3C
UMBGiải vô địch thế giới 3 băng UMB · 2023Đã kết thúc

Giải vô địch thế giới 3 băng 2023

UMB World Three-Cushion Championship 2023

Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ·06/09/2023 – 10/09/2023

Bảng Elo-3C

Giải vô địch thế giới 3 băng 2023

47/48 đủ tin cậy|đến trận 27/09/2026

  1. 1Cho Myung-woo2050▼20
    • Form68▼
    • Ổn định83%
    • AVG1,831
    • Tại giải6 trận · 5–1+10
    • BXH#1
  2. 2Eddy Merckx1981▲25
    • Form68▲
    • Ổn định84%
    • AVG1,811
    • Tại giải5 trận · 4–1+18
    • BXH#2▲1
  3. 3Dick Jaspers1936▼18
    • Form53▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,921
    • Tại giải4 trận · 2–2−23
    • BXH#11▼3
    • Form68▬
    • Ổn định81%
    • AVG1,744
    • Tại giải7 trận · 7–0+81
    • BXH#5▲6
  4. 5Marco Zanetti1895▼25
    • Form65▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,856
    • Tại giải5 trận · 4–1+12
    • BXH#9▼2
  5. 6Martin Horn1891▼7
    • Form64▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,617
    • Tại giải3 trận · 2–1−6
    • BXH#4
  6. 7Sameh Sidhom1885▼10
    • Form65▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,617
    • Tại giải3 trận · 1–1−23
    • BXH#3▲3
  7. 8Heo Jung-han1877▲20
    • Form62▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,650
    • Tại giải3 trận · 1–2−12
    • BXH#12
  8. 9Berkay Karakurt1851▼21
    • Form76▲
    • Ổn định85%
    • AVG1,695
    • Tại giải4 trận · 2–2−3
    • BXH#8▼3
  9. 10Tayfun Taşdemir1824▼9
    • Form55▼
    • Ổn định84%
    • AVG1,765
    • Tại giải6 trận · 4–2+13
    • BXH#6▲3
  10. 11Rubén Legazpi1805▼12
    • Form60▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,579
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#16▲1
    • Form52▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,680
    • Tại giải7 trận · 6–1+26
    • BXH#18▲1
    • Ổn định87%
    • AVG1,616
    • Tại giải3 trận · 1–2−32
    • BXH#233▲2
  11. 14Tolgahan Kiraz1772▲10
    • Form62▼
    • Ổn định83%
    • AVG1,421
    • Tại giải2 trận · 0–2−16
    • BXH#22▼1
    • Form52▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,575
    • Tại giải3 trận · 2–1−6
    • BXH#19▼1
    • Form52▲
    • Ổn định83%
    • AVG1,623
    • Tại giải3 trận · 1–2−20
    • BXH#26▼6
  12. 17Torbjörn Blomdahl1742▼17
    • Form49▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,629
    • Tại giải3 trận · 2–1−7
    • BXH#21▲1
  13. 18Kim Haeng-jik1740▼9
    • Form53▲
    • Ổn định87%
    • AVG1,700
    • Tại giải4 trận · 2–2−24
    • BXH#15▼1
  14. 19Catano Huberney1739▼4
    • Form59▲
    • Ổn định86%
    • AVG1,340
    • Tại giải3 trận · 1–2−13
    • BXH#20▲3
    • Ổn định81%
    • AVG1,503
    • Tại giải2 trận · 1–1+2
    • Form49▲
    • Ổn định87%
    • AVG1,403
    • Tại giải4 trận · 2–1+10
    • BXH#49▼4
    • Form71▼
    • Ổn định89%
    • AVG1,388
    • Tại giải4 trận · 2–2+13
    • BXH#65
    • Form55▲
    • Ổn định86%
    • AVG1,412
    • Tại giải4 trận · 2–2+12
  15. 24Roland Forthomme1693▼8
    • Form60▲
    • Ổn định85%
    • AVG1,482
    • Tại giải4 trận · 2–2+15
    • BXH#28▲1
    • Form63▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,410
    • Tại giải3 trận · 1–2−11
    • BXH#52▼4
    • Ổn định81%
    • AVG1,430
    • Tại giải3 trận · 2–1+1
    • Form64▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,294
    • Tại giải4 trận · 2–2+22
    • BXH#56
    • Form53▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,247
    • Tại giải3 trận · 1–2−5
    • BXH#90▼29
    • Form69▼
    • Ổn định78%
    • AVG1,157
    • Tại giải2 trận · 0–2−12
    • Form38▲
    • Ổn định83%
    • AVG1,296
    • Tại giải5 trận · 3–2+28
    • BXH#23▲1
    • Form57▲
    • Ổn định86%
    • AVG1,362
    • Tại giải2 trận · 1–1+7
    • BXH#63▼30
  16. 32Dion Nelin1634
    • Ổn định84%
    • AVG1,498
    • Tại giải2 trận · 0–2−21
    • Form78▬
    • Ổn định82%
    • AVG1,159
    • Tại giải5 trận · 3–2+42
    • BXH#105
    • Ổn định87%
    • AVG1,366
    • Tại giải3 trận · 1–2−2
    • Ổn định80%
    • AVG1,457
    • Tại giải2 trận · 0–1−6
    • Form64▼
    • Ổn định94%
    • AVG1,146
    • Tại giải2 trận · 0–2−10
    • BXH#186▲3
    • Form47▼
    • Ổn định81%
    • AVG1,135
    • Tại giải2 trận · 1–1+10
    • BXH#171▲5
    • Form74▼
    • AVG1,302
    • Tại giải3 trận · 1–1+16
    • BXH#246▲2
    • AVG0,981
    • Tại giải2 trận · 0–2−13
    • BXH#106
    • Ổn định85%
    • AVG1,018
    • Tại giải3 trận · 1–2+9
    • Form56▲
    • Ổn định82%
    • AVG1,166
    • Tại giải3 trận · 2–1+10
    • BXH#73▼2
  17. 42Cetin BehzatTạm tính1549▼3
    • Ổn định86%
    • AVG0,883
    • Tại giải2 trận · 0–2−11
    • BXH#67▲15
    • Ổn định78%
    • AVG0,887
    • Tại giải2 trận · 0–2−10
    • Form47▬
    • Ổn định87%
    • AVG1,181
    • Tại giải2 trận · 0–2−14
    • BXH#50▼4
    • AVG1,049
    • Tại giải3 trận · 1–2+4
    • Form46▬
    • Ổn định73%
    • AVG0,716
    • Tại giải2 trận · 0–2−11
    • BXH#141▲3
  18. 47Abdin Mohamed1448▼5
    • Form59▼
    • Ổn định82%
    • AVG0,970
    • Tại giải2 trận · 0–2−15
    • BXH#35▲1
    • Form50▲
    • Ổn định81%
    • AVG0,914
    • Tại giải2 trận · 0–2−14
    • BXH#41▲6