3C
UMBGiải vô địch thế giới 3 băng UMB · 2021Đã kết thúc

Giải vô địch thế giới 3 băng 2021

UMB World Three-Cushion Championship 2021

Sharm El Sheikh, Ai Cập·07/12/2021 – 11/12/2021

Bảng Elo-3C

Giải vô địch thế giới 3 băng 2021

46/48 đủ tin cậy|đến trận 27/09/2026

  1. 1Eddy Merckx1981▲25
    • Form68▲
    • Ổn định84%
    • AVG1,811
    • Tại giải4 trận · 2–1−5
    • BXH#2▲1
  2. 2Dick Jaspers1936▼18
    • Form53▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,921
    • Tại giải7 trận · 6–0+52
    • BXH#11▼3
    • Ổn định89%
    • AVG1,898
    • Tại giải3 trận · 1–1−17
    • BXH#3505▼2
  3. 4Marco Zanetti1895▼25
    • Form65▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,856
    • Tại giải6 trận · 4–1+6
    • BXH#9▼2
  4. 5Martin Horn1891▼7
    • Form64▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,617
    • Tại giải6 trận · 4–2+16
    • BXH#4
  5. 6Sameh Sidhom1885▼10
    • Form65▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,617
    • Tại giải4 trận · 3–1+9
    • BXH#3▲3
  6. 7Heo Jung-han1877▲20
    • Form62▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,650
    • Tại giải3 trận · 1–2−27
    • BXH#12
  7. 8Peter Ceulemans1827▼11
    • Form69▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,531
    • Tại giải4 trận · 2–1+1
    • BXH#10
    • Form55▼
    • Ổn định84%
    • AVG1,765
    • Tại giải5 trận · 4–1+18
    • BXH#6▲3
  8. 10Rubén Legazpi1805▼12
    • Form60▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,579
    • Tại giải5 trận · 3–1+26
    • BXH#16▲1
    • Form63▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,465
    • Tại giải4 trận · 3–1+17
    • BXH#29▲1
    • Form52▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,575
    • Tại giải5 trận · 4–1+29
    • BXH#19▼1
    • Form52▲
    • Ổn định83%
    • AVG1,623
    • Tại giải3 trận · 2–1−6
    • BXH#26▼6
  9. 14Torbjörn Blomdahl1742▼17
    • Form49▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,629
    • Tại giải3 trận · 1–1−12
    • BXH#21▲1
  10. 15Kim Haeng-jik1740▼9
    • Form53▲
    • Ổn định87%
    • AVG1,700
    • Tại giải3 trận · 1–1−10
    • BXH#15▼1
    • Form56▲
    • Ổn định83%
    • AVG1,390
    • Tại giải4 trận · 2–1+16
    • BXH#54
    • Ổn định89%
    • AVG1,681
    • Tại giải2 trận · 0–2−28
    • BXH#3506▼2
    • Ổn định83%
    • AVG1,606
    • Tại giải5 trận · 3–2+21
    • Form55▲
    • Ổn định86%
    • AVG1,412
    • Tại giải2 trận · 0–2−12
  11. 20Roland Forthomme1693▼8
    • Form60▲
    • Ổn định85%
    • AVG1,482
    • Tại giải2 trận · 1–1−4
    • BXH#28▲1
    • Ổn định83%
    • AVG1,516
    • Tại giải3 trận · 2–1−8
    • BXH#3501▼2
    • Ổn định81%
    • AVG1,430
    • Tại giải3 trận · 1–1−4
    • Ổn định86%
    • AVG1,577
    • Tại giải7 trận · 6–1+76
    • BXH#3504▼2
    • Form64▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,294
    • Tại giải2 trận · 0–2−22
    • BXH#56
    • Ổn định86%
    • AVG1,525
    • Tại giải4 trận · 3–1+18
    • BXH#3503▼2
  12. 26Arnim Kahofer1635▼5
    • Form55▲
    • Ổn định87%
    • AVG1,169
    • Tại giải2 trận · 0–2−21
    • BXH#43▼18
  13. 27Dion Nelin1634
    • Ổn định84%
    • AVG1,498
    • Tại giải3 trận · 1–2−8
    • Form35▬
    • Ổn định82%
    • AVG1,347
    • Tại giải3 trận · 1–2−11
    • BXH#117▲2
    • Form54▼
    • Ổn định95%
    • AVG1,094
    • Tại giải4 trận · 3–1+41
    • Ổn định80%
    • AVG1,457
    • Tại giải2 trận · 0–2−16
    • Form47▼
    • Ổn định81%
    • AVG1,135
    • Tại giải2 trận · 0–2−16
    • BXH#171▲5
  14. 32Tellez Erick1581▼4
    • Form55▲
    • Ổn định82%
    • AVG1,190
    • Tại giải3 trận · 1–2−14
    • BXH#62▲11
  15. 33Can Capak1573
    • Ổn định90%
    • AVG1,406
    • Tại giải2 trận · 0–2−17
    • Form49▲
    • Ổn định87%
    • AVG1,217
    • Tại giải3 trận · 1–2−12
    • BXH#81▼15
    • Ổn định85%
    • AVG1,215
    • Tại giải4 trận · 2–2+24
    • Form60▼
    • Ổn định78%
    • AVG1,090
    • Tại giải2 trận · 0–2−14
    • BXH#184▲3
  16. 37Cetin BehzatTạm tính1549▼3
    • Ổn định86%
    • AVG0,883
    • Tại giải2 trận · 0–2−14
    • BXH#67▲15
    • Form47▬
    • Ổn định87%
    • AVG1,181
    • Tại giải3 trận · 1–1+9
    • BXH#50▼4
    • AVG0,995
    • Tại giải2 trận · 0–2−17
    • Form49▲
    • Ổn định80%
    • AVG1,029
    • Tại giải3 trận · 1–2−6
    • BXH#130▲4
  17. 41Bohac MartinTạm tính1503
    • Ổn định82%
    • AVG1,389
    • Tại giải3 trận · 1–1+6
    • AVG1,069
    • Tại giải3 trận · 1–2−6
    • Ổn định85%
    • AVG0,846
    • Tại giải2 trận · 0–2−23
    • BXH#180▲3
  18. 45Nady Riad1469
    • Form48▼
    • Ổn định83%
    • AVG1,120
    • Tại giải3 trận · 1–2−4
    • BXH#32▲2
    • Ổn định80%
    • AVG0,816
    • Tại giải2 trận · 0–2−10
    • BXH#235▲2
    • AVG0,840
    • Tại giải2 trận · 0–2−18
    • Form50▲
    • Ổn định81%
    • AVG0,914
    • Tại giải2 trận · 0–2−16
    • BXH#41▲6