PBAVòng 64·Trận 90
Kết thúc · 22:20 · 08/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lee Hui-Jin | 15 12 · 9 | 14 9 · 8 | 13 13 · 9 | 4 7 · 2 | 1 | 1.122 | 9 |
Yu Chang-sun | 13 11 · 5 | 15 10 · 7 | 15 13 · 5 | 15 8 · 6 | 3 | 1.381 | 7 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmLee Hui-JinYu Chang-sun
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lee Hui-Jin | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | · | 4 |
| Yu Chang-sun | 0 | 0 | 6 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 15 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Phong độ 5 trận gần nhất
So sánh chỉ số
Lee Hui-JinYu Chang-sun
1Séc thắng3
46Điểm58
1.122AVG1.381
9Lượt cao nhất7
41Lượt42