3C
Số kỳ
213
1986–2026
Số nhà vô địch
47
từ 17 quốc gia
Nước chủ nhà
19
64 thành phố
Đương kim
6 lần vô địch · mất cúp gần nhất năm 2026

Kỷ lục

Kẻ huỷ diệt chung kết

tính từ bảng xếp hạng cuối

Vua bán kết

đủ tin cậy (≥ 3 trận)

Nhiều chung kết nhất

60
Torbjörn Blomdahl42 vô địch trong 60 trận chung kết

Chuỗi chung kết

6kỳ
Raymond Ceulemans1986–1987 · 2 vô địch

Chuỗi vô địch dài nhất

4
Torbjörn Blomdahl4 kỳ liên tiếp · 1992–1993

Tân vương

2025
Berkay Karakurtvô địch ngay lần đầu vào chung kết

Chờ lâu nhất

13năm
Jozef Philipoomchung kết đầu 1996 → cúp đầu 2009

Á quân chưa từng vô địch

4
Sameh Sidhom2022–2025

Chung kết căng nhất

50–49

Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ · 2026

Chung kết một chiều

50–23

Porto, Bồ Đào Nha · 2026

Kỵ giơ

5–6

11 lần gặp nhau ở chung kết · 1992, 1994, 1995, 1997, 1998, 2001, 2004, 2005, 2007, 2008

HR

30
Eddy MerckxPorto, Bồ Đào Nha · 2026

AVG cao nhất

10,000
Martin HornLint, Bỉ · 2025

Quốc gia nhiều cúp nhất

55

9 nhà vô địch khác nhau · 1986–2026

Sân nhà gần nhất

2025
Cho Myung-wooGwangju, Hàn Quốc

Thời gian trị vì

12năm
Torbjörn Blomdahl31 lần giữ cúp

Cách nhau lâu nhất giữa 2 danh hiệu

17năm
Semih Saygıner2004 → 2021

VĐ trẻ nhất

≈ 20 tuổi
Dion NelinPorto, Bồ Đào Nha · 1996 · tuổi theo năm (thiếu ngày khai mạc/ngày sinh đầy đủ)

VĐ lớn tuổi nhất

≈ 62 tuổi
Marco ZanettiSharm El Sheikh, Ai Cập · 2024 · tuổi theo năm (thiếu ngày khai mạc/ngày sinh đầy đủ)

Tuổi vô địch

≈ 40,7tuổi
1980s → 2020s

trung bình 202 lần vô địch

Vua giải

#PlayerDanh hiệuChung kết
4Eddy Merckx1618
5Daniel Sánchez1526
6Raymond Ceulemans821
7Semih Saygıner613
8Cho Myung-woo69
9Marco Zanetti516
10Sang Lee59
11Martin Horn411
12Trần Quyết Chiến47
13Tayfun Taşdemir311
14Ludo Dielis37
15Kim Haeng-jik36

Ai thắng kỳ tới?

Dự đoán kỳ tới · mô phỏng từ Elo-3C

  1. 113%
  2. 28,9%
  3. 36,9%
  4. 45,9%
  5. 55,8%

Tỉ phần trong nhóm 20 Player có Elo tin cậy của giải: so sánh Elo-3C từng cặp rồi chuẩn hoá (Bradley–Terry). Chỉ tính Elo — chưa tính phong độ, đối đầu, nhánh đấu.

Bảng Elo-3C

UMB World Cup 3 băng

702/1057 đủ tin cậy|đến trận 27/09/2026

  1. 1Cho Myung-woo2050▼20
    • Form68▼
    • Ổn định83%
    • AVG1,831
    • Tại giải202 trận · 131–63−62
    • BXH#1
  2. 2Eddy Merckx1981▲25
    • Form68▲
    • Ổn định84%
    • AVG1,811
    • Tại giải188 trận · 118–64−78
    • BXH#2▲1
  3. 3Dick Jaspers1936▼18
    • Form53▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,921
    • Tại giải217 trận · 158–51+170
    • BXH#11▼3
    • Ổn định89%
    • AVG1,898
    • Tại giải93 trận · 68–22+421
    • BXH#3505▼2
    • Form68▬
    • Ổn định81%
    • AVG1,744
    • Tại giải148 trận · 84–58−52
    • BXH#5▲6
    • Form61▼
    • Ổn định89%
    • AVG1,865
    • Tại giải117 trận · 82–31+19
    • BXH#7▼5
  4. 7Marco Zanetti1895▼25
    • Form65▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,856
    • Tại giải194 trận · 118–63+77
    • BXH#9▼2
  5. 8Martin Horn1891▼7
    • Form64▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,617
    • Tại giải174 trận · 104–66+17
    • BXH#4
  6. 9Sameh Sidhom1885▼10
    • Form65▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,617
    • Tại giải170 trận · 93–66−59
    • BXH#3▲3
  7. 10Heo Jung-han1877▲20
    • Form62▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,650
    • Tại giải179 trận · 96–77+126
    • BXH#12
  8. 11Berkay Karakurt1851▼21
    • Form76▲
    • Ổn định85%
    • AVG1,695
    • Tại giải147 trận · 84–51+72
    • BXH#8▼3
  9. 12Peter Ceulemans1827▼11
    • Form69▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,531
    • Tại giải169 trận · 96–61+44
    • BXH#10
  10. 13Tayfun Taşdemir1824▼9
    • Form55▼
    • Ổn định84%
    • AVG1,765
    • Tại giải183 trận · 103–67−155
    • BXH#6▲3
  11. 14Rubén Legazpi1805▼12
    • Form60▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,579
    • Tại giải131 trận · 73–51+5
    • BXH#16▲1
  12. 15Glenn Hofman1803▼12
    • Form56▼
    • Ổn định88%
    • AVG1,588
    • Tại giải131 trận · 75–51+32
    • BXH#13▲2
    • Form56▼
    • Ổn định84%
    • AVG1,568
    • Tại giải119 trận · 66–47+6
    • BXH#14▼1
    • Form52▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,680
    • Tại giải168 trận · 97–63+16
    • BXH#18▲1
    • Form62▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,514
    • Tại giải149 trận · 80–55+62
    • BXH#17▼1
    • Ổn định87%
    • AVG1,616
    • Tại giải165 trận · 103–53+351
    • BXH#233▲2
    • Form53▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,505
    • Tại giải80 trận · 51–25+220
    • BXH#150▲4

Theo quốc gia

Quốc tịchDanh hiệuNhà VĐ
Bỉ559
Thụy Điển421
Hà Lan343
Tây Ban Nha162
Hàn Quốc157
Thổ Nhĩ Kỳ146
Việt Nam63
Đức62
Italy51
Hoa Kỳ51
Bồ Đào Nha32
Nhật Bản32

Nơi tổ chức

Nước chủ nhàSố kỳ
Thổ Nhĩ KỳAntalya (10), Istanbul (7), Ankara (5), Bursa (2)28
Hà LanOosterhout (10), Sluiskil (5), Veghel (5), Barendrecht (3)28
Ai CậpHurghada (13), Sharm El Sheikh (6), Luxor (4), el-Gouna (2)26
Bồ Đào NhaPorto (16), Matosinhos (4), Lisbon21
Hàn QuốcSeoul (8), Suwon (5), Guri (5), Daegu21
BỉAntwerp (8), Gent (3), Hooglede (3), Blankenberge (2)20
ĐứcBerlin (9), Halle (2), Herne12
Việt NamHo Chi Minh City (10)10
PhápParis (4), La Baule (3), Orléans8
ColombiaBogotá (6), Medellín7
Hy LạpAthen (3), Corfu (2), Volos, Corinth7
Tây Ban NhaPalma (4), Torremolinos, Seville, Alcalá de Guadaíra7

Vô địch trên sân nhà

Á quân chưa từng vô địch

PlayerChung kết thua
Sameh Sidhom4
Nikos Polychronopoulos3
Tonny Carlsen3
Eddy Leppens3
Kim Jun-tae2
Lütfi Çenet2
Gerwin Valentijn2
Thái Hồng Chiêm1
Bao Phương Vinh1
Cha Myeong-jong1

Chung kết lặp lại

Cặp đấuChung kếtT–B
1992, 1994, 1995, 1997, 1998, 2001, 2004, 2005, 2007, 2008115–6
1987, 1989–1993, 199576–1
1998, 2001, 2006, 2008, 2017, 202064–2
1997, 2007, 2016–201864–2
1998, 2005, 2011, 2013, 2014, 201764–2
2001, 2003, 2018, 202143–1
1996, 2000, 2001, 200643–1
2024, 202631–2

Theo thập niên

Thập niênSố kỳThống trị
2020s37Dick Jaspers (7) · Cho Myung-woo (6) · Eddy Merckx (5)
2010s56Frédéric Caudron (12) · Eddy Merckx (8) · Dick Jaspers (7)
2000s38Torbjörn Blomdahl (10) · Dick Jaspers (6) · Daniel Sánchez (6)
1990s65Torbjörn Blomdahl (17) · Dick Jaspers (11) · Raymond Ceulemans (5)
1980s17Torbjörn Blomdahl (7) · Raymond Ceulemans (3) · Nobuaki Kobayashi (2)

Nguồn: Số liệu từ kết quả có nguồn trên 3C. · en.wikipedia.org · umb-carom.org · vietnamnews.vn · eurobillard.org · caromworld.com · en.sedaily.com