PBA · Nhánh đấu
Nhánh đấu loại trực tiếp
64 player•63 trận•Vòng 16 · 6/8 xong
- Vòng 64Vòng 6432/32
- Vòng 32Vòng 3216/16
- Vòng 16Vòng 166/8
- TKTứ kết0/4
- BKBán kết0/2
- CKChung kết0/1
PBA
PBA Tour 2026-27 · Chặng 4 · Crown Haitai
Goyang Kintex PBA Stadium, Hàn Quốc·06/10/2026 – 12/10/2026
Nhánh đấu loại trực tiếp
Vòng 3216/16 xong
Vòng 166/8 xong
Tứ kết0/4 xong
Bán kết0/2 xong
Chung kết0/1 xong
Vòng 3216/16 xong
Vòng 166/8 xong
Tứ kết0/4 xong
Bán kết0/2 xong
NJNo Jong-hyun?Thắng trận M56
?Thắng trận M57?Thắng trận M58
?Thắng trận M59?Thắng trận M60
PBA Tour 2026-27 · Chặng 4 · Crown Haitai
Champion 2026
M63?Thắng trận M61?Thắng trận M62
PBA
PBA Tour 2026-27 · Chặng 4 · Crown Haitai
Goyang Kintex PBA Stadium, Hàn Quốc·06/10/2026 – 12/10/2026
M0Kết thúc · 10:00HGHan Gyu-sikAVG 0.950HR 41BHBurak HaşhaşS32AVG 1.220HR 63M0Kết thúc · 10:00LCLee Chae-hyeonAVG 0.949HR 61
Choi Sung-wonS8AVG 1.475HR 83M0Sốc +18 bậcKết thúc · 10:00KHKim Hyun-seokAVG 1.357HR 53KYKim Young-seobAVG 1.095HR 62M0Kết thúc · 10:00YCYu Chang-sunS103AVG 1.455HR 63MRMo Ral-re-seuAVG 1.563HR 81M0Kết thúc · 10:00KEKang Eui-jooAVG 2.813HR 93CNChe Ne-teuAVG 1.733HR 60M0Kết thúc · 10:00KMKim Min-geonAVG 1.486HR 63LDLee Dae-ungAVG 1.029HR 61M0Kết thúc · 10:00KTKim Tae-kwanAVG 1.000HR 60PJPark Joo-sunAVG 2.143HR 83
M1Kết thúc · 10:00SCSan Che-seuAVG 1.278HR 61
Jung Gyeong-seopS64AVG 1.270HR 83M2Kết thúc · 10:00KIKim Im-gwonAVG 1.028HR 31BHBurak HaşhaşS32AVG 1.486HR 73
M33 · Vòng 32Jung Gyeong-seop – Burak Haşhaş
M3Kết thúc · 10:00
David ZapataS17AVG 1.875HR 123CMChoi Myung-jinAVG 1.227HR 60M4Sốc −115 EloKết thúc · 10:00KJKu Ja-bokAVG 0.793HR 62
Shin Joo-hyunS113AVG 0.845HR 73
M34 · Vòng 32David Zapata – Shin Joo-hyun
M5Kết thúc · 10:00
Eddy LeppensS9AVG 2.375HR 113SBSavas BulutAVG 1.174HR 81M6Kết thúc · 10:00MYMa Yo-reuAVG 1.029HR 72
David MartínezS24AVG 1.857HR 113
M35 · Vòng 32Eddy Leppens – David Martínez
M7Kết thúc · 10:00KJKim Jae-geunAVG 0.931HR 60
Thón Viết Hoàng MinhS89AVG 1.500HR 103M8Kết thúc · 10:00WTWoo Tae-haAVG 0.870HR 40
Choi Sung-wonS8AVG 1.875HR 83
M36 · Vòng 32Thón Viết Hoàng Minh – Choi Sung-won
M9Kết thúc · 10:00
Cho Keon-hwiS5AVG 1.500HR 63KGKim Gi-hyeokAVG 1.382HR 72M10Kết thúc · 10:00NBNoh Byeong-chanAVG 1.633HR 122
Lee Sang-yongS28AVG 1.567HR 83
M37 · Vòng 32Cho Keon-hwi – Lee Sang-yong
M11Kết thúc · 10:00
Lee Choong-bokS21AVG 1.875HR 53HKHae KeoAVG 0.783HR 30M12Kết thúc · 10:00PHPark Heung-sikS76AVG 1.364HR 73NSNam Sang-minAVG 0.839HR 50
M38 · Vòng 32Lee Choong-bok – Park Heung-sik
M13Sốc +49 bậcKết thúc · 22:07KDKang Dong-koongAVG 2.042HR 102
Shin Dae-kwonS52AVG 1.958HR 73M14Kết thúc · 10:00
Lee Tae-heeS84AVG 1.406HR 113SJShin Jeong-juAVG 0.800HR 40
M39 · Vòng 32Shin Dae-kwon – Lee Tae-hee
M15Sốc −182 EloKết thúc · 17:16ISIm Sung-gyunAVG 1.024HR 71HDHwang Deuk-heeS93AVG 1.262HR 103M16Kết thúc · 10:00WHWon Ho-sooAVG 1.120HR 61
Lee Seung-jinS4AVG 1.962HR 83
M40 · Vòng 32Hwang Deuk-hee – Lee Seung-jin
M17Kết thúc · 17:08
Nguyễn Quốc NguyệnS3AVG 1.913HR 83SKShin Ki-woongAVG 2.130HR 82M18Kết thúc · 17:16
Ju Si-yoonS35AVG 1.485HR 83SHSeo Hyun-minAVG 1.485HR 72
M41 · Vòng 32Nguyễn Quốc Nguyện – Ju Si-yoon
M19Kết thúc · 10:00
Nguyễn Đức Anh ChiếnS19AVG 1.800HR 53HHHwang Hyeong-beomAVG 1.208HR 50M20Sốc +16 bậcKết thúc · 17:22TĐTrần Đức MinhAVG 1.250HR 92
Đào Văn LyS115AVG 1.306HR 113
M42 · Vòng 32Nguyễn Đức Anh Chiến – Đào Văn Ly
M21Sốc +35 bậcKết thúc · 19:32
Murat Naci ÇokluAVG 1.161HR 81
Ko Sang-woonS38AVG 1.719HR 53M22Kết thúc · 19:15KHKim Hyun-seokAVG 0.741HR 40
Mori YusukeS6AVG 1.552HR 73
M43 · Vòng 32Ko Sang-woon – Mori Yusuke
M23Kết thúc · 19:47
Ngô Đình NạiS11AVG 1.559HR 83PDPark Dong-junAVG 1.588HR 82M24Kết thúc · 19:39SNShin Nam-hoAVG 0.706HR 51
Kim Kwan-wooS107AVG 1.600HR 73
M44 · Vòng 32Ngô Đình Nại – Kim Kwan-woo
M25Sốc +77 bậcKết thúc · 22:02
Cho Jae-hoAVG 1.655HR 52LYLee Young-hoonS58AVG 1.448HR 63M26Kết thúc · 22:20LHLee Hui-JinAVG 1.122HR 91YCYu Chang-sunS103AVG 1.381HR 73
M45 · Vòng 32Lee Young-hoon – Yu Chang-sun
M27Sốc +23 bậcKết thúc · 22:22KMKim Moo-sunS106AVG 1.190HR 63KEKang Eui-jooAVG 1.071HR 82M28Sốc +32 bậcKết thúc · 22:19NJNo Jong-hyunS74AVG 1.429HR 73
Mã Minh CẩmAVG 1.371HR 142
M46 · Vòng 32Kim Moo-sun – No Jong-hyun
M29Kết thúc · 21:49OSOh Seong-ukAVG 1.250HR 50
Han Ji-seungS79AVG 1.731HR 73M30Kết thúc · 21:58KMKim Min-geonAVG 1.517HR 62
Kim Jun-taeS18AVG 1.448HR 53
M47 · Vòng 32Han Ji-seung – Kim Jun-tae
M31Kết thúc · 22:09
Kim Hong-minS31AVG 1.594HR 93PJPark Joo-sunAVG 1.438HR 92M32Kết thúc · 10:00MTMon Te-seuAVG 1.000HR 80
Kim Young-wonS2AVG 1.800HR 63
M48 · Vòng 32Kim Hong-min – Kim Young-won
M33Sốc +38 bậcKết thúc · 11:49
Jung Gyeong-seopS64AVG 1.324HR 73BHBurak HaşhaşS32AVG 1.063HR 50M34Kết thúc · 12:08
David ZapataS17AVG 1.719HR 123
Shin Joo-hyunS113AVG 1.323HR 81
M49 · Vòng 16Jung Gyeong-seop – David Zapata
M35Kết thúc · 11:34
Eddy LeppensS9AVG 0.474HR 30
David MartínezS24AVG 2.250HR 83M36Kết thúc · 16:52
Thón Viết Hoàng MinhS89AVG 1.160HR 60
Choi Sung-wonS8AVG 1.731HR 73
M50 · Vòng 16David Martínez – Choi Sung-won
M37Kết thúc · 16:36
Cho Keon-hwiS5AVG 2.368HR 93
Lee Sang-yongS28AVG 1.056HR 50M38Kết thúc · 11:57
Lee Choong-bokS21AVG 1.364HR 83PHPark Heung-sikS76AVG 0.719HR 30
M51 · Vòng 16Cho Keon-hwi – Lee Choong-bok
M39Kết thúc · 15:21
Shin Dae-kwonS52AVG 1.184HR 63
Lee Tae-heeS84AVG 1.204HR 72M40Kết thúc · 14:23HDHwang Deuk-heeS93AVG 1.071HR 51
Lee Seung-jinS4AVG 1.931HR 73
M52 · Vòng 16Shin Dae-kwon – Lee Seung-jin
M41Kết thúc · 17:28
Nguyễn Quốc NguyệnS3AVG 1.719HR 123
Ju Si-yoonS35AVG 1.719HR 112M42Sốc +96 bậcKết thúc · 17:55
Nguyễn Đức Anh ChiếnS19AVG 1.386HR 72
Đào Văn LyS115AVG 1.386HR 73
M53 · Vòng 16Nguyễn Quốc Nguyện – Đào Văn Ly
M43Sốc +23 bậcKết thúc · 19:38
Ko Sang-woonS38AVG 1.500HR 93
Mori YusukeS6AVG 1.387HR 61M44Sốc +62 bậcKết thúc · 19:46
Ngô Đình NạiS11AVG 1.357HR 101
Kim Kwan-wooS107AVG 1.931HR 83
M54 · Vòng 16Ko Sang-woon – Kim Kwan-woo
M45Kết thúc · 22:18LYLee Young-hoonS58AVG 1.286HR 52YCYu Chang-sunS103AVG 1.326HR 63M46Kết thúc · 21:39KMKim Moo-sunS106AVG 1.000HR 50NJNo Jong-hyunS74AVG 2.045HR 123
M55 · Vòng 16Yu Chang-sun – No Jong-hyun
M47Kết thúc · 21:56
Han Ji-seungS79AVG 1.296HR 80
Kim Jun-taeS18AVG 1.607HR 63M48Kết thúc · 22:30
Kim Hong-minS31AVG 1.618HR 82
Kim Young-wonS2AVG 1.686HR 83
M56 · Vòng 16Kim Jun-tae – Kim Young-won
M49Kết thúc · 15:48
Jung Gyeong-seopS64AVG 1.043HR 60
David ZapataS17AVG 1.875HR 113M5010/10 19:30
David MartínezS24Hạng TG #23
Choi Sung-wonS8Hạng TG #9Elo-3C45%55%
M57 · Tứ kếtD. Zapata – Thắng M50
M51Kết thúc · 18:48
Cho Keon-hwiS5AVG 2.000HR 73
Lee Choong-bokS21AVG 1.552HR 62Người xem · 1100%0%M52Kết thúc · 11:08
Shin Dae-kwonS52AVG 0.848HR 51
Lee Seung-jinS4AVG 1.735HR 83
M58 · Tứ kếtCho Keon-hwi – Lee Seung-jin
M57Dự kiến
David ZapataS17Hạng TG #7?Thắng trận M50
M58Dự kiến
Cho Keon-hwiS5Hạng TG #2
Lee Seung-jinS4Hạng TG #45
M61 · Bán kếtThắng M57 – Thắng M58
M59Dự kiến
Nguyễn Quốc NguyệnS3Hạng TG #12
Kim Kwan-wooS38Hạng TG #68
M60Dự kiếnNJNo Jong-hyunS74Hạng TG #68?Thắng trận M56
M62 · Bán kếtThắng M59 – Thắng M60
M61?Thắng trận M57?Thắng trận M58
M62?Thắng trận M59?Thắng trận M60
M63 · Chung kếtThắng M61 – Thắng M62
PBA Tour 2026-27 · Chặng 4 · Crown Haitai
Champion 2026
M63?Thắng trận M61?Thắng trận M62
Từng trận
Chi tiết từng trận
PBAVòng 128 · Số 4Kết thúc · 10:00
HG
1Han Gyu-sik#45
AVG 0.950 · HR 4
BH
3Burak HaşhaşS32#15
AVG 1.220 · HR 6
Séc6–1515–58–159–15
PBAVòng 128 · Số 16Kết thúc · 10:00
LC
1Lee Chae-hyeon
AVG 0.949 · HR 6
Choi Sung-wonS8#9
AVG 1.475 · HR 8
Séc15–143–155–1514–15
Ngược dòng (thua séc 1)
PBAVòng 128 · Số 47Kết thúc · 10:00
KH
3Kim Hyun-seok#81
AVG 1.357 · HR 5
KY
2Kim Young-seob#63
AVG 1.095 · HR 6
Séc15–1015–614–1511–152–0
⚡ Cú sốc · kém 18 bậc
PBAVòng 128 · Số 52Kết thúc · 10:00
YC
3Yu Chang-sunS103#53
AVG 1.455 · HR 6
MR
1Mo Ral-re-seu
AVG 1.563 · HR 8
Séc3–1515–1015–1415–11
Ngược dòng (thua séc 1)
PBAVòng 128 · Số 54Kết thúc · 10:00
KE
3Kang Eui-joo#45
AVG 2.813 · HR 9
CN
0Che Ne-teu
AVG 1.733 · HR 6
Séc15–915–615–11
PBAVòng 64 · M1 · Số 65Kết thúc · 10:00
SC
1San Che-seu
AVG 1.278 · HR 6
Jung Gyeong-seopS64#53
AVG 1.270 · HR 8
Séc15–29–1513–159–15
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 32 · gặp Burak Haşhaş
PBAVòng 64 · M2 · Số 66Kết thúc · 10:00
KI
1Kim Im-gwon
AVG 1.028 · HR 3
BH
3Burak HaşhaşS32#15
AVG 1.486 · HR 7
Séc6–1515–108–158–15
Vòng 32 · gặp Jung Gyeong-seop
PBAVòng 64 · M3 · Số 67Kết thúc · 10:00
David ZapataS17#7
AVG 1.875 · HR 12
CM
0Choi Myung-jin#68
AVG 1.227 · HR 6
Séc15–415–1115–12
Vòng 32 · gặp Shin Joo-hyun
PBAVòng 64 · M4 · Số 68Kết thúc · 10:00
KJ
2Ku Ja-bok#53
AVG 0.793 · HR 6
Shin Joo-hyunS113
AVG 0.845 · HR 7
Séc7–159–1515–715–110–1
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 115
Vòng 32 · gặp David Zapata
PBAVòng 64 · M5 · Số 69Kết thúc · 10:00
Eddy LeppensS9#36
AVG 2.375 · HR 11
SB
1Savas Bulut#81
AVG 1.174 · HR 8
Séc12–1515–315–515–4
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 32 · gặp David Martínez
PBAVòng 64 · M6 · Số 70Kết thúc · 10:00
MY
2Ma Yo-reu
AVG 1.029 · HR 7
David MartínezS24#23
AVG 1.857 · HR 11
Séc3–1515–1015–142–151–11
Vòng 32 · gặp Eddy Leppens
PBAVòng 64 · M7 · Số 71Kết thúc · 10:00
KJ
0Kim Jae-geun
AVG 0.931 · HR 6
Thón Viết Hoàng MinhS89#41VN
AVG 1.500 · HR 10
Séc13–153–1511–15
Vòng 32 · gặp Choi Sung-won
PBAVòng 64 · M8 · Số 72Kết thúc · 10:00
WT
0Woo Tae-ha
AVG 0.870 · HR 4
Choi Sung-wonS8#9
AVG 1.875 · HR 8
Séc12–158–150–15
Vòng 32 · gặp Thón Viết Hoàng Minh
PBAVòng 64 · M9 · Số 73Kết thúc · 10:00
Cho Keon-hwiS5#2
AVG 1.500 · HR 6
KG
2Kim Gi-hyeok
AVG 1.382 · HR 7
Séc10–1515–715–1010–151–0
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 32 · gặp Lee Sang-yong
PBAVòng 64 · M10 · Số 74Kết thúc · 10:00
NB
2Noh Byeong-chan
AVG 1.633 · HR 12
Lee Sang-yongS28#36
AVG 1.567 · HR 8
Séc10–1515–79–1515–80–2
Vòng 32 · gặp Cho Keon-hwi
PBAVòng 64 · M11 · Số 75Kết thúc · 10:00
Lee Choong-bokS21#22
AVG 1.875 · HR 5
HK
0Hae Keo
AVG 0.783 · HR 3
Séc15–215–615–10
Vòng 32 · gặp Park Heung-sik
PBAVòng 64 · M12 · Số 76Kết thúc · 10:00
PH
3Park Heung-sikS76#36
AVG 1.364 · HR 7
NS
0Nam Sang-min
AVG 0.839 · HR 5
Séc15–1415–1015–2
Vòng 32 · gặp Lee Choong-bok
PBAVòng 64 · M13 · Số 77Kết thúc · 22:07
KD
2Kang Dong-koong#19
AVG 2.042 · HR 10
Shin Dae-kwonS52#68
AVG 1.958 · HR 7
Séc11–1515–48–1515–130–1
⚡ Cú sốc · kém 49 bậc
Vòng 32 · gặp Lee Tae-hee
PBAVòng 64 · M14 · Số 78Kết thúc · 10:00
Lee Tae-heeS84#68
AVG 1.406 · HR 11
SJ
0Shin Jeong-ju
AVG 0.800 · HR 4
Séc15–115–1315–10
Vòng 32 · gặp Shin Dae-kwon
PBAVòng 64 · M15 · Số 79Kết thúc · 17:16
IS
1Im Sung-gyun#24
AVG 1.024 · HR 7
HD
3Hwang Deuk-heeS93
AVG 1.262 · HR 10
Séc15–86–159–1512–15
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 182Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 32 · gặp Lee Seung-jin
PBAVòng 64 · M16 · Số 80Kết thúc · 10:00
WH
1Won Ho-soo#68
AVG 1.120 · HR 6
Lee Seung-jinS4#45
AVG 1.962 · HR 8
Séc0–1515–63–1510–15
Vòng 32 · gặp Hwang Deuk-hee
PBAVòng 64 · M17 · Số 81Kết thúc · 17:08
Nguyễn Quốc NguyệnS3#12VN
AVG 1.913 · HR 8
SK
2Shin Ki-woong#63
AVG 2.130 · HR 8
Séc15–712–152–1515–126–3
Vòng 32 · gặp Ju Si-yoon
PBAVòng 64 · M18 · Số 82Kết thúc · 17:16
Ju Si-yoonS35#19
AVG 1.485 · HR 8
SH
2Seo Hyun-min#45
AVG 1.485 · HR 7
Séc11–1515–1215–78–151–0
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 32 · gặp Nguyễn Quốc Nguyện
PBAVòng 64 · M19 · Số 83Kết thúc · 10:00
Nguyễn Đức Anh ChiếnS19VN
AVG 1.800 · HR 5
HH
0Hwang Hyeong-beom
AVG 1.208 · HR 5
Séc15–1115–1015–8
Vòng 32 · gặp Đào Văn Ly
PBAVòng 64 · M20 · Số 84Kết thúc · 17:22
TĐ
2Trần Đức Minh#81VN
AVG 1.250 · HR 9
Đào Văn LyS115#97VN
AVG 1.306 · HR 11
Séc6–159–1515–1315–40–2
⚡ Cú sốc · kém 16 bậc
Vòng 32 · gặp Nguyễn Đức Anh Chiến
PBAVòng 64 · M21 · Số 87Kết thúc · 19:32
Murat Naci Çoklu#18
AVG 1.161 · HR 8
Ko Sang-woonS38#53
AVG 1.719 · HR 5
Séc14–157–1515–100–15
⚡ Cú sốc · kém 35 bậc
Vòng 32 · gặp Mori Yusuke
PBAVòng 64 · M22 · Số 88Kết thúc · 19:15
KH
0Kim Hyun-seok#81
AVG 0.741 · HR 4
Mori YusukeS6#30
AVG 1.552 · HR 7
Séc3–1514–153–15
Vòng 32 · gặp Ko Sang-woon
PBAVòng 64 · M23 · Số 85Kết thúc · 19:47
Ngô Đình NạiS11#6VN
AVG 1.559 · HR 8
PD
2Park Dong-jun#26
AVG 1.588 · HR 8
Séc14–159–1515–1015–144–2
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 32 · gặp Kim Kwan-woo
PBAVòng 64 · M24 · Số 86Kết thúc · 19:39
SN
1Shin Nam-ho
AVG 0.706 · HR 5
Kim Kwan-wooS107#68
AVG 1.600 · HR 7
Séc4–153–1515–112–15
Vòng 32 · gặp Ngô Đình Nại
PBAVòng 64 · M25 · Số 89Kết thúc · 22:02
Cho Jae-ho#4
AVG 1.655 · HR 5
LY
3Lee Young-hoonS58#81
AVG 1.448 · HR 6
Séc15–510–158–1515–72–3
⚡ Cú sốc · kém 77 bậcNgược dòng (thua séc 1)
Vòng 32 · gặp Yu Chang-sun
PBAVòng 64 · M26 · Số 90Kết thúc · 22:20
LH
1Lee Hui-Jin#81
AVG 1.122 · HR 9
YC
3Yu Chang-sunS103#53
AVG 1.381 · HR 7
Séc15–1314–1513–154–15
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 32 · gặp Lee Young-hoon
PBAVòng 64 · M27 · Số 91Kết thúc · 22:22
KM
3Kim Moo-sunS106#68
AVG 1.190 · HR 6
KE
2Kang Eui-joo#45
AVG 1.071 · HR 8
Séc14–1515–106–1515–51–0
⚡ Cú sốc · kém 23 bậcNgược dòng (thua séc 1)
Vòng 32 · gặp No Jong-hyun
PBAVòng 64 · M28 · Số 92Kết thúc · 22:19
NJ
3No Jong-hyunS74#68
AVG 1.429 · HR 7
Mã Minh Cẩm#36VN
AVG 1.371 · HR 14
Séc15–97–1515–913–152–0
⚡ Cú sốc · kém 32 bậc
Vòng 32 · gặp Kim Moo-sun
PBAVòng 64 · M29 · Số 93Kết thúc · 21:49
OS
0Oh Seong-uk#81
AVG 1.250 · HR 5
Han Ji-seungS79#53
AVG 1.731 · HR 7
Séc11–1513–156–15
Vòng 32 · gặp Kim Jun-tae
PBAVòng 64 · M30 · Số 94Kết thúc · 21:58
KM
2Kim Min-geon#27
AVG 1.517 · HR 6
Kim Jun-taeS18#8
AVG 1.448 · HR 5
Séc15–82–1512–1515–41–2
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 32 · gặp Han Ji-seung
PBAVòng 32 · M33 · Số 97Kết thúc · 11:49
Jung Gyeong-seopS64#53
AVG 1.324 · HR 7
BH
0Burak HaşhaşS32#15
AVG 1.063 · HR 5
Séc15–1215–815–14
⚡ Cú sốc · kém 38 bậc
Vòng 16 · gặp David Zapata
PBAVòng 32 · M34 · Số 98Kết thúc · 12:08
David ZapataS17#7
AVG 1.719 · HR 12
Shin Joo-hyunS113
AVG 1.323 · HR 8
Séc10–1515–1015–715–9
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 16 · gặp Jung Gyeong-seop
PBAVòng 32 · M35 · Số 99Kết thúc · 11:34
Eddy LeppensS9#36
AVG 0.474 · HR 3
David MartínezS24#23
AVG 2.250 · HR 8
Séc2–156–151–15
Vòng 16 · gặp Choi Sung-won
PBAVòng 32 · M36 · Số 100Kết thúc · 16:52
Thón Viết Hoàng MinhS89#41VN
AVG 1.160 · HR 6
Choi Sung-wonS8#9
AVG 1.731 · HR 7
Séc9–1510–1510–15
Vòng 16 · gặp David Martínez
PBAVòng 32 · M37 · Số 101Kết thúc · 16:36
Cho Keon-hwiS5#2
AVG 2.368 · HR 9
Lee Sang-yongS28#36
AVG 1.056 · HR 5
Séc15–015–515–14
Vòng 16 · gặp Lee Choong-bok
PBAVòng 32 · M38 · Số 102Kết thúc · 11:57
Lee Choong-bokS21#22
AVG 1.364 · HR 8
PH
0Park Heung-sikS76#36
AVG 0.719 · HR 3
Séc15–915–415–10
Vòng 16 · gặp Cho Keon-hwi
PBAVòng 32 · M39 · Số 103Kết thúc · 15:21
Shin Dae-kwonS52#68
AVG 1.184 · HR 6
Lee Tae-heeS84#68
AVG 1.204 · HR 7
Séc4–1515–1213–1515–1311–4
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 16 · gặp Lee Seung-jin
PBAVòng 32 · M40 · Số 104Kết thúc · 14:23
HD
1Hwang Deuk-heeS93
AVG 1.071 · HR 5
Lee Seung-jinS4#45
AVG 1.931 · HR 7
Séc15–1110–154–151–15
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 16 · gặp Shin Dae-kwon
PBAVòng 32 · M41 · Số 105Kết thúc · 17:28
Nguyễn Quốc NguyệnS3#12VN
AVG 1.719 · HR 12
Ju Si-yoonS35#19
AVG 1.719 · HR 11
Séc15–611–153–1515–1011–9
Vòng 16 · gặp Đào Văn Ly
PBAVòng 32 · M42 · Số 106Kết thúc · 17:55
Nguyễn Đức Anh ChiếnS19VN
AVG 1.386 · HR 7
Đào Văn LyS115#97VN
AVG 1.386 · HR 7
Séc15–118–1515–913–1510–11
⚡ Cú sốc · S kém 96 bậcNgược dòng (thua séc 1)
Vòng 16 · gặp Nguyễn Quốc Nguyện
PBAVòng 32 · M43 · Số 108Kết thúc · 19:38
Ko Sang-woonS38#53
AVG 1.500 · HR 9
Mori YusukeS6#30
AVG 1.387 · HR 6
Séc15–1315–113–1515–4
⚡ Cú sốc · kém 23 bậc
Vòng 16 · gặp Kim Kwan-woo
PBAVòng 32 · M44 · Số 107Kết thúc · 19:46
Ngô Đình NạiS11#6VN
AVG 1.357 · HR 10
Kim Kwan-wooS107#68
AVG 1.931 · HR 8
Séc6–1515–116–1511–15
⚡ Cú sốc · kém 62 bậc
Vòng 16 · gặp Ko Sang-woon
PBAVòng 32 · M45 · Số 109Kết thúc · 22:18
LY
2Lee Young-hoonS58#81
AVG 1.286 · HR 5
YC
3Yu Chang-sunS103#53
AVG 1.326 · HR 6
Séc15–815–86–159–159–11
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 16 · gặp No Jong-hyun
PBAVòng 32 · M46 · Số 110Kết thúc · 21:39
KM
0Kim Moo-sunS106#68
AVG 1.000 · HR 5
NJ
3No Jong-hyunS74#68
AVG 2.045 · HR 12
Séc9–158–153–15
Vòng 16 · gặp Yu Chang-sun
PBAVòng 16 · M50 · Số 11410/10 19:30
David MartínezS24#23
Hạng TG #23 · Elo 1759
Choi Sung-wonS8#9
Hạng TG #9 · Elo 1795
45%Máy 3C · Choi S.W. −1/séc55%
Bạn đoán ai thắng?Chưa ai chọn
Đăng nhập để dự đoánTứ kết · gặp David Zapata
PBAVòng 16 · M56 · Số 12010/10 19:30
Kim Jun-taeS18#8
Hạng TG #8 · Elo 1829
Kim Young-wonS2#1
Hạng TG #1 · Elo 2014
42%Máy 3C · Kim Y.W. −1/séc58%
Bạn đoán ai thắng?Chưa ai chọn
Đăng nhập để dự đoánTứ kết · gặp No Jong-hyun
PBAVòng 16 · M49 · Số 113Kết thúc · 15:48
Jung Gyeong-seopS64#53
AVG 1.043 · HR 6
David ZapataS17#7
AVG 1.875 · HR 11
Séc6–155–1513–15
Tứ kết · gặp David Martínez hoặc Choi Sung-won
PBAVòng 16 · M51 · Số 115Kết thúc · 18:48
Cho Keon-hwiS5#2
AVG 2.000 · HR 7
Lee Choong-bokS21#22
AVG 1.552 · HR 6
Séc12–1515–87–1515–310–4
Ngược dòng (thua séc 1)
Đã khoá dự đoán · 100% / 0%
Tứ kết · gặp Lee Seung-jin
PBAVòng 16 · M52 · Số 116Kết thúc · 11:08
Shin Dae-kwonS52#68
AVG 0.848 · HR 5
Lee Seung-jinS4#45
AVG 1.735 · HR 8
Séc5–1515–140–158–15
Tứ kết · gặp Cho Keon-hwi
PBAVòng 16 · M53 · Số 117Kết thúc · 18:40
Nguyễn Quốc NguyệnS3#12VN
AVG 1.667 · HR 8
Đào Văn LyS115#97VN
AVG 1.276 · HR 7
Séc15–32–1515–27–1511–2
Đã khoá dự đoán · 100% / 0%
Tứ kết · gặp Kim Kwan-woo
PBATứ kết · M57
David ZapataS17#7
Hạng TG #7 · Elo 1841
?
Thắng trận M50
Bán kết · gặp Cho Keon-hwi hoặc Lee Seung-jin
PBATứ kết · M58Dự kiến
Cho Keon-hwiS5#2
Hạng TG #2 · Elo 1944
Lee Seung-jinS4#45
Hạng TG #45 · Elo 1716
Bán kết · gặp người thắng trận M57
PBATứ kết · M59Dự kiến
Nguyễn Quốc NguyệnS3#12VN
Hạng TG #12 · Elo 1814
Kim Kwan-wooS38#68
Hạng TG #68 · Elo 1668
Bán kết · gặp người thắng trận M60
PBATứ kết · M60
NJ
No Jong-hyunS74#68
Hạng TG #68 · Elo 1666
?
Thắng trận M56
Bán kết · gặp Nguyễn Quốc Nguyện hoặc Kim Kwan-woo
M61Thắng trận M57 vs Thắng trận M58
M62Thắng trận M59 vs Thắng trận M60
M63Thắng trận M61 vs Thắng trận M62
Số liệu nổi bật
Điểm nhấn giải
AVG trận cao nhất
2.375
Eddy Leppens
Vòng 64
Loạt cao nhất (HR)
14
Mã Minh Cẩm
Vòng 64
Cú sốc lớn nhất
+96bậc
Đào Văn Ly#97
thắng Nguyễn Đức Anh Chiến · Vòng 32
Máy 3C đoán đúng
79%
33/42 trận
Brier 0.184 · 0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Ngược dòng
20
- Jung Gyeong-seopVòng 64
- Eddy LeppensVòng 64
- Cho Keon-hwiVòng 64
Hành trình player Việt Nam
- Nguyễn Quốc NguyệnTứ kếtĐi tiếp
- Đào Văn LyVòng 16Dừng bước · thua Nguyễn Quốc Nguyện
- Ngô Đình NạiVòng 32Dừng bước · thua Kim Kwan-woo
- Nguyễn Đức Anh ChiếnVòng 32Dừng bước · thua Đào Văn Ly
- Thón Viết Hoàng MinhVòng 32Dừng bước · thua Choi Sung-won
- Mã Minh CẩmVòng 64Dừng bước · thua No Jong-hyun
- Trần Đức MinhVòng 64Dừng bước · thua Đào Văn Ly
Top 8 rời giải sớm
AVG trung bình theo vòng
AVG trung bình của mọi player trong các trận đã xong
1.400Vòng 64
1.443Vòng 32
1.443Vòng 16
Dự đoán
Bảng dự đoán
Đoán người thắng trước mỗi trận; khi trận xong, 3C chấm điểm. Bảng xếp hạng người đoán đúng nhiều nhất giải này.
Lượt dự đoán
2
Máy đúng
79%
33/42 trận
Brier
0.184
0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
- 1Nguyễn Đức Vinh0/2
Phương pháp
Cách đọc số liệu
- Cú sốc — người thắng kém hơn ≥ 8 bậc trên BXH trước giải (thiếu hạng: theo S của giải; thiếu cả hai: Elo thấp hơn ≥ 60). Số trên ô = số bậc chênh.
- AVG cao nhất vòng — điểm trung bình mỗi lượt cao nhất trong các trận đã xong của vòng.
- HR cao nhất giải — loạt điểm liên tiếp dài nhất trong một lượt cơ, toàn nhánh.
- Ngược dòng — thắng sau khi thua séc 1, hoặc từng bị dẫn ≥ 10 điểm (khi nguồn có từng lượt).
- Đối đầu — thành tích gặp nhau trước giải này trong kho 3C.
- %
- Xác suất máy — mô hình công khai của 3C (Elo, phong độ, đối đầu, sân nhà) — chỉ hiện khi đủ Elo hai bên.
Nguồn trận đấu: PBA•cập nhật 18:49 10/10/2026•Hạng: BXH thế giới PBA ngày 04/10/2026•Elo-3C do 3C tính