Lịch thi đấu & phát sóng
Lịch thi đấu
T5 08/10/2026 · 40 trận
10:00KST 12:00David Zapata3Choi Myung-jin0Vòng 64Kết thúc10:00KST 12:00Kim Im-gwon1Burak Haşhaş3Vòng 64Kết thúc10:00KST 12:00Woo Tae-ha0Choi Sung-won3Vòng 64Kết thúc10:00KST 12:00Lee Tae-hee3Shin Jeong-ju0Vòng 64Kết thúc10:00KST 12:00Park Heung-sik3Nam Sang-min0Vòng 64Kết thúc10:00KST 12:00Noh Byeong-chan2Lee Sang-yong3Vòng 64Kết thúc10:00KST 12:00Won Ho-soo1Lee Seung-jin3Vòng 64Kết thúc10:00KST 12:00Lee Choong-bok3Hae Keo0Vòng 64Kết thúc10:00KST 12:00Mon Te-seu0Kim Young-won3Vòng 64Kết thúc10:00KST 12:00Eddy Leppens3Savas Bulut1Vòng 64Kết thúc10:00KST 12:00Ma Yo-reu2David Martínez3Vòng 64Kết thúc10:00KST 12:00San Che-seu1Jung Gyeong-seop3Vòng 64Kết thúc10:00KST 12:00Kim Jae-geun0Thón Viết Hoàng Minh3Vòng 64Kết thúc10:00KST 12:00Cho Keon-hwi3Kim Gi-hyeok2Vòng 64Kết thúc10:00KST 12:00Ku Ja-bok2Shin Joo-hyun3Vòng 64Kết thúc10:00KST 12:00Nguyễn Đức Anh Chiến3Hwang Hyeong-beom0Vòng 64Kết thúc17:08KST 19:08Nguyễn Quốc Nguyện3Shin Ki-woong2Vòng 64Kết thúc17:16KST 19:16Im Sung-gyun1Hwang Deuk-hee3Vòng 64Kết thúc17:16KST 19:16Ju Si-yoon3Seo Hyun-min2Vòng 64Kết thúc17:22KST 19:22Trần Đức Minh2Đào Văn Ly3Vòng 64Kết thúc19:15KST 21:15Kim Hyun-seok0Mori Yusuke3Vòng 64Kết thúc19:32KST 21:32Murat Naci Çoklu1Ko Sang-woon3Vòng 64Kết thúc19:39KST 21:39Shin Nam-ho1Kim Kwan-woo3Vòng 64Kết thúc19:47KST 21:47Ngô Đình Nại3Park Dong-jun2Vòng 64Kết thúc21:49KST 23:49Oh Seong-uk0Han Ji-seung3Vòng 64Kết thúc21:58KST 23:58Kim Min-geon2Kim Jun-tae3Vòng 64Kết thúc22:02KST 00:02Cho Jae-ho2Lee Young-hoon3Vòng 64Kết thúc22:07KST 00:07Kang Dong-koong2Shin Dae-kwon3Vòng 64Kết thúc22:09KST 00:09Kim Hong-min3Park Joo-sun2Vòng 64Kết thúc22:19KST 00:19No Jong-hyun3Mã Minh Cẩm2Vòng 64Kết thúc22:20KST 00:20Lee Hui-Jin1Yu Chang-sun3Vòng 64Kết thúc22:22KST 00:22Kim Moo-sun3Kang Eui-joo2Vòng 64Kết thúc
10:00KST 12:00Park Da-som3Lim Gyeong-jin1Vòng 16Kết thúc10:00KST 12:00Kim Ga-young3Kang You-jin2Vòng 16Kết thúc10:00KST 12:00Lee Mi-rae3Lee Seung-hui1Vòng 16Kết thúc10:00KST 12:00Hida Orie3Kim Jin-a0Vòng 16Kết thúc19:11KST 21:11Lee Shin-young0Park Jeong-hyun3Vòng 16Kết thúc19:40KST 21:40Han Ji-eun3Yong Hyun-ji1Vòng 16Kết thúc19:48KST 21:48Lee Hwa-yeon2Chung Su-bin3Vòng 16Kết thúc19:49KST 21:49Kang Ji-eun3Kim Sang-a2Vòng 16Kết thúc
Giờ theo GMT+7 (giờ Việt Nam); giờ nơi thi đấu in nhỏ bên dưới khi khác múi. Lịch lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; kênh xem dẫn sang trang phát chính thức.