PBAVòng 64·Trận 80
Kết thúc · 10:00 · 08/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Won Ho-soo | 0 6 · 0 | 15 5 · 6 | 3 5 · 2 | 10 9 · 4 | 1 | 1.120 | 6 |
Lee Seung-jin | 15 6 · 6 | 6 5 · 3 | 15 5 · 8 | 15 10 · 5 | 3 | 1.962 | 8 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmWon Ho-sooLee Seung-jin
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Won Ho-soo | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 4 | 0 | · | 10 |
| Lee Seung-jin | 0 | 0 | 2 | 5 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | 15 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Phong độ 5 trận gần nhất
So sánh chỉ số
Won Ho-sooLee Seung-jin
1Séc thắng3
28Điểm51
1.120AVG1.962
6Lượt cao nhất8
25Lượt26