PBAVòng 64·Trận 76
Kết thúc · 10:00 · 08/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|
Park Heung-sik | 15 17 · 3 | 15 10 · 7 | 15 6 · 5 | 3 | 1.364 | 7 |
Nam Sang-min | 14 16 · 5 | 10 10 · 5 | 2 5 · 1 | 0 | 0.839 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmPark Heung-sikNam Sang-min
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Park Heung-sik | 1 | 5 | 0 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| Nam Sang-min | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | · | 2 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Phong độ 5 trận gần nhất
NS
Nam Sang-min
Chưa có dữ liệuChưa có hồ sơ 3C
So sánh chỉ số
Park Heung-sikNam Sang-min
3Séc thắng0
45Điểm26
1.364AVG0.839
7Lượt cao nhất5
33Lượt31