LPBAVòng 16·Trận 20
Kết thúc · 10:00 · 08/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Park Da-som | 11 11 · 4 | 11 11 · 4 | 5 9 · 3 | 11 13 · 4 | 3 | 0.864 | 4 |
Lim Gyeong-jin | 4 10 · 2 | 4 11 · 3 | 11 9 · 4 | 9 13 · 3 | 1 | 0.651 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmPark Da-somLim Gyeong-jin
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Park Da-som | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 2 | 11 |
| Lim Gyeong-jin | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Phong độ 5 trận gần nhất
LG
Lim Gyeong-jin
Chưa có dữ liệuChưa có hồ sơ 3C
So sánh chỉ số
Park Da-somLim Gyeong-jin
3Séc thắng1
38Điểm28
0.864AVG0.651
4Lượt cao nhất4
44Lượt43