LPBAVòng 16·Trận 19
Kết thúc · 10:00 · 08/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lee Mi-rae | 11 14 · 2 | 11 16 · 4 | 9 11 · 3 | 11 11 · 4 | 3 | 0.808 | 4 |
Lee Seung-hui | 5 13 · 2 | 9 16 · 3 | 11 11 · 4 | 1 11 · 1 | 1 | 0.510 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmLee Mi-raeLee Seung-hui
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lee Mi-rae | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4 | 0 | 1 | 2 | 11 |
| Lee Seung-hui | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Lee Mi-raeLee Seung-hui
3Séc thắng1
42Điểm26
0.808AVG0.510
4Lượt cao nhất4
52Lượt51