World Cup Veghel 2021
UMB World Cup Veghel 2021
Veghel, Hà Lan·07/11/2021 – 13/11/2021
Bảng Elo-3C
World Cup Veghel 2021132/145 đủ tin cậy|đến trận 27/09/2026
- Form68▲
- Ổn định84%
- AVG1,811
- Tại giải4 trận · 3–1+3
- BXH#2▲1
- HR21
- Chuỗi6 thắng
- Gần nhất27/09 T 50–39 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh+0,096
- Form53▼
- Ổn định87%
- AVG1,921
- Tại giải5 trận · 4–1+12
- BXH#11▼3
- HR24
- Đỉnh2030
- Gần nhất26/09 B 38–50 Heo Jung-han
- Bản lĩnh+0,051
- Ổn định89%
- AVG1,898
- Tại giải7 trận · 6–1+64
- BXH#3505▼2
- HR18
- Đỉnh1933
- Gần nhất03/03 B 31–50 Kim Haeng-jik
- Bản lĩnh−0,101
- Form65▼
- Ổn định86%
- AVG1,856
- Tại giải4 trận · 3–1+4
- BXH#9▼2
- HR19
- Đỉnh1932
- Gần nhất26/09 B 34–50 Son Jun-hyuk
- Bản lĩnh−0,028
- Form64▼
- Ổn định85%
- AVG1,617
- Tại giải4 trận · 2–1−11
- BXH#4
- HR20
- Đỉnh1925
- Gần nhất26/09 B 23–50 Tayfun Taşdemir
- Bản lĩnh+0,085
- Form65▬
- Ổn định86%
- AVG1,617
- Tại giải5 trận · 3–1+18
- BXH#3▲3
- HR19
- Đỉnh1911
- Gần nhất27/09 B 47–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh−0,124
- Form62▬
- Ổn định85%
- AVG1,650
- Tại giải9 trận · 6–2+63
- BXH#12
- HR22
- Đỉnh1891
- Gần nhất26/09 B 47–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh+0,036
- Form76▲
- Ổn định85%
- AVG1,695
- Tại giải8 trận · 7–1+11
- BXH#8▼3
- HR13
- Đỉnh1893
- Gần nhất26/09 B 36–50 Alexander Salazar
- Bản lĩnh+0,108
- Form55▼
- Ổn định84%
- AVG1,765
- Tại giải6 trận · 4–1+13
- BXH#6▲3
- HR20
- Đỉnh1914
- Gần nhất27/09 B 48–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh−0,004
- Ổn định87%
- AVG1,616
- Tại giải8 trận · 5–2+43
- BXH#233▲2
- HR28
- Đỉnh1884
- Gần nhất23/05 T 40–25 Nguyen Dinh Quoc
- Bản lĩnh+0,044
- Form63▬
- Ổn định85%
- AVG1,465
- Tại giải2 trận · 1–1−7
- BXH#29▲1
- HR15
- Đỉnh1794
- Gần nhất05/09 B 31–40 Trần Quyết Chiến
- Bản lĩnh−0,191
- Form52▼
- Ổn định87%
- AVG1,575
- Tại giải3 trận · 1–2−21
- BXH#19▼1
- HR18
- Đỉnh1890
- Gần nhất25/09 B 44–50 Sameh Sidhom
- Bản lĩnh+0,066
- Form70▲
- Ổn định86%
- AVG1,431
- Tại giải2 trận · 1–1−6
- BXH#30▲1
- HR16
- Đỉnh1781
- Gần nhất04/09 B 21–40 Dick Jaspers
- Bản lĩnh+0,132
- Form52▲
- Ổn định83%
- AVG1,623
- Tại giải6 trận · 3–3−6
- BXH#26▼6
- HR25
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1812
- Gần nhất04/09 B 27–40 Heo Jung-han
- Bản lĩnh−0,107
- Form49▼
- Ổn định85%
- AVG1,629
- Tại giải5 trận · 3–2−6
- BXH#21▲1
- HR26
- Đỉnh1881
- Gần nhất25/09 B 33–50 Jeong Ye-sung
- Bản lĩnh+0,050
- Form53▲
- Ổn định87%
- AVG1,700
- Tại giải3 trận · 1–1−7
- BXH#15▼1
- HR19
- Đỉnh1855
- Gần nhất25/09 B 47–50 Frédéric Caudron
- Bản lĩnh+0,055
- Ổn định81%
- AVG1,503
- Tại giải7 trận · 4–3+13
- HR18
- Đỉnh1757
- Gần nhất23/05 B 23–40 Nguyễn Chí Long
- Bản lĩnh−0,174
- Form56▲
- Ổn định83%
- AVG1,390
- Tại giải2 trận · 1–10
- BXH#54
- HR14
- Đỉnh1762
- Gần nhất02/09 T 35–18 Peker Muharrem
- Bản lĩnh+0,088
- Ổn định89%
- AVG1,681
- Tại giải4 trận · 2–1+17
- BXH#3506▼2
- HR17
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1762
- Gần nhất03/03 B 27–40 Eddy Merckx
- Bản lĩnh−0,114
- Form49▲
- Ổn định87%
- AVG1,403
- Tại giải2 trận · 1–1−7
- BXH#49▼4
- HR15
- Đỉnh1753
- Gần nhất04/09 B 24–40 Thái Hồng Chiêm
- Bản lĩnh−0,015
- Form63▲
- Ổn định84%
- AVG1,281
- Tại giải3 trận · 1–2−7
- BXH#47▼4
- HR13
- Đỉnh1726
- Gần nhất03/09 T 40–38 Cha Myeong-jong
- Form60▲
- Ổn định85%
- AVG1,482
- Tại giải5 trận · 3–2−4
- BXH#28▲1
- HR18
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1773
- Gần nhất26/09 B 25–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh−0,081
- Form63▼
- Ổn định87%
- AVG1,410
- Tại giải9 trận · 6–3+26
- BXH#52▼4
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1731
- Gần nhất05/09 B 38–40 Catano Huberney
- Bản lĩnh+0,213
- Form47▼
- Ổn định87%
- AVG1,309
- Tại giải4 trận · 2–2−9
- BXH#120▲2
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1721
- Gần nhất02/09 B 27–35 Kostistansky Gerhard
- Form58▼
- Ổn định77%
- AVG1,407
- Tại giải7 trận · 4–3+13
- BXH#60▲19
- HR10
- Đỉnh1700
- Gần nhất25/09 B 39–50 Son Jun-hyuk
- Form62▬
- Ổn định84%
- AVG1,333
- Tại giải2 trận · 1–1−9
- BXH#25▲2
- HR18
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1731
- Gần nhất25/09 B 43–50 Lowe Tom
- Bản lĩnh+0,220
- Ổn định83%
- AVG1,516
- Tại giải4 trận · 2–2+4
- BXH#3501▼2
- HR18
- Đỉnh1727
- Gần nhất03/03 T 40–32 Martin Horn
- Bản lĩnh−0,056
- Form61▼
- Ổn định80%
- AVG1,128
- Tại giải2 trận · 0–1−16
- BXH#33▲11
- HR11
- Đỉnh1685
- Gần nhất26/09 B 24–50 Tayfun Taşdemir
- Bản lĩnh+0,105
- Form51▼
- Ổn định84%
- AVG1,056
- Tại giải3 trận · 0–3−27
- HR12
- Đỉnh1696
- Gần nhất17/09 B 27–30 Jetten Karina
- Bản lĩnh+0,010
- Form66▼
- Ổn định83%
- AVG1,210
- Tại giải4 trận · 3–1+20
- BXH#185▲3
- HR16
- Đỉnh1686
- Gần nhất22/05 B 22–40 Bao Phương Vinh
- Ổn định81%
- AVG1,430
- Tại giải5 trận · 3–1+45
- HR20
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1715
- Gần nhất26/10 B 26–40 Glenn Hofman
- Bản lĩnh−0,045
- Form42▲
- Ổn định87%
- AVG1,280
- Tại giải2 trận · 1–1+1
- BXH#201▲4
- HR13
- Đỉnh1670
- Gần nhất02/09 35–35 Nguyễn Chí Long
- Form53▼
- Ổn định82%
- AVG1,153
- Tại giải4 trận · 2–1+3
- BXH#87▼3
- HR13
- Đỉnh1680
- Gần nhất03/09 B 15–40 Nikos Polychronopoulos
- Ổn định86%
- AVG1,577
- Tại giải3 trận · 0–3−38
- BXH#3504▼2
- HR15
- Đỉnh1706
- Gần nhất25/05 B 33–40 Kim Dong-ryong
- Bản lĩnh+0,020
- Form63▲
- Ổn định83%
- AVG1,157
- Tại giải2 trận · 1–1−4
- BXH#48▲5
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1666
- Gần nhất25/09 B 32–50 Marco Zanetti
- Bản lĩnh−0,262
- Form62▲
- Ổn định83%
- AVG1,213
- Tại giải2 trận · 1–1−8
- BXH#64▼1
- HR10
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1681
- Gần nhất03/09 B 25–40 Hwang Bong-joo
- Ổn định86%
- AVG1,525
- Tại giải3 trận · 0–3−37
- BXH#3503▼2
- HR17
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1715
- Gần nhất26/05 B 29–40 Sameh Sidhom
- Bản lĩnh−0,012
- Form69▼
- Ổn định78%
- AVG1,157
- Tại giải4 trận · 2–2+12
- Form56▲
- Ổn định80%
- AVG1,319
- Tại giải8 trận · 3–4−17
- BXH#42▼1
- HR17
- Đỉnh1711
- Gần nhất03/09 B 31–40 Torbjörn Blomdahl
- Form50▼
- Ổn định83%
- AVG1,277
- Tại giải2 trận · 0–2−22
- BXH#78▼2
- HR19
- Đỉnh1678
- Gần nhất02/09 B 18–35 Park Su-yeong
- Form55▲
- Ổn định87%
- AVG1,169
- Tại giải2 trận · 0–2−27
- BXH#43▼18
- HR12
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1681
- Gần nhất24/09 B 33–40 Trần Thanh Lực
- Bản lĩnh+0,314
- Ổn định84%
- AVG1,498
- Tại giải5 trận · 3–2+17
- HR17
- Đỉnh1684
- Gần nhất25/10 B 25–40 De Bruijn Jean Paul
- Bản lĩnh+0,271
- Ổn định86%
- AVG1,465
- Tại giải2 trận · 1–1−3
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1662
- Gần nhất01/04 B 35–40 Kim Haeng-jik
- Bản lĩnh−0,074
- Form67▼
- Ổn định86%
- AVG1,300
- Tại giải7 trận · 2–4−21
- BXH#112▲1
- HR17
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1647
- Gần nhất03/09 B 36–40 Torbjörn Blomdahl
- Form58▬
- Ổn định91%
- AVG1,023
- Tại giải2 trận · 1–1+5
- BXH#144▼27
- Form24▼
- Ổn định81%
- AVG1,375
- Tại giải2 trận · 0–2−18
- BXH#298▼1
- HR14
- Đỉnh1641
- Gần nhất01/09 T 30–21 Gunaydin Fahri
- Form55▲
- Ổn định84%
- AVG1,383
- Tại giải11 trận · 9–1+91
- BXH#97▼2
- HR16
- Đỉnh1725
- Gần nhất03/09 B 36–40 Birol Uymaz
- Bản lĩnh+0,107
- Form52▼
- Ổn định82%
- AVG1,352
- Tại giải4 trận · 2–2+1
- BXH#135▼68
- HR15
- Đỉnh1628
- Gần nhất17/10 B 27–50 Frédéric Caudron
- Form55▬
- Ổn định83%
- AVG0,996
- Tại giải2 trận · 0–1−14
- HR10
- Đỉnh1631
- Gần nhất31/08 B 13–30 Jeong Ye-sung
- Ổn định87%
- AVG1,366
- Tại giải10 trận · 7–3+65
- HR12
- Đỉnh1614
- Gần nhất06/11 B 33–35 Orak Turgay
- Form35▬
- Ổn định82%
- AVG1,347
- Tại giải2 trận · 0–2−22
- BXH#117▲2
- HR20
- Chuỗi5 thua
- Đỉnh1734
- Gần nhất20/05 B 25–35 Doan Minh Kiet
- Bản lĩnh+0,002
- Ổn định80%
- AVG1,457
- Tại giải2 trận · 1–1−5
- HR16
- Đỉnh1647
- Gần nhất09/07 T 35–33 Jimenez Sergio
- Bản lĩnh−0,219
- Form35▲
- Ổn định86%
- AVG1,148
- Tại giải6 trận · 4–2+9
- BXH#137▲2
- HR12
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1688
- Gần nhất02/09 B 17–35 Marcos Morales
- Ổn định92%
- AVG1,070
- Tại giải4 trận · 3–1+13
- HR10
- Đỉnh1600
- Gần nhất22/02 B 24–30 Cha Myeong-jong
- Ổn định82%
- AVG1,251
- Tại giải2 trận · 1–1+5
- HR13
- Đỉnh1604
- Gần nhất26/05 40–40 Mas Jose Maria
- Ổn định89%
- AVG1,100
- Tại giải6 trận · 5–1+37
- HR11
- Đỉnh1610
- Gần nhất10/06 B 13–30 Brouwers Reggy
- Ổn định83%
- Tại giải4 trận · 3–1+29
- Form65▲
- Ổn định86%
- AVG1,103
- Tại giải2 trận · 1–1−2
- BXH#72▼2
- HR12
- Đỉnh1622
- Gần nhất01/09 B 21–30 Jeong Ye-sung
- Ổn định84%
- AVG1,118
- Tại giải2 trận · 0–2−19
- HR14
- Đỉnh1590
- Gần nhất27/06 B 13–30 Glenn Hofman
- Form68▼
- Ổn định80%
- AVG0,980
- Tại giải2 trận · 1–1−2
- BXH#96▼3
- HR9
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1624
- Gần nhất03/09 B 16–35 Mas Jose Maria
- Ổn định90%
- AVG1,406
- Tại giải5 trận · 3–2+25
- HR13
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1599
- Gần nhất27/05 B 25–40 Tayfun Taşdemir
- Form46▲
- Ổn định84%
- AVG1,090
- Tại giải2 trận · 1–10
- BXH#113▲1
- HR16
- Đỉnh1641
- Gần nhất02/09 B 25–35 Nguyễn Chí Long
- AVG1,199
- Tại giải2 trận · 0–2−21
- HR9
- Đỉnh1574
- Gần nhất26/10 B 31–40 Nguyễn Đức Anh Chiến
- Form43▲
- Ổn định82%
- AVG1,013
- Tại giải2 trận · 1–1−7
- BXH#88▼3
- HR15
- Đỉnh1644
- Gần nhất02/09 B 32–35 Kokkoris Kostantinos