PBAVòng 64·Trận 83
Kết thúc · 10:00 · 08/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Đức Anh Chiến | 15 10 · 5 | 15 8 · 4 | 15 7 · 5 | 3 | 1.800 | 5 |
Hwang Hyeong-beom | 11 10 · 5 | 10 7 · 4 | 8 7 · 3 | 0 | 1.208 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmNguyễn Đức Anh ChiếnHwang Hyeong-beom
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Đức Anh Chiến | 3 | 1 | 4 | 0 | 5 | 1 | 1 | 15 |
| Hwang Hyeong-beom | 3 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 8 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Nguyễn Đức Anh ChiếnHwang Hyeong-beom
3Séc thắng0
45Điểm29
1.800AVG1.208
5Lượt cao nhất5
25Lượt24