World Cup Porto 2019
UMB World Cup Porto 2019
Porto, Bồ Đào Nha·01/07/2019 – 07/07/2019
Bảng Elo-3C
World Cup Porto 2019121/142 đủ tin cậy|đến trận 27/09/2026
- Form68▼
- Ổn định83%
- AVG1,831
- Tại giải8 trận · 4–3−36
- BXH#1
- HR21
- Đỉnh2070
- Gần nhất26/09 B 26–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh+0,194
- Form68▲
- Ổn định84%
- AVG1,811
- Tại giải4 trận · 3–1+7
- BXH#2▲1
- HR21
- Chuỗi6 thắng
- Gần nhất27/09 T 50–39 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh+0,096
- Form53▼
- Ổn định87%
- AVG1,921
- Tại giải7 trận · 6–1+40
- BXH#11▼3
- HR24
- Đỉnh2030
- Gần nhất26/09 B 38–50 Heo Jung-han
- Bản lĩnh+0,051
- Ổn định89%
- AVG1,898
- Tại giải5 trận · 4–1+48
- BXH#3505▼2
- HR18
- Đỉnh1933
- Gần nhất03/03 B 31–50 Kim Haeng-jik
- Bản lĩnh−0,101
- Form61▼
- Ổn định89%
- AVG1,865
- Tại giải3 trận · 1–1−11
- BXH#7▼5
- HR15
- Đỉnh1952
- Gần nhất26/09 B 47–50 Sameh Sidhom
- Bản lĩnh−0,014
- Form65▼
- Ổn định86%
- AVG1,856
- Tại giải5 trận · 3–1−13
- BXH#9▼2
- HR19
- Đỉnh1932
- Gần nhất26/09 B 34–50 Son Jun-hyuk
- Bản lĩnh−0,028
- Form64▼
- Ổn định85%
- AVG1,617
- Tại giải2 trận · 1–1−14
- BXH#4
- HR20
- Đỉnh1925
- Gần nhất26/09 B 23–50 Tayfun Taşdemir
- Bản lĩnh+0,085
- Form65▬
- Ổn định86%
- AVG1,617
- Tại giải3 trận · 1–2−18
- BXH#3▲3
- HR19
- Đỉnh1911
- Gần nhất27/09 B 47–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh−0,124
- Form62▬
- Ổn định85%
- AVG1,650
- Tại giải4 trận · 2–2−20
- BXH#12
- HR22
- Đỉnh1891
- Gần nhất26/09 B 47–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh+0,036
- Form69▼
- Ổn định87%
- AVG1,531
- Tại giải4 trận · 3–1−2
- BXH#10
- HR19
- Đỉnh1846
- Gần nhất26/09 B 31–50 Heo Jung-han
- Bản lĩnh−0,057
- Form55▼
- Ổn định84%
- AVG1,765
- Tại giải4 trận · 2–2−38
- BXH#6▲3
- HR20
- Đỉnh1914
- Gần nhất27/09 B 48–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh−0,004
- Form52▼
- Ổn định86%
- AVG1,680
- Tại giải3 trận · 0–3−40
- BXH#18▲1
- HR22
- Đỉnh1941
- Gần nhất25/09 B 47–50 Glenn Hofman
- Bản lĩnh+0,015
- Ổn định87%
- AVG1,616
- Tại giải2 trận · 1–1−3
- BXH#233▲2
- HR28
- Đỉnh1884
- Gần nhất23/05 T 40–25 Nguyen Dinh Quoc
- Bản lĩnh+0,044
- Form63▬
- Ổn định85%
- AVG1,465
- Tại giải2 trận · 1–1−8
- BXH#29▲1
- HR15
- Đỉnh1794
- Gần nhất05/09 B 31–40 Trần Quyết Chiến
- Bản lĩnh−0,191
- Form52▼
- Ổn định87%
- AVG1,575
- Tại giải3 trận · 1–2−19
- BXH#19▼1
- HR18
- Đỉnh1890
- Gần nhất25/09 B 44–50 Sameh Sidhom
- Bản lĩnh+0,066
- Form70▲
- Ổn định86%
- AVG1,431
- Tại giải2 trận · 1–1−2
- BXH#30▲1
- HR16
- Đỉnh1781
- Gần nhất04/09 B 21–40 Dick Jaspers
- Bản lĩnh+0,132
- Form52▲
- Ổn định83%
- AVG1,623
- Tại giải2 trận · 0–2−21
- BXH#26▼6
- HR25
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1812
- Gần nhất04/09 B 27–40 Heo Jung-han
- Bản lĩnh−0,107
- Form49▼
- Ổn định85%
- AVG1,629
- Tại giải3 trận · 1–2−10
- BXH#21▲1
- HR26
- Đỉnh1881
- Gần nhất25/09 B 33–50 Jeong Ye-sung
- Bản lĩnh+0,050
- Form53▲
- Ổn định87%
- AVG1,700
- Tại giải9 trận · 6–2+37
- BXH#15▼1
- HR19
- Đỉnh1855
- Gần nhất25/09 B 47–50 Frédéric Caudron
- Bản lĩnh+0,055
- Form64▲
- Ổn định80%
- AVG1,424
- Tại giải6 trận · 2–3−14
- BXH#24▲2
- HR14
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1784
- Gần nhất04/09 B 38–40 Cho Myung-woo
- Bản lĩnh−0,150
- Ổn định81%
- AVG1,503
- Tại giải5 trận · 3–2+14
- HR18
- Đỉnh1757
- Gần nhất23/05 B 23–40 Nguyễn Chí Long
- Bản lĩnh−0,174
- Ổn định89%
- AVG1,681
- Tại giải3 trận · 0–2−21
- BXH#3506▼2
- HR17
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1762
- Gần nhất03/03 B 27–40 Eddy Merckx
- Bản lĩnh−0,114
- Form57▼
- Ổn định85%
- AVG1,372
- Tại giải6 trận · 4–1+9
- BXH#37
- HR15
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1749
- Gần nhất02/09 B 26–35 Christoforidis Nikolaos
- Form55▲
- Ổn định86%
- AVG1,412
- Tại giải9 trận · 6–3+34
- HR14
- Đỉnh1707
- Gần nhất10/04 B 32–40 Karakurt Omer
- Bản lĩnh+0,162
- Form60▲
- Ổn định85%
- AVG1,482
- Tại giải2 trận · 1–1−3
- BXH#28▲1
- HR18
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1773
- Gần nhất26/09 B 25–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh−0,081
- Ổn định87%
- AVG1,544
- Tại giải3 trận · 2–1+27
- BXH#3582▼2
- HR14
- Đỉnh1691
- Gần nhất27/05 B 39–40 Lütfi Çenet
- Bản lĩnh−0,021
- Form62▬
- Ổn định84%
- AVG1,333
- Tại giải6 trận · 5–1+11
- BXH#25▲2
- HR18
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1731
- Gần nhất25/09 B 43–50 Lowe Tom
- Bản lĩnh+0,220
- Ổn định83%
- AVG1,516
- Tại giải5 trận · 2–3−2
- BXH#3501▼2
- HR18
- Đỉnh1727
- Gần nhất03/03 T 40–32 Martin Horn
- Bản lĩnh−0,056
- Form51▼
- Ổn định84%
- AVG1,056
- Tại giải2 trận · 0–2−13
- HR12
- Đỉnh1696
- Gần nhất17/09 B 27–30 Jetten Karina
- Bản lĩnh+0,010
- Form66▼
- Ổn định83%
- AVG1,210
- Tại giải4 trận · 3–1+14
- BXH#185▲3
- HR16
- Đỉnh1686
- Gần nhất22/05 B 22–40 Bao Phương Vinh
- Form42▲
- Ổn định87%
- AVG1,280
- Tại giải10 trận · 7–3+36
- BXH#201▲4
- HR13
- Đỉnh1670
- Gần nhất02/09 35–35 Nguyễn Chí Long
- Ổn định86%
- AVG1,577
- Tại giải3 trận · 1–1+3
- BXH#3504▼2
- HR15
- Đỉnh1706
- Gần nhất25/05 B 33–40 Kim Dong-ryong
- Bản lĩnh+0,020
- Form63▲
- Ổn định83%
- AVG1,157
- Tại giải2 trận · 1–1−6
- BXH#48▲5
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1666
- Gần nhất25/09 B 32–50 Marco Zanetti
- Bản lĩnh−0,262
- Ổn định86%
- AVG1,525
- Tại giải8 trận · 5–2+64
- BXH#3503▼2
- HR17
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1715
- Gần nhất26/05 B 29–40 Sameh Sidhom
- Bản lĩnh−0,012
- Form69▼
- Ổn định78%
- AVG1,157
- Tại giải2 trận · 1–1+4
- Form56▲
- Ổn định80%
- AVG1,319
- Tại giải9 trận · 6–2+20
- BXH#42▼1
- HR17
- Đỉnh1711
- Gần nhất03/09 B 31–40 Torbjörn Blomdahl
- Form50▼
- Ổn định83%
- AVG1,277
- Tại giải2 trận · 1–1+3
- BXH#78▼2
- HR19
- Đỉnh1678
- Gần nhất02/09 B 18–35 Park Su-yeong
- Form55▲
- Ổn định87%
- AVG1,169
- Tại giải2 trận · 0–2−21
- BXH#43▼18
- HR12
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1681
- Gần nhất24/09 B 33–40 Trần Thanh Lực
- Bản lĩnh+0,314
- Ổn định84%
- AVG1,498
- Tại giải7 trận · 4–2+47
- HR17
- Đỉnh1684
- Gần nhất25/10 B 25–40 De Bruijn Jean Paul
- Bản lĩnh+0,271
- Ổn định86%
- AVG1,465
- Tại giải4 trận · 2–2+3
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1662
- Gần nhất01/04 B 35–40 Kim Haeng-jik
- Bản lĩnh−0,074
- Form67▼
- Ổn định86%
- AVG1,300
- Tại giải6 trận · 3–2+3
- BXH#112▲1
- HR17
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1647
- Gần nhất03/09 B 36–40 Torbjörn Blomdahl
- Form62▼
- Ổn định79%
- AVG1,307
- Tại giải2 trận · 0–1−6
- HR12
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1652
- Gần nhất06/11 B 33–40 Roland Forthomme
- Ổn định89%
- AVG1,753
- Tại giải3 trận · 1–1+4
- BXH#3587▼2
- HR13
- Đỉnh1630
- Gần nhất22/02 B 11–50 Dick Jaspers
- Bản lĩnh−0,179
- Form24▼
- Ổn định81%
- AVG1,375
- Tại giải2 trận · 0–2−13
- BXH#298▼1
- HR14
- Đỉnh1641
- Gần nhất01/09 T 30–21 Gunaydin Fahri
- Form52▼
- Ổn định82%
- AVG1,352
- Tại giải7 trận · 4–3+2
- BXH#135▼68
- HR15
- Đỉnh1628
- Gần nhất17/10 B 27–50 Frédéric Caudron
- Ổn định92%
- AVG1,652
- Tại giải6 trận · 4–2+46
- BXH#3564▼2
- HR15
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1621
- Gần nhất06/07 B 37–40 Dick Jaspers
- Form35▬
- Ổn định82%
- AVG1,347
- Tại giải6 trận · 4–2+11
- BXH#117▲2
- HR20
- Chuỗi5 thua
- Đỉnh1734
- Gần nhất20/05 B 25–35 Doan Minh Kiet
- Bản lĩnh+0,002
- Ổn định84%
- AVG1,519
- Tại giải2 trận · 0–2−24
- BXH#3456▼2
- HR12
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1630
- Gần nhất04/07 B 28–40 Mã Minh Cẩm
- Bản lĩnh−0,021
- Form64▬
- Ổn định75%
- AVG1,030
- Tại giải4 trận · 2–1+14
- BXH#169▲5
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1616
- Gần nhất03/09 B 34–40 Arnim Kahofer
- Ổn định80%
- AVG1,457
- Tại giải10 trận · 8–2+85
- HR16
- Đỉnh1647
- Gần nhất09/07 T 35–33 Jimenez Sergio
- Bản lĩnh−0,219
- Ổn định89%
- AVG1,404
- Tại giải2 trận · 1–1+2
- HR12
- Đỉnh1600
- Gần nhất07/12 B 19–40 Peter Ceulemans
- Ổn định86%
- AVG1,380
- Tại giải6 trận · 4–1+36
- HR16
- Đỉnh1603
- Gần nhất25/10 B 20–40 Seo Chang-hoon
- Form58▲
- Ổn định82%
- AVG1,352
- Tại giải7 trận · 5–2+61
- HR15
- Đỉnh1620
- Gần nhất19/05 T 30–16 Abu Tayeh Mashhour
- Bản lĩnh−0,037
- Ổn định82%
- AVG1,251
- Tại giải8 trận · 5–3+16
- HR13
- Đỉnh1604
- Gần nhất26/05 40–40 Mas Jose Maria
- AVG0,785
- Tại giải2 trận · 0–2−23
- BXH#109▲1
- HR6
- Đỉnh1582
- Gần nhất28/02 T 30–21 Uludaglilar Gokhan
- Form68▼
- Ổn định80%
- AVG0,980
- Tại giải2 trận · 1–1−2
- BXH#96▼3
- HR9
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1624
- Gần nhất03/09 B 16–35 Mas Jose Maria
- Ổn định90%
- AVG1,406
- Tại giải2 trận · 1–1+5
- HR13
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1599
- Gần nhất27/05 B 25–40 Tayfun Taşdemir
- Form52▲
- Ổn định81%
- AVG0,855
- Tại giải8 trận · 5–2+42
- Ổn định74%
- AVG1,681
- Tại giải4 trận · 2–2+7
- BXH#3515▼2
- HR15
- Chuỗi4 thua
- Đỉnh1636
- Gần nhất22/08 B 19–30 Inci Cihan
- Bản lĩnh−0,157
- Ổn định84%
- AVG0,832
- Tại giải2 trận · 1–1+5
- BXH#300▼1
- Ổn định85%
- AVG1,089
- Tại giải2 trận · 0–2−20
- HR13
- Đỉnh1565
- Gần nhất07/12 B 32–40 Kim Jun-tae
- Form53▲
- Ổn định81%
- AVG1,022
- Tại giải4 trận · 2–2−3
- BXH#136▲2
- HR11
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1604
- Gần nhất03/09 B 31–40 Bao Phương Vinh
- Ổn định85%
- AVG1,215
- Tại giải6 trận · 4–2+11
- HR12
- Đỉnh1579
- Gần nhất08/10 B 34–35 Arnim Kahofer
- Ổn định89%
- AVG1,098
- Tại giải2 trận · 1–10
- HR9
- Đỉnh1562
- Gần nhất23/08 T 30–28 Nakajima Hironori