LPBAVòng 16·Trận 18
Kết thúc · 10:00 · 08/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|
Hida Orie | 11 10 · 4 | 11 3 · 7 | 11 10 · 3 | 3 | 1.435 | 7 |
Kim Jin-a | 8 9 · 2 | 0 3 · 0 | 10 9 · 4 | 0 | 0.857 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmHida OrieKim Jin-a
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hida Orie | 1 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 11 |
| Kim Jin-a | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 0 | · | 10 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Hida OrieKim Jin-a
3Séc thắng0
33Điểm18
1.435AVG0.857
7Lượt cao nhất4
23Lượt21