PBAVòng 64·Trận 79
Kết thúc · 17:16 · 08/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Im Sung-gyun | 15 12 · 4 | 6 8 · 2 | 9 7 · 7 | 12 14 · 4 | 1 | 1.024 | 7 |
Hwang Deuk-hee | 8 12 · 5 | 15 8 · 10 | 15 8 · 6 | 15 14 · 5 | 3 | 1.262 | 10 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmIm Sung-gyunHwang Deuk-hee
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Im Sung-gyun | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Hwang Deuk-hee | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5 | 15 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Phong độ 5 trận gần nhất
So sánh chỉ số
Im Sung-gyunHwang Deuk-hee
1Séc thắng3
42Điểm53
1.024AVG1.262
7Lượt cao nhất10
41Lượt42