3C
UMBUMB World Cup 3 băng · 2020Đã kết thúc

World Cup Antalya 2020

UMB World Cup Antalya 2020

Antalya, Thổ Nhĩ Kỳ·17/02/2020 – 23/02/2020

Bảng Elo-3C

World Cup Antalya 2020

135/145 đủ tin cậy|đến trận 27/09/2026

  1. 1Cho Myung-woo2050▼20
    • Form68▼
    • Ổn định83%
    • AVG1,831
    • Tại giải4 trận · 2–2−20
    • BXH#1
  2. 2Eddy Merckx1981▲25
    • Form68▲
    • Ổn định84%
    • AVG1,811
    • Tại giải3 trận · 1–2−23
    • BXH#2▲1
  3. 3Dick Jaspers1936▼18
    • Form53▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,921
    • Tại giải7 trận · 6–1+25
    • BXH#11▼3
    • Ổn định89%
    • AVG1,898
    • Tại giải9 trận · 7–1+76
    • BXH#3505▼2
  4. 5Marco Zanetti1895▼25
    • Form65▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,856
    • Tại giải4 trận · 2–2−19
    • BXH#9▼2
  5. 6Martin Horn1891▼7
    • Form64▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,617
    • Tại giải4 trận · 2–2−26
    • BXH#4
  6. 7Sameh Sidhom1885▼10
    • Form65▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,617
    • Tại giải3 trận · 1–2−19
    • BXH#3▲3
  7. 8Heo Jung-han1877▲20
    • Form62▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,650
    • Tại giải5 trận · 1–3−30
    • BXH#12
  8. 9Peter Ceulemans1827▼11
    • Form69▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,531
    • Tại giải2 trận · 1–1−5
    • BXH#10
  9. 10Tayfun Taşdemir1824▼9
    • Form55▼
    • Ổn định84%
    • AVG1,765
    • Tại giải4 trận · 3–1−4
    • BXH#6▲3
    • Form52▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,680
    • Tại giải4 trận · 1–3−31
    • BXH#18▲1
    • Ổn định87%
    • AVG1,616
    • Tại giải6 trận · 5–1+34
    • BXH#233▲2
  10. 13Tolgahan Kiraz1772▲10
    • Form62▼
    • Ổn định83%
    • AVG1,421
    • Tại giải4 trận · 2–2−12
    • BXH#22▼1
    • Form63▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,465
    • Tại giải2 trận · 0–2−18
    • BXH#29▲1
    • Form52▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,575
    • Tại giải3 trận · 1–2−11
    • BXH#19▼1
    • Form70▲
    • Ổn định86%
    • AVG1,431
    • Tại giải7 trận · 5–2+19
    • BXH#30▲1
    • Form52▲
    • Ổn định83%
    • AVG1,623
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#26▼6
  11. 18Torbjörn Blomdahl1742▼17
    • Form49▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,629
    • Tại giải5 trận · 3–2−6
    • BXH#21▲1
  12. 19Kim Haeng-jik1740▼9
    • Form53▲
    • Ổn định87%
    • AVG1,700
    • Tại giải6 trận · 4–2+34
    • BXH#15▼1
    • Ổn định89%
    • AVG1,681
    • Tại giải4 trận · 2–2+2
    • BXH#3506▼2
    • Form75▲
    • Ổn định81%
    • AVG1,471
    • Tại giải11 trận · 9–2+42
    • BXH#45▼7
    • Form49▲
    • Ổn định87%
    • AVG1,403
    • Tại giải6 trận · 4–2+3
    • BXH#49▼4
    • Form57▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,372
    • Tại giải2 trận · 0–2−22
    • BXH#37
    • Ổn định87%
    • AVG1,553
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#3502▼2
    • Form55▲
    • Ổn định86%
    • AVG1,412
    • Tại giải4 trận · 2–2−6
  13. 26Roland Forthomme1693▼8
    • Form60▲
    • Ổn định85%
    • AVG1,482
    • Tại giải5 trận · 4–1+30
    • BXH#28▲1
    • Form47▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,309
    • Tại giải4 trận · 2–2−7
    • BXH#120▲2
    • Ổn định87%
    • AVG1,544
    • Tại giải7 trận · 5–2+48
    • BXH#3582▼2
  14. 29Devogelaere Mikael1676▼14
    • Form62▬
    • Ổn định84%
    • AVG1,333
    • Tại giải4 trận · 2–2−10
    • BXH#25▲2
    • Ổn định89%
    • AVG1,463
    • Tại giải4 trận · 2–1+5
    • BXH#158▲5
    • Ổn định83%
    • AVG1,516
    • Tại giải5 trận · 1–3−25
    • BXH#3501▼2
    • Form51▼
    • Ổn định84%
    • AVG1,056
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • Form66▼
    • Ổn định83%
    • AVG1,210
    • Tại giải7 trận · 4–3+16
    • BXH#185▲3
    • Ổn định81%
    • AVG1,430
    • Tại giải7 trận · 3–3+10
    • Form53▼
    • Ổn định82%
    • AVG1,153
    • Tại giải4 trận · 3–1+12
    • BXH#87▼3
    • Ổn định86%
    • AVG1,577
    • Tại giải6 trận · 4–2+39
    • BXH#3504▼2
    • Form62▲
    • Ổn định83%
    • AVG1,213
    • Tại giải6 trận · 4–2+8
    • BXH#64▼1
    • Ổn định86%
    • AVG1,525
    • Tại giải3 trận · 1–1+3
    • BXH#3503▼2
    • Form69▼
    • Ổn định78%
    • AVG1,157
    • Tại giải4 trận · 1–3−7
  15. 40Kang Ja-in1640
    • Form56▲
    • Ổn định80%
    • AVG1,319
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#42▼1
  16. 41Alp Ahmet1640
    • Form50▼
    • Ổn định83%
    • AVG1,277
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#78▼2
  17. 42Arnim Kahofer1635▼5
    • Form55▲
    • Ổn định87%
    • AVG1,169
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#43▼18
  18. 43Dion Nelin1634
    • Ổn định84%
    • AVG1,498
    • Tại giải2 trận · 1–10
    • Form67▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,300
    • Tại giải6 trận · 3–3+1
    • BXH#112▲1
    • Ổn định89%
    • AVG1,753
    • Tại giải7 trận · 4–3+28
    • BXH#3587▼2
    • Form44▬
    • Ổn định83%
    • AVG1,006
    • Tại giải6 trận · 4–1+31
    • BXH#280▲1
    • Form52▼
    • Ổn định82%
    • AVG1,352
    • Tại giải2 trận · 0–2−13
    • BXH#135▼68
    • Form55▬
    • Ổn định83%
    • AVG0,996
    • Tại giải2 trận · 1–1−4
    • Ổn định87%
    • AVG1,366
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • Form35▬
    • Ổn định82%
    • AVG1,347
    • Tại giải7 trận · 5–2+29
    • BXH#117▲2
    • Form55▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,097
    • Tại giải8 trận · 4–2+10
    • BXH#104▼1
    • Ổn định80%
    • AVG1,457
    • Tại giải4 trận · 1–2−9
    • Ổn định89%
    • AVG1,404
    • Tại giải2 trận · 1–10
    • Ổn định86%
    • AVG1,380
    • Tại giải7 trận · 3–4+5
    • Form58▲
    • Ổn định82%
    • AVG1,352
    • Tại giải5 trận · 3–2+19
    • Ổn định92%
    • AVG1,070
    • Tại giải4 trận · 3–0+27
    • Ổn định82%
    • AVG1,251
    • Tại giải4 trận · 3–1+18
    • Ổn định84%
    • AVG1,118
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • Tại giải8 trận · 7–1+75
    • Form68▼
    • Ổn định80%
    • AVG0,980
    • Tại giải2 trận · 0–2−18
    • BXH#96▼3
  19. 61Can Capak1573
    • Ổn định90%
    • AVG1,406
    • Tại giải3 trận · 1–2−5
    • Form46▲
    • Ổn định84%
    • AVG1,090
    • Tại giải2 trận · 0–2−19
    • BXH#113▲1
    • Form51▲
    • Ổn định87%
    • AVG1,035
    • Tại giải8 trận · 6–1+61
  20. 64Cho Jae-ho1568
    • Ổn định74%
    • AVG1,681
    • Tại giải4 trận · 2–20
    • BXH#3515▼2