World Cup Sharm El Sheikh 2019
UMB World Cup Sharm El Sheikh 2019
Sharm El Sheikh, Ai Cập·08/12/2019 – 14/12/2019
Bảng Elo-3C
World Cup Sharm El Sheikh 2019124/146 đủ tin cậy|đến trận 27/09/2026
- Form68▼
- Ổn định83%
- AVG1,831
- Tại giải7 trận · 6–1+20
- BXH#1
- HR21
- Đỉnh2070
- Gần nhất26/09 B 26–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh+0,194
- Form68▲
- Ổn định84%
- AVG1,811
- Tại giải4 trận · 2–2−21
- BXH#2▲1
- HR21
- Chuỗi6 thắng
- Gần nhất27/09 T 50–39 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh+0,096
- Form53▼
- Ổn định87%
- AVG1,921
- Tại giải7 trận · 5–2+30
- BXH#11▼3
- HR24
- Đỉnh2030
- Gần nhất26/09 B 38–50 Heo Jung-han
- Bản lĩnh+0,051
- Form65▼
- Ổn định86%
- AVG1,856
- Tại giải7 trận · 7–0+74
- BXH#9▼2
- HR19
- Đỉnh1932
- Gần nhất26/09 B 34–50 Son Jun-hyuk
- Bản lĩnh−0,028
- Form64▼
- Ổn định85%
- AVG1,617
- Tại giải6 trận · 5–1+20
- BXH#4
- HR20
- Đỉnh1925
- Gần nhất26/09 B 23–50 Tayfun Taşdemir
- Bản lĩnh+0,085
- Form65▬
- Ổn định86%
- AVG1,617
- Tại giải3 trận · 1–2−22
- BXH#3▲3
- HR19
- Đỉnh1911
- Gần nhất27/09 B 47–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh−0,124
- Form62▬
- Ổn định85%
- AVG1,650
- Tại giải4 trận · 3–1+8
- BXH#12
- HR22
- Đỉnh1891
- Gần nhất26/09 B 47–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh+0,036
- Form55▼
- Ổn định84%
- AVG1,765
- Tại giải5 trận · 3–2−3
- BXH#6▲3
- HR20
- Đỉnh1914
- Gần nhất27/09 B 48–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh−0,004
- Form52▼
- Ổn định86%
- AVG1,680
- Tại giải5 trận · 4–1+13
- BXH#18▲1
- HR22
- Đỉnh1941
- Gần nhất25/09 B 47–50 Glenn Hofman
- Bản lĩnh+0,015
- Ổn định87%
- AVG1,616
- Tại giải10 trận · 6–3+12
- BXH#233▲2
- HR28
- Đỉnh1884
- Gần nhất23/05 T 40–25 Nguyen Dinh Quoc
- Bản lĩnh+0,044
- Form62▼
- Ổn định83%
- AVG1,421
- Tại giải4 trận · 2–2−8
- BXH#22▼1
- HR17
- Đỉnh1814
- Gần nhất25/09 T 40–37 Glenn Hofman
- Bản lĩnh+0,137
- Form63▬
- Ổn định85%
- AVG1,465
- Tại giải5 trận · 3–1+20
- BXH#29▲1
- HR15
- Đỉnh1794
- Gần nhất05/09 B 31–40 Trần Quyết Chiến
- Bản lĩnh−0,191
- Form52▼
- Ổn định87%
- AVG1,575
- Tại giải6 trận · 4–2+30
- BXH#19▼1
- HR18
- Đỉnh1890
- Gần nhất25/09 B 44–50 Sameh Sidhom
- Bản lĩnh+0,066
- Form70▲
- Ổn định86%
- AVG1,431
- Tại giải2 trận · 1–1−1
- BXH#30▲1
- HR16
- Đỉnh1781
- Gần nhất04/09 B 21–40 Dick Jaspers
- Bản lĩnh+0,132
- Form52▲
- Ổn định83%
- AVG1,623
- Tại giải2 trận · 1–1−9
- BXH#26▼6
- HR25
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1812
- Gần nhất04/09 B 27–40 Heo Jung-han
- Bản lĩnh−0,107
- Form49▼
- Ổn định85%
- AVG1,629
- Tại giải4 trận · 2–2−7
- BXH#21▲1
- HR26
- Đỉnh1881
- Gần nhất25/09 B 33–50 Jeong Ye-sung
- Bản lĩnh+0,050
- Form53▲
- Ổn định87%
- AVG1,700
- Tại giải3 trận · 1–2−14
- BXH#15▼1
- HR19
- Đỉnh1855
- Gần nhất25/09 B 47–50 Frédéric Caudron
- Bản lĩnh+0,055
- Ổn định89%
- AVG1,681
- Tại giải4 trận · 2–2+7
- BXH#3506▼2
- HR17
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1762
- Gần nhất03/03 B 27–40 Eddy Merckx
- Bản lĩnh−0,114
- Form75▲
- Ổn định81%
- AVG1,471
- Tại giải2 trận · 1–1−6
- BXH#45▼7
- HR21
- Đỉnh1780
- Gần nhất23/05 B 37–50 Kim Do-hyeon
- Bản lĩnh+0,108
- Form57▼
- Ổn định85%
- AVG1,372
- Tại giải4 trận · 3–1+6
- BXH#37
- HR15
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1749
- Gần nhất02/09 B 26–35 Christoforidis Nikolaos
- Ổn định87%
- AVG1,553
- Tại giải2 trận · 0–2−25
- BXH#3502▼2
- HR14
- Đỉnh1727
- Gần nhất26/05 B 16–40 Tayfun Taşdemir
- Bản lĩnh−0,024
- Form60▲
- Ổn định85%
- AVG1,482
- Tại giải2 trận · 1–1−7
- BXH#28▲1
- HR18
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1773
- Gần nhất26/09 B 25–50 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh−0,081
- Form63▼
- Ổn định87%
- AVG1,410
- Tại giải6 trận · 4–2+9
- BXH#52▼4
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1731
- Gần nhất05/09 B 38–40 Catano Huberney
- Bản lĩnh+0,213
- Form47▼
- Ổn định87%
- AVG1,309
- Tại giải8 trận · 5–2+15
- BXH#120▲2
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1721
- Gần nhất02/09 B 27–35 Kostistansky Gerhard
- Ổn định87%
- AVG1,544
- Tại giải5 trận · 2–3−2
- BXH#3582▼2
- HR14
- Đỉnh1691
- Gần nhất27/05 B 39–40 Lütfi Çenet
- Bản lĩnh−0,021
- Ổn định83%
- AVG1,516
- Tại giải7 trận · 6–1+44
- BXH#3501▼2
- HR18
- Đỉnh1727
- Gần nhất03/03 T 40–32 Martin Horn
- Bản lĩnh−0,056
- Form66▼
- Ổn định83%
- AVG1,210
- Tại giải2 trận · 1–1+4
- BXH#185▲3
- HR16
- Đỉnh1686
- Gần nhất22/05 B 22–40 Bao Phương Vinh
- Ổn định81%
- AVG1,430
- Tại giải9 trận · 7–1+72
- HR20
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1715
- Gần nhất26/10 B 26–40 Glenn Hofman
- Bản lĩnh−0,045
- Ổn định86%
- AVG1,577
- Tại giải4 trận · 1–2−7
- BXH#3504▼2
- HR15
- Đỉnh1706
- Gần nhất25/05 B 33–40 Kim Dong-ryong
- Bản lĩnh+0,020
- Ổn định86%
- AVG1,525
- Tại giải5 trận · 2–2−9
- BXH#3503▼2
- HR17
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1715
- Gần nhất26/05 B 29–40 Sameh Sidhom
- Bản lĩnh−0,012
- Form69▼
- Ổn định78%
- AVG1,157
- Tại giải2 trận · 1–1+4
- Form56▲
- Ổn định80%
- AVG1,319
- Tại giải4 trận · 2–2−17
- BXH#42▼1
- HR17
- Đỉnh1711
- Gần nhất03/09 B 31–40 Torbjörn Blomdahl
- Form50▼
- Ổn định83%
- AVG1,277
- Tại giải2 trận · 1–1+5
- BXH#78▼2
- HR19
- Đỉnh1678
- Gần nhất02/09 B 18–35 Park Su-yeong
- Form55▲
- Ổn định87%
- AVG1,169
- Tại giải2 trận · 0–2−18
- BXH#43▼18
- HR12
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1681
- Gần nhất24/09 B 33–40 Trần Thanh Lực
- Bản lĩnh+0,314
- Ổn định84%
- AVG1,498
- Tại giải2 trận · 1–1−1
- HR17
- Đỉnh1684
- Gần nhất25/10 B 25–40 De Bruijn Jean Paul
- Bản lĩnh+0,271
- Ổn định86%
- AVG1,465
- Tại giải4 trận · 2–1+5
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1662
- Gần nhất01/04 B 35–40 Kim Haeng-jik
- Bản lĩnh−0,074
- Ổn định89%
- AVG1,753
- Tại giải5 trận · 2–2+1
- BXH#3587▼2
- HR13
- Đỉnh1630
- Gần nhất22/02 B 11–50 Dick Jaspers
- Bản lĩnh−0,179
- Form58▬
- Ổn định91%
- AVG1,023
- Tại giải4 trận · 3–1+16
- BXH#144▼27
- Form24▼
- Ổn định81%
- AVG1,375
- Tại giải4 trận · 3–1+24
- BXH#298▼1
- HR14
- Đỉnh1641
- Gần nhất01/09 T 30–21 Gunaydin Fahri
- Form55▬
- Ổn định83%
- AVG0,996
- Tại giải8 trận · 5–3+17
- HR10
- Đỉnh1631
- Gần nhất31/08 B 13–30 Jeong Ye-sung
- Form35▬
- Ổn định82%
- AVG1,347
- Tại giải7 trận · 4–3−11
- BXH#117▲2
- HR20
- Chuỗi5 thua
- Đỉnh1734
- Gần nhất20/05 B 25–35 Doan Minh Kiet
- Bản lĩnh+0,002
- Ổn định89%
- AVG1,404
- Tại giải7 trận · 2–4−2
- HR12
- Đỉnh1600
- Gần nhất07/12 B 19–40 Peter Ceulemans
- Form58▲
- Ổn định82%
- AVG1,352
- Tại giải6 trận · 2–2+10
- HR15
- Đỉnh1620
- Gần nhất19/05 T 30–16 Abu Tayeh Mashhour
- Bản lĩnh−0,037
- Ổn định92%
- AVG1,070
- Tại giải6 trận · 4–2+22
- HR10
- Đỉnh1600
- Gần nhất22/02 B 24–30 Cha Myeong-jong
- Ổn định82%
- AVG1,251
- Tại giải2 trận · 0–2−14
- HR13
- Đỉnh1604
- Gần nhất26/05 40–40 Mas Jose Maria
- Ổn định84%
- AVG1,118
- Tại giải2 trận · 1–1+3
- HR14
- Đỉnh1590
- Gần nhất27/06 B 13–30 Glenn Hofman
- Tại giải8 trận · 7–1+76
- Ổn định81%
- AVG1,023
- Tại giải6 trận · 4–1+36
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1587
- Gần nhất09/11 B 33–40 Tolgahan Kiraz
- Form68▼
- Ổn định80%
- AVG0,980
- Tại giải2 trận · 1–1−2
- BXH#96▼3
- HR9
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1624
- Gần nhất03/09 B 16–35 Mas Jose Maria
- Ổn định90%
- AVG1,406
- Tại giải5 trận · 2–3−1
- HR13
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1599
- Gần nhất27/05 B 25–40 Tayfun Taşdemir
- Form46▲
- Ổn định84%
- AVG1,090
- Tại giải4 trận · 3–1+15
- BXH#113▲1
- HR16
- Đỉnh1641
- Gần nhất02/09 B 25–35 Nguyễn Chí Long
- Ổn định87%
- AVG0,906
- Tại giải6 trận · 5–1+37
- HR7
- Đỉnh1578
- Gần nhất29/11 B 27–30 Muhammed Cavusoglu
- Ổn định74%
- AVG1,681
- Tại giải3 trận · 0–3−26
- BXH#3515▼2
- HR15
- Chuỗi4 thua
- Đỉnh1636
- Gần nhất22/08 B 19–30 Inci Cihan
- Bản lĩnh−0,157
- AVG1,277
- Tại giải4 trận · 2–1+12
- BXH#156▲5
- HR11
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1586
- Gần nhất19/02 B 17–30 Seo Chang-hoon
- Form71▲
- Ổn định79%
- AVG0,959
- Tại giải2 trận · 1–1−5
- BXH#34▲1
- HR9
- Đỉnh1676
- Gần nhất02/09 T 35–20 Orak Turgay
- Ổn định85%
- AVG1,215
- Tại giải2 trận · 1–1+3
- HR12
- Đỉnh1579
- Gần nhất08/10 B 34–35 Arnim Kahofer
- Form46▼
- AVG0,920
- Tại giải3 trận · 1–20
- BXH#123▲4
- HR6
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1594
- Gần nhất08/04 B 18–30 Marcos Morales
- AVG1,056
- Tại giải6 trận · 4–1+39
- HR6
- Đỉnh1551
- Gần nhất10/12 B 13–30 Van Beers Barry
- Form46▼
- Ổn định79%
- AVG1,031
- Tại giải4 trận · 3–1+13
- BXH#146▲4
- HR15
- Đỉnh1636
- Gần nhất01/09 B 15–30 Philipoom Jozef
- Ổn định84%
- AVG1,307
- Tại giải2 trận · 1–1+6
- BXH#3561▼2
- HR11
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1548
- Gần nhất21/02 B 15–40 Ngô Đình Nại
- AVG1,110
- Tại giải6 trận · 4–2+29
- HR8
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1545
- Gần nhất10/12 B 28–30 Kokkoris Kostantinos
- Form58▲
- Ổn định74%
- AVG0,923
- Tại giải6 trận · 4–2+28
- BXH#247▲2
- HR10
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1549
- Gần nhất09/12 B 27–35 Devogelaere Mikael
- Form36▼
- Ổn định80%
- AVG0,822
- Tại giải2 trận · 1–1−2
- BXH#148▲4
- HR8
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1575
- Gần nhất01/09 B 26–30 Gulbay Ali
- Form61▬
- Ổn định86%
- AVG0,950
- Tại giải2 trận · 0–2−21
- BXH#91▼3
- HR11
- Đỉnh1640
- Gần nhất02/09 B 26–35 Kostistansky Gerhard