Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lee Seung-jin | 15 – · – | 15 – · – | 15 – · – | 9 – · – | 15 – · – | 4 | – | – |
Choi Sung-won | 12 – · – | 10 – · – | 4 – · – | 15 – · – | 11 – · – | 1 | – | – |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
So sánh chỉ số
Lee Seung-jinChoi Sung-won
4Séc thắng1
69Điểm52