World Cup Sharm El Sheikh 2021
UMB World Cup Sharm El Sheikh 2021
Sharm El Sheikh, Ai Cập·28/11/2021 – 04/12/2021
Bảng Elo-3C
World Cup Sharm El Sheikh 2021130/143 đủ tin cậy|đến trận 27/09/2026
- Form68▲
- Ổn định84%
- AVG1,811
- Tại giải4 trận · 3–1−5
- BXH#2▲1
- HR21
- Chuỗi6 thắng
- Gần nhất27/09 T 50–39 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh+0,096
- Form53▼
- Ổn định87%
- AVG1,921
- Tại giải7 trận · 5–2+7
- BXH#11▼3
- HR24
- Đỉnh2030
- Gần nhất26/09 B 38–50 Heo Jung-han
- Bản lĩnh+0,051
- Ổn định89%
- AVG1,898
- Tại giải3 trận · 1–2−21
- BXH#3505▼2
- HR18
- Đỉnh1933
- Gần nhất03/03 B 31–50 Kim Haeng-jik
- Bản lĩnh−0,101
- Form65▼
- Ổn định86%
- AVG1,856
- Tại giải5 trận · 3–2−4
- BXH#9▼2
- HR19
- Đỉnh1932
- Gần nhất26/09 B 34–50 Son Jun-hyuk
- Bản lĩnh−0,028
- Form64▼
- Ổn định85%
- AVG1,617
- Tại giải3 trận · 1–2−13
- BXH#4
- HR20
- Đỉnh1925
- Gần nhất26/09 B 23–50 Tayfun Taşdemir
- Bản lĩnh+0,085
- Form65▬
- Ổn định86%
- AVG1,617
- Tại giải4 trận · 3–1+14
- BXH#3▲3
- HR19
- Đỉnh1911
- Gần nhất27/09 B 47–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh−0,124
- Form62▬
- Ổn định85%
- AVG1,650
- Tại giải7 trận · 4–3−4
- BXH#12
- HR22
- Đỉnh1891
- Gần nhất26/09 B 47–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh+0,036
- Form76▲
- Ổn định85%
- AVG1,695
- Tại giải6 trận · 3–2−21
- BXH#8▼3
- HR13
- Đỉnh1893
- Gần nhất26/09 B 36–50 Alexander Salazar
- Bản lĩnh+0,108
- Form69▼
- Ổn định87%
- AVG1,531
- Tại giải6 trận · 4–2+15
- BXH#10
- HR19
- Đỉnh1846
- Gần nhất26/09 B 31–50 Heo Jung-han
- Bản lĩnh−0,057
- Form55▼
- Ổn định84%
- AVG1,765
- Tại giải4 trận · 1–2−28
- BXH#6▲3
- HR20
- Đỉnh1914
- Gần nhất27/09 B 48–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh−0,004
- Ổn định87%
- AVG1,616
- Tại giải7 trận · 5–2+27
- BXH#233▲2
- HR28
- Đỉnh1884
- Gần nhất23/05 T 40–25 Nguyen Dinh Quoc
- Bản lĩnh+0,044
- Form62▼
- Ổn định83%
- AVG1,421
- Tại giải4 trận · 3–1+24
- BXH#22▼1
- HR17
- Đỉnh1814
- Gần nhất25/09 T 40–37 Glenn Hofman
- Bản lĩnh+0,137
- Form63▬
- Ổn định85%
- AVG1,465
- Tại giải5 trận · 2–3−23
- BXH#29▲1
- HR15
- Đỉnh1794
- Gần nhất05/09 B 31–40 Trần Quyết Chiến
- Bản lĩnh−0,191
- Form52▼
- Ổn định87%
- AVG1,575
- Tại giải4 trận · 2–2+1
- BXH#19▼1
- HR18
- Đỉnh1890
- Gần nhất25/09 B 44–50 Sameh Sidhom
- Bản lĩnh+0,066
- Form70▲
- Ổn định86%
- AVG1,431
- Tại giải7 trận · 5–2+12
- BXH#30▲1
- HR16
- Đỉnh1781
- Gần nhất04/09 B 21–40 Dick Jaspers
- Bản lĩnh+0,132
- Form52▲
- Ổn định83%
- AVG1,623
- Tại giải6 trận · 4–2+11
- BXH#26▼6
- HR25
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1812
- Gần nhất04/09 B 27–40 Heo Jung-han
- Bản lĩnh−0,107
- Form49▼
- Ổn định85%
- AVG1,629
- Tại giải6 trận · 5–1+31
- BXH#21▲1
- HR26
- Đỉnh1881
- Gần nhất25/09 B 33–50 Jeong Ye-sung
- Bản lĩnh+0,050
- Form53▲
- Ổn định87%
- AVG1,700
- Tại giải5 trận · 3–2+1
- BXH#15▼1
- HR19
- Đỉnh1855
- Gần nhất25/09 B 47–50 Frédéric Caudron
- Bản lĩnh+0,055
- Ổn định81%
- AVG1,503
- Tại giải7 trận · 4–2+26
- HR18
- Đỉnh1757
- Gần nhất23/05 B 23–40 Nguyễn Chí Long
- Bản lĩnh−0,174
- Form56▲
- Ổn định83%
- AVG1,390
- Tại giải2 trận · 1–1+3
- BXH#54
- HR14
- Đỉnh1762
- Gần nhất02/09 T 35–18 Peker Muharrem
- Bản lĩnh+0,088
- Ổn định89%
- AVG1,681
- Tại giải7 trận · 6–1+105
- BXH#3506▼2
- HR17
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1762
- Gần nhất03/03 B 27–40 Eddy Merckx
- Bản lĩnh−0,114
- Form49▲
- Ổn định87%
- AVG1,403
- Tại giải4 trận · 3–1+9
- BXH#49▼4
- HR15
- Đỉnh1753
- Gần nhất04/09 B 24–40 Thái Hồng Chiêm
- Bản lĩnh−0,015
- Ổn định83%
- AVG1,606
- Tại giải10 trận · 9–1+101
- HR17
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1759
- Gần nhất01/03 B 26–40 Villegas Carlos Mario
- Bản lĩnh+0,150
- Form55▲
- Ổn định86%
- AVG1,412
- Tại giải7 trận · 4–2+30
- HR14
- Đỉnh1707
- Gần nhất10/04 B 32–40 Karakurt Omer
- Bản lĩnh+0,162
- Form60▲
- Ổn định85%
- AVG1,482
- Tại giải2 trận · 0–2−31
- BXH#28▲1
- HR18
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1773
- Gần nhất26/09 B 25–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh−0,081
- Form47▼
- Ổn định87%
- AVG1,309
- Tại giải2 trận · 1–10
- BXH#120▲2
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1721
- Gần nhất02/09 B 27–35 Kostistansky Gerhard
- Ổn định83%
- AVG1,516
- Tại giải6 trận · 4–2+35
- BXH#3501▼2
- HR18
- Đỉnh1727
- Gần nhất03/03 T 40–32 Martin Horn
- Bản lĩnh−0,056
- Form61▼
- Ổn định80%
- AVG1,128
- Tại giải2 trận · 1–1−4
- BXH#33▲11
- HR11
- Đỉnh1685
- Gần nhất26/09 B 24–50 Tayfun Taşdemir
- Bản lĩnh+0,105
- Form51▼
- Ổn định84%
- AVG1,056
- Tại giải2 trận · 1–0+9
- HR12
- Đỉnh1696
- Gần nhất17/09 B 27–30 Jetten Karina
- Bản lĩnh+0,010
- Form66▼
- Ổn định83%
- AVG1,210
- Tại giải2 trận · 0–2−18
- BXH#185▲3
- HR16
- Đỉnh1686
- Gần nhất22/05 B 22–40 Bao Phương Vinh
- Ổn định81%
- AVG1,430
- Tại giải2 trận · 1–1−1
- HR20
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1715
- Gần nhất26/10 B 26–40 Glenn Hofman
- Bản lĩnh−0,045
- Form53▼
- Ổn định82%
- AVG1,153
- Tại giải4 trận · 3–1+8
- BXH#87▼3
- HR13
- Đỉnh1680
- Gần nhất03/09 B 15–40 Nikos Polychronopoulos
- Ổn định86%
- AVG1,577
- Tại giải3 trận · 1–2−13
- BXH#3504▼2
- HR15
- Đỉnh1706
- Gần nhất25/05 B 33–40 Kim Dong-ryong
- Bản lĩnh+0,020
- Ổn định86%
- AVG1,525
- Tại giải3 trận · 1–2−4
- BXH#3503▼2
- HR17
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1715
- Gần nhất26/05 B 29–40 Sameh Sidhom
- Bản lĩnh−0,012
- Form56▲
- Ổn định80%
- AVG1,319
- Tại giải2 trận · 1–1−3
- BXH#42▼1
- HR17
- Đỉnh1711
- Gần nhất03/09 B 31–40 Torbjörn Blomdahl
- Form50▼
- Ổn định83%
- AVG1,277
- Tại giải4 trận · 3–1+18
- BXH#78▼2
- HR19
- Đỉnh1678
- Gần nhất02/09 B 18–35 Park Su-yeong
- Form55▲
- Ổn định87%
- AVG1,169
- Tại giải2 trận · 0–2−18
- BXH#43▼18
- HR12
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1681
- Gần nhất24/09 B 33–40 Trần Thanh Lực
- Bản lĩnh+0,314
- Ổn định84%
- AVG1,498
- Tại giải6 trận · 4–2+15
- HR17
- Đỉnh1684
- Gần nhất25/10 B 25–40 De Bruijn Jean Paul
- Bản lĩnh+0,271
- Ổn định86%
- AVG1,465
- Tại giải2 trận · 1–1−8
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1662
- Gần nhất01/04 B 35–40 Kim Haeng-jik
- Bản lĩnh−0,074
- Form67▼
- Ổn định86%
- AVG1,300
- Tại giải9 trận · 5–4+5
- BXH#112▲1
- HR17
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1647
- Gần nhất03/09 B 36–40 Torbjörn Blomdahl
- Form24▼
- Ổn định81%
- AVG1,375
- Tại giải4 trận · 2–1+16
- BXH#298▼1
- HR14
- Đỉnh1641
- Gần nhất01/09 T 30–21 Gunaydin Fahri
- Form55▲
- Ổn định84%
- AVG1,383
- Tại giải4 trận · 2–2+2
- BXH#97▼2
- HR16
- Đỉnh1725
- Gần nhất03/09 B 36–40 Birol Uymaz
- Bản lĩnh+0,107
- Form78▬
- Ổn định82%
- AVG1,159
- Tại giải2 trận · 1–1−2
- BXH#105
- HR9
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1629
- Gần nhất07/11 B 27–40 Choi Wan-young
- Bản lĩnh−0,133
- Form55▬
- Ổn định83%
- AVG0,996
- Tại giải6 trận · 5–1+39
- HR10
- Đỉnh1631
- Gần nhất31/08 B 13–30 Jeong Ye-sung
- Ổn định87%
- AVG1,366
- Tại giải6 trận · 3–2−1
- HR12
- Đỉnh1614
- Gần nhất06/11 B 33–35 Orak Turgay
- Form35▬
- Ổn định82%
- AVG1,347
- Tại giải5 trận · 2–2−2
- BXH#117▲2
- HR20
- Chuỗi5 thua
- Đỉnh1734
- Gần nhất20/05 B 25–35 Doan Minh Kiet
- Bản lĩnh+0,002
- Form54▼
- Ổn định95%
- AVG1,094
- Tại giải4 trận · 3–1+37
- HR11
- Đỉnh1613
- Gần nhất09/04 B 9–35 Marechal Gwendal
- Form64▬
- Ổn định75%
- AVG1,030
- Tại giải4 trận · 3–1+19
- BXH#169▲5
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1616
- Gần nhất03/09 B 34–40 Arnim Kahofer
- Ổn định80%
- AVG1,457
- Tại giải2 trận · 0–2−26
- HR16
- Đỉnh1647
- Gần nhất09/07 T 35–33 Jimenez Sergio
- Bản lĩnh−0,219
- Ổn định92%
- AVG1,070
- Tại giải4 trận · 2–2−1
- HR10
- Đỉnh1600
- Gần nhất22/02 B 24–30 Cha Myeong-jong
- Ổn định82%
- AVG1,251
- Tại giải7 trận · 4–3+16
- HR13
- Đỉnh1604
- Gần nhất26/05 40–40 Mas Jose Maria
- Form55▲
- Ổn định82%
- AVG1,190
- Tại giải3 trận · 0–3−36
- BXH#62▲11
- HR14
- Đỉnh1648
- Gần nhất24/09 B 28–40 Martin Horn
- Bản lĩnh+0,026
- Ổn định84%
- AVG1,118
- Tại giải4 trận · 3–1+23
- HR14
- Đỉnh1590
- Gần nhất27/06 B 13–30 Glenn Hofman
- Form68▼
- Ổn định80%
- AVG0,980
- Tại giải2 trận · 1–1+7
- BXH#96▼3
- HR9
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1624
- Gần nhất03/09 B 16–35 Mas Jose Maria
- Ổn định90%
- AVG1,406
- Tại giải5 trận · 2–2+13
- HR13
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1599
- Gần nhất27/05 B 25–40 Tayfun Taşdemir
- Form46▲
- Ổn định84%
- AVG1,090
- Tại giải2 trận · 1–1−4
- BXH#113▲1
- HR16
- Đỉnh1641
- Gần nhất02/09 B 25–35 Nguyễn Chí Long
- Ổn định87%
- AVG0,906
- Tại giải4 trận · 3–1+17
- HR7
- Đỉnh1578
- Gần nhất29/11 B 27–30 Muhammed Cavusoglu
- Form43▲
- Ổn định82%
- AVG1,013
- Tại giải4 trận · 3–1+12
- BXH#88▼3
- HR15
- Đỉnh1644
- Gần nhất02/09 B 32–35 Kokkoris Kostantinos
- Form49▲
- Ổn định87%
- AVG1,217
- Tại giải2 trận · 0–2−17
- BXH#81▼15
- HR13
- Đỉnh1631
- Gần nhất09/04 B 32–35 Kostistansky Gerhard
- Bản lĩnh−0,105
- Form71▲
- Ổn định79%
- AVG0,959
- Tại giải2 trận · 1–1−4
- BXH#34▲1
- HR9
- Đỉnh1676
- Gần nhất02/09 T 35–20 Orak Turgay
- Ổn định85%
- AVG1,089
- Tại giải6 trận · 5–1+39
- HR13
- Đỉnh1565
- Gần nhất07/12 B 32–40 Kim Jun-tae
- Ổn định85%
- AVG1,215
- Tại giải2 trận · 1–10
- HR12
- Đỉnh1579
- Gần nhất08/10 B 34–35 Arnim Kahofer
- Ổn định91%
- Tại giải4 trận · 3–1+16
- Ổn định82%
- AVG1,049
- Tại giải2 trận · 1–1−1
- HR15
- Đỉnh1566
- Gần nhất20/10 T 30–19 Simperler Andreas