PBAVòng 64·Trận 78
Kết thúc · 10:00 · 08/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|
Lee Tae-hee | 15 5 · 11 | 15 17 · 5 | 15 10 · 8 | 3 | 1.406 | 11 |
Shin Jeong-ju | 1 4 · 1 | 13 17 · 4 | 10 9 · 3 | 0 | 0.800 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmLee Tae-heeShin Jeong-ju
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lee Tae-hee | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 15 |
| Shin Jeong-ju | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | · | 10 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Lee Tae-heeShin Jeong-ju
3Séc thắng0
45Điểm24
1.406AVG0.800
11Lượt cao nhất4
32Lượt30