LPBAVòng 16·Trận 24
Kết thúc · 19:40 · 08/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Han Ji-eun | 11 6 · 6 | 11 18 · 3 | 7 7 · 3 | 11 11 · 2 | 3 | 0.952 | 6 |
Yong Hyun-ji | 7 6 · 5 | 9 17 · 3 | 11 8 · 3 | 8 10 · 4 | 1 | 0.854 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmHan Ji-eunYong Hyun-ji
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Han Ji-eun | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 11 |
| Yong Hyun-ji | 0 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | · | 8 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Phong độ 5 trận gần nhất
So sánh chỉ số
Han Ji-eunYong Hyun-ji
3Séc thắng1
40Điểm35
0.952AVG0.854
6Lượt cao nhất5
42Lượt41