Kim Min-suk31713–41,2181,57912
20Peter Ceulemans52212–101,5473,63611
21Sameh Sidhom51811–71,7423,07712
22Birol Uymaz52111–101,5952,50014
23Tolgahan Kiraz51811–71,5772,66713
24Garcia Jose Juan51911–81,4362,22211
25Kim Do-hyeon52011–91,2391,90512
26Torbjörn Blomdahl51910–91,6672,50014
27Roland Forthomme51910–91,5953,33311
28Karakurt Omer52110–111,5022,10513
29Yavuz Tarik51810–81,3562,2229
30Jeong Ye-sung2159–61,5683,50018

Bấm tiêu đề cột để sắp xếp tăng/giảm. AVG = tổng điểm / tổng lượt cơ của các trận đã nhập trong mùa; chỉ tính trận có số lượt cơ.