PBAVòng 64·Trận 66
Kết thúc · 10:00 · 08/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kim Im-gwon | 6 7 · 3 | 15 11 · 3 | 8 10 · 2 | 8 8 · 3 | 1 | 1.028 | 3 |
Burak Haşhaş | 15 8 · 6 | 10 10 · 6 | 15 11 · 7 | 15 8 · 7 | 3 | 1.486 | 7 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmKim Im-gwonBurak Haşhaş
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kim Im-gwon | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8 |
| Burak Haşhaş | 7 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 15 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Kim Im-gwonBurak Haşhaş
1Séc thắng3
37Điểm55
1.028AVG1.486
3Lượt cao nhất7
36Lượt37