PBAVòng 64·Trận 75
Kết thúc · 10:00 · 08/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|
Lee Choong-bok | 15 5 · 5 | 15 9 · 4 | 15 10 · 5 | 3 | 1.875 | 5 |
Hae Keo | 2 5 · 1 | 6 8 · 2 | 10 10 · 3 | 0 | 0.783 | 3 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmLee Choong-bokHae Keo
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lee Choong-bok | 1 | 4 | 2 | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15 |
| Hae Keo | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 10 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Lee Choong-bokHae Keo
3Séc thắng0
45Điểm18
1.875AVG0.783
5Lượt cao nhất3
24Lượt23