3C
UMBUMB World Cup 3 băng · 2019Đã kết thúc

World Cup Veghel 2019

UMB World Cup Veghel 2019

Veghel, Hà Lan·20/10/2019 – 26/10/2019

Bảng Elo-3C

World Cup Veghel 2019

132/149 đủ tin cậy|đến trận 27/09/2026

  1. 1Cho Myung-woo2050▼20
    • Form68▼
    • Ổn định83%
    • AVG1,831
    • Tại giải5 trận · 3–2−14
    • BXH#1
  2. 2Eddy Merckx1981▲25
    • Form68▲
    • Ổn định84%
    • AVG1,811
    • Tại giải5 trận · 3–2−11
    • BXH#2▲1
  3. 3Dick Jaspers1936▼18
    • Form53▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,921
    • Tại giải5 trận · 4–10
    • BXH#11▼3
    • Ổn định89%
    • AVG1,898
    • Tại giải6 trận · 4–2+20
    • BXH#3505▼2
  4. 5Marco Zanetti1895▼25
    • Form65▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,856
    • Tại giải5 trận · 4–1+7
    • BXH#9▼2
  5. 6Martin Horn1891▼7
    • Form64▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,617
    • Tại giải3 trận · 1–2−22
    • BXH#4
  6. 7Sameh Sidhom1885▼10
    • Form65▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,617
    • Tại giải3 trận · 0–3−50
    • BXH#3▲3
  7. 8Heo Jung-han1877▲20
    • Form62▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,650
    • Tại giải3 trận · 1–2−23
    • BXH#12
  8. 9Peter Ceulemans1827▼11
    • Form69▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,531
    • Tại giải4 trận · 1–3−36
    • BXH#10
  9. 10Tayfun Taşdemir1824▼9
    • Form55▼
    • Ổn định84%
    • AVG1,765
    • Tại giải4 trận · 2–2−26
    • BXH#6▲3
    • Form52▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,680
    • Tại giải3 trận · 2–1+8
    • BXH#18▲1
    • Ổn định87%
    • AVG1,616
    • Tại giải10 trận · 7–2+44
    • BXH#233▲2
  10. 13Tolgahan Kiraz1772▲10
    • Form62▼
    • Ổn định83%
    • AVG1,421
    • Tại giải4 trận · 2–2−14
    • BXH#22▼1
    • Form63▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,465
    • Tại giải2 trận · 0–2−21
    • BXH#29▲1
    • Form52▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,575
    • Tại giải4 trận · 2–2+3
    • BXH#19▼1
    • Form70▲
    • Ổn định86%
    • AVG1,431
    • Tại giải8 trận · 6–2+25
    • BXH#30▲1
    • Form52▲
    • Ổn định83%
    • AVG1,623
    • Tại giải2 trận · 1–1−8
    • BXH#26▼6
  11. 18Torbjörn Blomdahl1742▼17
    • Form49▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,629
    • Tại giải5 trận · 3–2−4
    • BXH#21▲1
  12. 19Kim Haeng-jik1740▼9
    • Form53▲
    • Ổn định87%
    • AVG1,700
    • Tại giải7 trận · 5–2+33
    • BXH#15▼1
    • Ổn định89%
    • AVG1,681
    • Tại giải4 trận · 3–1+28
    • BXH#3506▼2
    • Form63▲
    • Ổn định84%
    • AVG1,281
    • Tại giải2 trận · 0–1−13
    • BXH#47▼4
    • Form57▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,372
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#37
    • Ổn định87%
    • AVG1,553
    • Tại giải8 trận · 6–2+67
    • BXH#3502▼2
    • Form55▲
    • Ổn định86%
    • AVG1,412
    • Tại giải4 trận · 2–2−6
  13. 25Roland Forthomme1693▼8
    • Form60▲
    • Ổn định85%
    • AVG1,482
    • Tại giải5 trận · 2–3−29
    • BXH#28▲1
    • Form47▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,309
    • Tại giải6 trận · 4–2+6
    • BXH#120▲2
    • Ổn định87%
    • AVG1,544
    • Tại giải6 trận · 4–2+60
    • BXH#3582▼2
  14. 28Jean van Erp1678▼22
    • Form58▼
    • Ổn định77%
    • AVG1,407
    • Tại giải3 trận · 0–3−35
    • BXH#60▲19
  15. 29Devogelaere Mikael1676▼14
    • Form62▬
    • Ổn định84%
    • AVG1,333
    • Tại giải4 trận · 2–2−16
    • BXH#25▲2
    • Ổn định89%
    • AVG1,463
    • Tại giải11 trận · 9–2+58
    • BXH#158▲5
    • Ổn định83%
    • AVG1,516
    • Tại giải5 trận · 3–2+22
    • BXH#3501▼2
    • Form51▼
    • Ổn định84%
    • AVG1,056
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • Form66▼
    • Ổn định83%
    • AVG1,210
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#185▲3
    • Ổn định81%
    • AVG1,430
    • Tại giải4 trận · 3–1+26
    • Form42▲
    • Ổn định87%
    • AVG1,280
    • Tại giải4 trận · 2–2−1
    • BXH#201▲4
    • Ổn định86%
    • AVG1,577
    • Tại giải3 trận · 2–1+21
    • BXH#3504▼2
  16. 37Panaia Maxime1648▼6
    • Form63▲
    • Ổn định83%
    • AVG1,157
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#48▲5
    • Ổn định86%
    • AVG1,525
    • Tại giải9 trận · 7–2+69
    • BXH#3503▼2
    • Form69▼
    • Ổn định78%
    • AVG1,157
    • Tại giải2 trận · 0–1−1
  17. 40Kang Ja-in1640
    • Form56▲
    • Ổn định80%
    • AVG1,319
    • Tại giải2 trận · 0–2−22
    • BXH#42▼1
  18. 41Alp Ahmet1640
    • Form50▼
    • Ổn định83%
    • AVG1,277
    • Tại giải2 trận · 0–2−18
    • BXH#78▼2
  19. 42Arnim Kahofer1635▼5
    • Form55▲
    • Ổn định87%
    • AVG1,169
    • Tại giải2 trận · 1–10
    • BXH#43▼18
  20. 43Dion Nelin1634
    • Ổn định84%
    • AVG1,498
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • Ổn định86%
    • AVG1,465
    • Tại giải10 trận · 8–2+93
    • Form67▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,300
    • Tại giải9 trận · 6–3+24
    • BXH#112▲1
    • Form62▼
    • Ổn định79%
    • AVG1,307
    • Tại giải2 trận · 0–2−14
    • Ổn định89%
    • AVG1,753
    • Tại giải5 trận · 3–2+14
    • BXH#3587▼2
    • Form58▬
    • Ổn định91%
    • AVG1,023
    • Tại giải2 trận · 0–1−8
    • BXH#144▼27
    • Form24▼
    • Ổn định81%
    • AVG1,375
    • Tại giải3 trận · 0–3−17
    • BXH#298▼1
    • Form55▲
    • Ổn định84%
    • AVG1,383
    • Tại giải6 trận · 3–2+7
    • BXH#97▼2
    • Form78▬
    • Ổn định82%
    • AVG1,159
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#105
    • Form56▬
    • Ổn định83%
    • AVG0,896
    • Tại giải6 trận · 3–2+8
    • BXH#192▲3
    • Form52▼
    • Ổn định82%
    • AVG1,352
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#135▼68
    • Form55▬
    • Ổn định83%
    • AVG0,996
    • Tại giải8 trận · 5–2+42
    • Form35▬
    • Ổn định82%
    • AVG1,347
    • Tại giải2 trận · 1–10
    • BXH#117▲2
    • Ổn định80%
    • AVG1,457
    • Tại giải7 trận · 4–2+15
    • Ổn định89%
    • AVG1,404
    • Tại giải4 trận · 3–1+20
    • Ổn định86%
    • AVG1,380
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • Form58▲
    • Ổn định82%
    • AVG1,352
    • Tại giải5 trận · 1–4−21
    • Form35▲
    • Ổn định86%
    • AVG1,148
    • Tại giải4 trận · 2–1+8
    • BXH#137▲2
    • Ổn định82%
    • AVG1,251
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • Form65▲
    • Ổn định86%
    • AVG1,103
    • Tại giải2 trận · 1–1−6
    • BXH#72▼2
    • Form68▼
    • Ổn định80%
    • AVG0,980
    • Tại giải2 trận · 0–0−3
    • BXH#96▼3
  21. 64Can Capak1573
    • Ổn định90%
    • AVG1,406
    • Tại giải2 trận · 0–2−19