3C

Diễn biến các séc

S1S2S3S4Séc
Han Gyu-sik
6
14 · 3
15
11 · 4
8
6 · 4
9
9 · 4
1
Burak Haşhaş
15
15 · 4
5
10 · 2
15
7 · 5
15
9 · 6
3

Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc

Từng lượt cơ

Tiến trình điểmHan Gyu-sikBurak Haşhaş
051116123456789
Lượt123456789Tổng
Han Gyu-sik1110001419
Burak Haşhaş00306000716

Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.

Phong độ 5 trận gần nhất

So sánh chỉ số

Han Gyu-sikBurak Haşhaş
1Séc thắng3
38Điểm50
0.950AVG1.220
4Lượt cao nhất6
40Lượt41
Nguồn: PBA · app.pbatour.org · tỉ số chính thức do ban tổ chức công bố.Cập nhật 17:17:12 (GMT+7)