PBAVòng 128·Trận 4
Kết thúc · 10:00 · 07/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Han Gyu-sik | 6 14 · 3 | 15 11 · 4 | 8 6 · 4 | 9 9 · 4 | 1 | 0.950 | 4 |
Burak Haşhaş | 15 15 · 4 | 5 10 · 2 | 15 7 · 5 | 15 9 · 6 | 3 | 1.220 | 6 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmHan Gyu-sikBurak Haşhaş
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Han Gyu-sik | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 9 |
| Burak Haşhaş | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 7 | 16 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Phong độ 5 trận gần nhất
So sánh chỉ số
Han Gyu-sikBurak Haşhaş
1Séc thắng3
38Điểm50
0.950AVG1.220
4Lượt cao nhất6
40Lượt41