LPBAVòng 16·Trận 22
Kết thúc · 19:11 · 08/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|
Lee Shin-young | 3 11 · 2 | 7 9 · 3 | 10 8 · 3 | 0 | 0.714 | 3 |
Park Jeong-hyun | 11 12 · 3 | 11 9 · 5 | 11 9 · 3 | 3 | 1.100 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmLee Shin-youngPark Jeong-hyun
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lee Shin-young | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | · | 10 |
| Park Jeong-hyun | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 | 11 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Lee Shin-youngPark Jeong-hyun
0Séc thắng3
20Điểm33
0.714AVG1.100
3Lượt cao nhất5
28Lượt30