PBAVòng 128·Trận 59
Kết thúc · 10:00 · 07/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kim Min-geon | 15 11 · 4 | 7 9 · 2 | 15 9 · 4 | 15 6 · 6 | 3 | 1.486 | 6 |
Lee Dae-ung | 11 11 · 3 | 15 9 · 6 | 9 9 · 6 | 0 5 · 0 | 1 | 1.029 | 6 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmKim Min-geonLee Dae-ung
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kim Min-geon | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 2 | 15 |
| Lee Dae-ung | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | · | 0 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Phong độ 5 trận gần nhất
LD
Lee Dae-ung
Chưa có dữ liệuChưa có hồ sơ 3C
So sánh chỉ số
Kim Min-geonLee Dae-ung
3Séc thắng1
52Điểm35
1.486AVG1.029
6Lượt cao nhất6
35Lượt34