PBAVòng 64·Trận 94
Kết thúc · 21:58 · 08/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kim Min-geon | 15 8 · 4 | 2 8 · 2 | 12 7 · 5 | 15 6 · 6 | 1 1 · 1 | 2 | 1.517 | 6 |
Kim Jun-tae | 8 7 · 3 | 15 9 · 5 | 15 7 · 5 | 4 6 · 4 | 2 1 · 2 | 3 | 1.448 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmKim Min-geonKim Jun-tae
| Lượt | 1 | Tổng |
|---|---|---|
| Kim Min-geon | 1 | 1 |
| Kim Jun-tae | 2 | 2 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Phong độ 5 trận gần nhất
So sánh chỉ số
Kim Min-geonKim Jun-tae
2Séc thắng3
45Điểm44
1.517AVG1.448
6Lượt cao nhất5
30Lượt30